(Top Banner Ad)
speech sound disorder
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Y học (âm ngữ trị liệu)

speech sound disorder

UK: /spiːtʃ saʊnd dɪsˈɔːdə/ • US: /spiːtʃ saʊnd dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn âm thanh lời nói rối loạn phát âm khó khăn trong phát âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of communication disorder in which a person has difficulty producing speech sounds correctly or fluently, or has problems with voice or resonance.

Vietnamese Meaning

Một loại rối loạn giao tiếp trong đó một người gặp khó khăn trong việc tạo ra các âm thanh lời nói một cách chính xác hoặc trôi chảy, hoặc có vấn đề với giọng nói hoặc độ vang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was diagnosed with a speech sound disorder and began therapy."

    "Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng rối loạn âm thanh lời nói và bắt đầu điều trị."

  • "Early intervention is crucial for children with speech sound disorders."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em mắc chứng rối loạn âm thanh lời nói."

  • "Speech sound disorders can affect a child's ability to be understood by others."

    "Rối loạn âm thanh lời nói có thể ảnh hưởng đến khả năng được người khác hiểu của một đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak Nói, phát biểu
Noun speaker Người nói, diễn giả; loa
Adjective speechless Không nói nên lời, câm nín
Verb sound Nghe có vẻ; phát ra âm thanh; thăm dò
Adjective audible Có thể nghe được
Noun order Trật tự, thứ tự; mệnh lệnh
Verb order Sắp xếp; ra lệnh
Adjective disorderly Bừa bãi, lộn xộn, mất trật tự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Y học (âm ngữ trị liệu)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spereg- (to scatter, strew, speak)
Old English
spǣċ (speech, utterance)
Proto-Indo-European
*swen- (to sound)
Latin
sonus (sound)
Old French
desordre (lack of order)
Modern English
speech sound disorder (as a specific medical term combining these elements)

Nguồn gốc của 'Rối loạn âm lời nói'

Tên gọi 'rối loạn âm lời nói' (speech sound disorder) là một thuật ngữ y học hiện đại, ghép lại từ ba từ tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa. 'Speech' (lời nói) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'spǣċ', liên quan đến khả năng diễn đạt. 'Sound' (âm thanh) đến từ tiếng Latin 'sonus' qua tiếng Pháp cổ 'son', chỉ những rung động có thể nghe được. Còn 'disorder' (rối loạn) cũng từ tiếng Pháp cổ 'desordre', mang ý nghĩa sự mất trật tự hay tình trạng bệnh lý. Khi ghép lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả chính xác tình trạng khó khăn trong việc phát âm các âm hoặc từ.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều loại rối loạn khác nhau liên quan đến sản xuất âm thanh lời nói, bao gồm rối loạn phát âm (articulation disorders) và rối loạn âm vị học (phonological disorders). Nó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như âm ngữ trị liệu và ngôn ngữ học lâm sàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speech sound disorder
  • severe severe speech sound disorder
    (rối loạn âm lời nói nghiêm trọng)
  • mild mild speech sound disorder
    (rối loạn âm lời nói nhẹ)
  • developmental developmental speech sound disorder
    (rối loạn âm lời nói phát triển)
  • persistent persistent speech sound disorder
    (rối loạn âm lời nói dai dẳng)
  • common common speech sound disorder
    (rối loạn âm lời nói phổ biến)
Verb + speech sound disorder
  • diagnose diagnose a speech sound disorder
    (chẩn đoán rối loạn âm lời nói)
  • treat treat a speech sound disorder
    (điều trị rối loạn âm lời nói)
  • manage manage a speech sound disorder
    (quản lý/xử lý rối loạn âm lời nói)
  • assess assess a speech sound disorder
    (đánh giá rối loạn âm lời nói)
  • overcome overcome a speech sound disorder
    (vượt qua rối loạn âm lời nói)

Idioms

  • struggle with a speech sound disorder

    gặp khó khăn với rối loạn âm lời nói

    "Many young children struggle with a speech sound disorder."

    (Nhiều trẻ nhỏ gặp khó khăn với rối loạn âm lời nói.)

  • early intervention for speech sound disorder

    can thiệp sớm cho rối loạn âm lời nói

    "Early intervention for speech sound disorder is crucial for a child's development."

    (Can thiệp sớm cho rối loạn âm lời nói rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.)

  • impact of speech sound disorder

    tác động của rối loạn âm lời nói

    "The impact of speech sound disorder can extend beyond communication, affecting social skills."

    (Tác động của rối loạn âm lời nói có thể vượt ra ngoài giao tiếp, ảnh hưởng đến kỹ năng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speech sound disorder

noun
Lật mặt

Một loại rối loạn giao tiếp trong đó một người gặp khó khăn trong việc tạo ra các âm thanh lời nói một cách chính xác hoặc trôi chảy, hoặc có vấn đề với giọng nói hoặc độ vang.

"The child was diagnosed with a speech sound disorder and began therapy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns five, the child will have been showing signs of a speech sound disorder for over a year.
Đến khi cô bé năm tuổi, đứa trẻ sẽ đã có những dấu hiệu rối loạn âm thanh lời nói trong hơn một năm.
Phủ định
The therapist won't have been working with the child on their speech sound disorder for very long before they start to see improvements.
Nhà trị liệu sẽ không làm việc với đứa trẻ về chứng rối loạn âm thanh lời nói của chúng trong thời gian dài trước khi họ bắt đầu thấy sự cải thiện.
Nghi vấn
Will the specialists have been studying the long-term effects of this particular speech sound disorder by the time they publish their research?
Liệu các chuyên gia đã nghiên cứu những ảnh hưởng lâu dài của chứng rối loạn âm thanh lời nói đặc biệt này vào thời điểm họ công bố nghiên cứu của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speech sound disorder".

Tầm quan trọng của can thiệp sớm

Ở nhiều nước phương Tây, việc nhận biết và can thiệp sớm rối loạn âm lời nói ở trẻ em được coi là cực kỳ quan trọng. Các dịch vụ như trị liệu ngôn ngữ (speech therapy) thường có sẵn thông qua trường học hoặc hệ thống y tế để giúp trẻ phát triển kỹ năng nói chuẩn, tránh ảnh hưởng đến việc học tập và hòa nhập xã hội sau này.

Ảnh hưởng đến cuộc sống xã hội và sự tự tin

Mặc dù là một tình trạng y tế, rối loạn âm lời nói có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống xã hội và lòng tự trọng của người mắc, đặc biệt là trẻ em. Sự khó khăn trong giao tiếp có thể dẫn đến việc ngại giao tiếp, ảnh hưởng đến kết bạn và thành tích học tập. Xã hội ngày càng nhận thức rõ hơn và có nhiều chương trình hỗ trợ những người có rối loạn này để giúp họ tự tin giao tiếp hơn.