(Top Banner Ad)
phonological disorder
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Y học (âm ngữ trị liệu)

phonological disorder

UK: /ˌfɒnəˈlɒdʒɪkəl dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /ˌfoʊnəˈlɑːdʒɪkəl dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn âm vị học khuyết tật âm vị học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A speech disorder in which a child has difficulty understanding and using the sound system (phonology) of their language.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn ngôn ngữ trong đó trẻ gặp khó khăn trong việc hiểu và sử dụng hệ thống âm thanh (âm vị học) của ngôn ngữ của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child's persistent mispronunciations were diagnosed as a phonological disorder."

    "Việc phát âm sai liên tục của đứa trẻ được chẩn đoán là một rối loạn âm vị học."

  • "Early intervention is crucial for children with phonological disorders."

    "Sự can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em bị rối loạn âm vị học."

  • "A speech therapist can help diagnose and treat a phonological disorder."

    "Một nhà trị liệu ngôn ngữ có thể giúp chẩn đoán và điều trị rối loạn âm vị học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phonology ngữ âm học (nghiên cứu hệ thống âm thanh của ngôn ngữ)
Noun phonologist nhà ngữ âm học
Adjective phonetic thuộc ngữ âm (liên quan đến cách phát âm)
Adverb phonologically theo cách ngữ âm học
Noun disorder sự rối loạn, sự lộn xộn
Verb disorder làm rối loạn, gây mất trật tự
Adjective disordered bị rối loạn, mất trật tự
Adjective disorderly lộn xộn, mất trật tự (thường dùng cho hành vi)

Synonyms

Related Words

articulation disorder (rối loạn phát âm)language disorder (rối loạn ngôn ngữ)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Y học (âm ngữ trị liệu)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phōnē
English
phone (sound)
English
phonology (study of sounds)
English
phonological (relating to phonology)
Old French
desordre
English
disorder (lack of order, ailment)

Nguồn gốc 'Phono-'

Phần 'phono-' trong 'phonological' bắt nguồn từ từ 'phōnē' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'tiếng nói'. Nó là gốc rễ của nhiều từ tiếng Anh liên quan đến âm thanh như 'telephone' (điện thoại) hay 'phonetics' (ngữ âm học). Vì vậy, 'phonological' mang ý nghĩa liên quan đến hệ thống âm thanh của một ngôn ngữ.

Nguồn gốc 'Disorder'

Từ 'disorder' xuất phát từ 'desordre' trong tiếng Pháp cổ, với 'des-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và 'ordre' nghĩa là 'trật tự'. Do đó, 'disorder' ban đầu có nghĩa là 'sự mất trật tự' hoặc 'sự lộn xộn'. Trong ngữ cảnh y học hoặc ngôn ngữ học, nó dùng để chỉ một tình trạng không theo quy luật hoặc hoạt động bất thường.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp, 'phonological disorder' (rối loạn ngữ âm) mô tả một tình trạng mà trẻ em hoặc người lớn gặp khó khăn trong việc học và sử dụng các quy tắc về âm thanh của ngôn ngữ, ảnh hưởng đến cách họ tạo ra âm thanh hoặc từ ngữ một cách rõ ràng và chính xác theo hệ thống ngữ âm của ngôn ngữ mẹ đẻ.

Usage Note

Rối loạn âm vị học liên quan đến việc tổ chức các âm vị (âm vị học) trong ngôn ngữ. Trẻ em mắc chứng này có thể hiểu sai các quy tắc âm vị chi phối cách âm thanh được sử dụng và kết hợp để tạo thành từ. Nó khác với rối loạn phát âm, liên quan đến khó khăn trong việc sản xuất các âm thanh riêng lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phonological disorder
  • severe severe phonological disorder
    (rối loạn ngữ âm nghiêm trọng)
  • mild mild phonological disorder
    (rối loạn ngữ âm nhẹ)
  • developmental developmental phonological disorder
    (rối loạn ngữ âm phát triển)
  • acquired acquired phonological disorder
    (rối loạn ngữ âm mắc phải)
Verb + phonological disorder
  • diagnose diagnose a phonological disorder
    (chẩn đoán rối loạn ngữ âm)
  • treat treat a phonological disorder
    (điều trị rối loạn ngữ âm)
  • overcome overcome a phonological disorder
    (vượt qua rối loạn ngữ âm)
  • manage manage a phonological disorder
    (quản lý rối loạn ngữ âm)
Noun + phonological disorder
  • child with a child with phonological disorder
    (một đứa trẻ mắc rối loạn ngữ âm)
  • impact of the impact of phonological disorder
    (tác động của rối loạn ngữ âm)
  • therapy for speech therapy for phonological disorder
    (trị liệu ngôn ngữ cho rối loạn ngữ âm)

Idioms

  • to have a phonological disorder

    mắc chứng rối loạn ngữ âm

    "Many children are diagnosed with a phonological disorder around age three or four."

    (Nhiều trẻ em được chẩn đoán mắc rối loạn ngữ âm vào khoảng ba hoặc bốn tuổi.)

  • early intervention for phonological disorder

    can thiệp sớm cho rối loạn ngữ âm

    "Early intervention for phonological disorder can significantly improve a child's speech development."

    (Can thiệp sớm cho rối loạn ngữ âm có thể cải thiện đáng kể sự phát triển lời nói của trẻ.)

  • struggle with a phonological disorder

    gặp khó khăn với rối loạn ngữ âm

    "Children who struggle with a phonological disorder may have difficulty being understood by others."

    (Những đứa trẻ gặp khó khăn với rối loạn ngữ âm có thể khó được người khác hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phonological disorder

noun
Lật mặt

Một rối loạn ngôn ngữ trong đó trẻ gặp khó khăn trong việc hiểu và sử dụng hệ thống âm thanh (âm vị học) của ngôn ngữ của mình.

"The child's persistent mispronunciations were diagnosed as a phonological disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phonological disorder".

Nhận thức và Can thiệp sớm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nước phát triển, việc nhận thức về rối loạn ngữ âm và tầm quan trọng của can thiệp sớm đã tăng lên đáng kể. Các chương trình sàng lọc ngôn ngữ và lời nói ở trường mầm non và trường học giúp xác định sớm trẻ em có nguy cơ, từ đó cung cấp các liệu pháp ngôn ngữ kịp thời để cải thiện khả năng giao tiếp và học tập của trẻ.

Ảnh hưởng đến Giáo dục và Xã hội

Rối loạn ngữ âm có thể ảnh hưởng sâu sắc đến thành tích học tập và sự hòa nhập xã hội của trẻ em. Trẻ có thể gặp khó khăn trong việc học đọc và viết (do mối liên hệ giữa ngữ âm và chữ viết) hoặc cảm thấy tự ti khi giao tiếp. Xã hội ngày nay ngày càng chú trọng đến việc hỗ trợ và tạo môi trường hòa nhập cho những người mắc các rối loạn ngôn ngữ, giúp họ phát huy hết tiềm năng của mình.