(Top Banner Ad)
uv radiation
B2
Noun B2 Vật lý, Môi trường, Y học

uv radiation

UK: /ˌjuːˈviː ˌreɪdiˈeɪʃən/ • US: /ˌjuːˈviː ˌreɪdiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bức xạ tia cực tím tia cực tím
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Electromagnetic radiation with wavelengths shorter than visible light but longer than X-rays; especially radiation in the range of 10 nm to 400 nm.

Vietnamese Meaning

Bức xạ điện từ có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy nhưng dài hơn tia X; đặc biệt là bức xạ trong khoảng từ 10 nm đến 400 nm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged exposure to UV radiation can increase the risk of skin cancer."

    "Tiếp xúc kéo dài với bức xạ tia cực tím có thể làm tăng nguy cơ ung thư da."

  • "The amount of UV radiation reaching the Earth's surface varies depending on the time of day and year."

    "Lượng bức xạ tia cực tím chiếu đến bề mặt Trái Đất thay đổi tùy thuộc vào thời gian trong ngày và năm."

  • "Scientists are studying the effects of increased UV radiation on marine ecosystems."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của việc tăng bức xạ tia cực tím đối với hệ sinh thái biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radiation sự bức xạ
Adjective radiant rạng rỡ, tỏa sáng
Verb radiate phát ra, tỏa ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Môi trường, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultra
Latin
viola
English
radiation

Nguồn gốc của Tia UV

Từ 'ultra' trong 'ultraviolet' có nghĩa là 'vượt quá' trong tiếng Latinh, ám chỉ tia này nằm ngoài phạm vi của ánh sáng tím (violet) mà mắt người có thể nhìn thấy. 'Radiation' chỉ sự bức xạ năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt. Vì vậy, 'uv radiation' là bức xạ nằm ngoài vùng ánh sáng tím.

Usage Note

Thuật ngữ 'uv radiation' thường được sử dụng để chỉ đến các loại bức xạ tia cực tím khác nhau (UVA, UVB, UVC), mỗi loại có đặc tính và tác động khác nhau. Nó thường được nhắc đến trong bối cảnh sức khỏe, môi trường và các ứng dụng công nghiệp.

Prepositions

from exposure to protection from

'- from': Chỉ nguồn gốc của bức xạ (e.g., UV radiation from the sun). '- exposure to': Chỉ việc tiếp xúc với bức xạ (e.g., exposure to UV radiation). '- protection from': Chỉ việc bảo vệ khỏi bức xạ (e.g., protection from UV radiation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uv radiation
  • harmful uv radiation
    (tia uv có hại)
  • intense uv radiation
    (tia uv cường độ cao)
  • excessive uv radiation
    (tia uv quá mức)
Verb + uv radiation
  • expose to uv radiation
    (tiếp xúc với tia uv)
  • protect from uv radiation
    (bảo vệ khỏi tia uv)
  • block uv radiation
    (chặn tia uv)

Idioms

  • Under the uv radiation

    Dưới tác động của tia cực tím

    "Skin cancer can be caused by being under the uv radiation for long periods of time."

    (Ung thư da có thể gây ra do tiếp xúc với tia cực tím trong thời gian dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uv radiation

Noun
Lật mặt

Bức xạ điện từ có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy nhưng dài hơn tia X; đặc biệt là bức xạ trong khoảng từ 10 nm đến 400 nm.

"Prolonged exposure to UV radiation can increase the risk of skin cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uv radiation".

Kem chống nắng

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng kem chống nắng rất phổ biến để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, đặc biệt là vào mùa hè. Nhiều người coi đó là một phần quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe.