(Top Banner Ad)
photodermatitis
C1
Danh từ C1 Y học

photodermatitis

UK: /ˌfəʊtəʊdɜːməˈtaɪtɪs/ • US: /ˌfoʊtoʊdɜːrməˈtaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm da do ánh sáng viêm da ánh sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the skin resulting from abnormal sensitivity to light, especially ultraviolet radiation.

Vietnamese Meaning

Viêm da do nhạy cảm bất thường với ánh sáng, đặc biệt là tia cực tím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She developed photodermatitis after taking a new medication."

    "Cô ấy bị viêm da do ánh sáng sau khi uống một loại thuốc mới."

  • "Photodermatitis can manifest as a rash, blisters, or scaly patches."

    "Viêm da do ánh sáng có thể biểu hiện dưới dạng phát ban, phồng rộp hoặc các mảng vảy."

  • "Treatment for photodermatitis typically involves avoiding sun exposure and using topical corticosteroids."

    "Điều trị viêm da do ánh sáng thường bao gồm tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và sử dụng corticosteroid bôi tại chỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dermatitis Viêm da (nói chung)
Adjective photodermatitic Liên quan đến viêm da do ánh sáng
Noun photosensitivity Sự nhạy cảm với ánh sáng

Synonyms

photosensitivity (tính nhạy cảm với ánh sáng)sun allergy (dị ứng ánh nắng)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῶς (phôs)
English
photo- (light)
Ancient Greek
δέρμα (dérma)
English
derma- (skin)
Ancient Greek
-ῖτις (-îtis)
English
-itis (inflammation)

Nguồn gốc từ Ánh sáng và Da

Từ 'photodermatitis' là một thuật ngữ y học ghép từ các gốc tiếng Hy Lạp cổ. 'Photo-' bắt nguồn từ 'phos' có nghĩa là 'ánh sáng', và 'dermatitis' là sự kết hợp của 'derma' (da) và hậu tố '-itis' (viêm). Do đó, 'photodermatitis' có nghĩa đen là 'viêm da do ánh sáng', mô tả chính xác tình trạng da bị viêm khi tiếp xúc với ánh sáng.

Usage Note

Photodermatitis là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều tình trạng khác nhau mà trong đó da phản ứng bất thường với ánh sáng mặt trời hoặc các nguồn ánh sáng nhân tạo. Các tình trạng này có thể do di truyền, bệnh tự miễn dịch, hoặc do sử dụng một số loại thuốc hoặc hóa chất nhất định. Cần phân biệt photodermatitis với cháy nắng thông thường, vì photodermatitis liên quan đến một phản ứng miễn dịch hoặc nhạy cảm đặc biệt, thay vì chỉ đơn thuần là tổn thương do tiếp xúc quá nhiều với tia UV.

Prepositions

to from

* `to`: Chỉ tác nhân gây bệnh. Ví dụ: 'photodermatitis to sunlight'.
* `from`: Chỉ nguồn gốc của bệnh. Ví dụ: 'photodermatitis from medication'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with photodermatitis
  • develop develop photodermatitis
    (bị/phát triển bệnh viêm da do ánh sáng)
  • suffer from suffer from photodermatitis
    (mắc bệnh/chịu đựng viêm da do ánh sáng)
  • treat treat photodermatitis
    (điều trị viêm da do ánh sáng)
  • cause cause photodermatitis
    (gây ra viêm da do ánh sáng)
Adjectives with photodermatitis
  • acute acute photodermatitis
    (viêm da do ánh sáng cấp tính)
  • chronic chronic photodermatitis
    (viêm da do ánh sáng mãn tính)
  • severe severe photodermatitis
    (viêm da do ánh sáng nghiêm trọng)
  • mild mild photodermatitis
    (viêm da do ánh sáng nhẹ)
Nouns/Phrases with photodermatitis
  • form of a form of photodermatitis
    (một dạng viêm da do ánh sáng)
  • diagnosis of diagnosis of photodermatitis
    (chẩn đoán viêm da do ánh sáng)
  • symptoms of symptoms of photodermatitis
    (các triệu chứng của viêm da do ánh sáng)

Idioms

  • sun-induced photodermatitis

    viêm da do ánh sáng mặt trời gây ra

    "Many people experience sun-induced photodermatitis during summer."

    (Nhiều người bị viêm da do ánh sáng mặt trời gây ra trong mùa hè.)

  • drug-induced photodermatitis

    viêm da do ánh sáng gây ra bởi thuốc

    "Certain medications can lead to drug-induced photodermatitis."

    (Một số loại thuốc có thể dẫn đến viêm da do ánh sáng gây ra bởi thuốc.)

  • photodermatitis flare-up

    đợt bùng phát viêm da do ánh sáng

    "Avoiding direct sunlight helps prevent a photodermatitis flare-up."

    (Tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp giúp ngăn ngừa đợt bùng phát viêm da do ánh sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photodermatitis

Danh từ
Lật mặt

Viêm da do nhạy cảm bất thường với ánh sáng, đặc biệt là tia cực tím.

"She developed photodermatitis after taking a new medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photodermatitis".

Nâng cao nhận thức về tác hại của ánh nắng mặt trời

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, có sự nhấn mạnh ngày càng tăng về tầm quan trọng của việc bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. 'Photodermatitis' là một ví dụ về tình trạng da cụ thể có thể do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, thúc đẩy các chiến dịch y tế công cộng về việc sử dụng kem chống nắng, mặc quần áo bảo hộ và tìm bóng râm để giảm nguy cơ mắc các bệnh về da.

Khi 'dị ứng nắng' không chỉ là bỏng rát thông thường

Trong ngôn ngữ hàng ngày, nhiều người có thể gọi 'photodermatitis' là 'dị ứng nắng'. Tuy nhiên, thuật ngữ y học này bao gồm một loạt các phản ứng da phức tạp với ánh sáng, không chỉ đơn thuần là cháy nắng thông thường. Điều này phản ánh sự hiểu biết ngày càng sâu sắc về cách cơ thể phản ứng với môi trường, đặc biệt là với bức xạ tia cực tím.