(Top Banner Ad)
sunburn
B1
Danh từ B1 Y học/Sức khỏe

sunburn

UK: /ˈsʌn.bɜːn/ • US: /ˈsʌn.bɝːn/

Nghĩa tiếng Việt

cháy nắng bỏng nắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the skin caused by prolonged exposure to the sun's ultraviolet rays.

Vietnamese Meaning

Tình trạng viêm da do tiếp xúc quá lâu với tia cực tím của ánh nắng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got a severe sunburn after spending the whole day at the beach."

    "Cô ấy bị cháy nắng nghiêm trọng sau khi dành cả ngày ở bãi biển."

  • "Apply sunscreen regularly to prevent sunburn."

    "Thoa kem chống nắng thường xuyên để ngăn ngừa cháy nắng."

  • "His sunburn was so bad that he had blisters."

    "Anh ấy bị cháy nắng nặng đến nỗi da bị phồng rộp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sunburn Cháy nắng, bỏng nắng
Adjective sunburned Bị cháy nắng, rám nắng
Verb to sunburn Làm cháy nắng (da của ai đó)

Synonyms

sun poisoning (ngộ độc nắng (trường hợp cháy nắng nghiêm trọng))solar dermatitis (viêm da do ánh nắng mặt trời (thuật ngữ y khoa))

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sunne
Old English
byrnan
English
sun + burn
English
sunburn

Nguồn gốc đơn giản nhưng trực quan

Từ 'sunburn' là một từ ghép tiếng Anh trực tiếp, kết hợp hai từ 'sun' (mặt trời) và 'burn' (cháy, bỏng). Nó mô tả chính xác tình trạng da bị tổn thương do tiếp xúc quá mức với ánh nắng mặt trời, khiến da đỏ rát như bị bỏng. Cách ghép từ này rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các từ có nghĩa rõ ràng.

Usage Note

Sunburn thường gây ra các triệu chứng như da đỏ, rát, đau và có thể phồng rộp. Mức độ nghiêm trọng của sunburn phụ thuộc vào thời gian tiếp xúc với ánh nắng và độ nhạy cảm của da. Nó khác với suntan (làn da rám nắng) ở chỗ suntan là sự gia tăng sắc tố melanin để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, trong khi sunburn là tổn thương thực sự cho da.

Prepositions

from with

‘From’ được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sunburn (ví dụ: sunburn from the sun). 'With' có thể được dùng để mô tả tình trạng da bị sunburn (ví dụ: skin with sunburn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunburn
  • bad bad sunburn
    (cháy nắng nặng)
  • severe severe sunburn
    (cháy nắng nghiêm trọng)
  • painful painful sunburn
    (cháy nắng đau rát)
  • blistering blistering sunburn
    (cháy nắng phồng rộp)
Verb + sunburn
  • get get a sunburn
    (bị cháy nắng)
  • prevent prevent sunburn
    (ngăn ngừa cháy nắng)
  • treat treat sunburn
    (điều trị cháy nắng)
  • ease ease sunburn
    (làm dịu vết cháy nắng)
Sunburn + Noun
  • sunburn sunburn relief
    (giảm đau/làm dịu vết cháy nắng)
  • sunburn sunburn lotion
    (kem/sữa dưỡng da sau cháy nắng)
  • sunburn sunburn risk
    (nguy cơ cháy nắng)

Idioms

  • to get a sunburn

    Bị cháy nắng

    "Don't forget your sunscreen, or you'll get a sunburn."

    (Đừng quên kem chống nắng, nếu không bạn sẽ bị cháy nắng đấy.)

  • to suffer from sunburn

    Chịu đựng vết cháy nắng, bị bỏng nắng

    "Many tourists suffer from sunburn after a day at the beach."

    (Nhiều du khách bị bỏng nắng sau một ngày ở bãi biển.)

  • to be peeling from sunburn

    Bị lột da do cháy nắng

    "His shoulders are peeling from sunburn after the long weekend."

    (Vai anh ấy đang bị lột da do cháy nắng sau kỳ nghỉ cuối tuần dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunburn

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng viêm da do tiếp xúc quá lâu với tia cực tím của ánh nắng mặt trời.

"She got a severe sunburn after spending the whole day at the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should avoid sunburn during peak hours.
Bạn nên tránh bị cháy nắng trong những giờ cao điểm.
Phủ định
She shouldn't risk sunburn if she has sensitive skin.
Cô ấy không nên mạo hiểm bị cháy nắng nếu cô ấy có làn da nhạy cảm.
Nghi vấn
Could I get a sunburn even with sunscreen?
Tôi có thể bị cháy nắng ngay cả khi dùng kem chống nắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunburn".

Ý thức bảo vệ da khỏi ung thư

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các quốc gia có ánh nắng gay gắt như Úc hay một số bang của Mỹ, việc cháy nắng từng được coi là dấu hiệu của một kỳ nghỉ hè vui vẻ. Tuy nhiên, ngày nay, nhận thức về nguy cơ ung thư da do tiếp xúc quá nhiều với tia UV đã tăng lên đáng kể. Việc sử dụng kem chống nắng và các biện pháp bảo vệ da đã trở thành một phần quan trọng trong văn hóa tắm nắng an toàn, thay vì chỉ tìm kiếm làn da rám nắng.

Vẻ đẹp 'da rám nắng' và nguy cơ cháy nắng

Trong một số nền văn hóa phương Tây, làn da rám nắng (tan) từng được coi là biểu tượng của sức khỏe, sự giàu có (ám chỉ có thời gian đi du lịch), và vẻ đẹp. Tuy nhiên, việc cố gắng có được làn da rám nắng thường đi kèm với nguy cơ cháy nắng. Sự chuyển dịch văn hóa đã khiến nhiều người ngày nay ưu tiên bảo vệ da khỏi nắng hơn là tìm kiếm làn da rám nắng tự nhiên, đặc biệt là khi các loại kem tự làm nâu da (self-tanner) đã trở nên phổ biến như một giải pháp thay thế an toàn.