(Top Banner Ad)
phrasing
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

phrasing

UK: /ˈfreɪzɪŋ/ • US: /ˈfreɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cách diễn đạt cách dùng từ lời lẽ văn phong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which something is expressed in words; wording.

Vietnamese Meaning

Cách diễn đạt một điều gì đó bằng lời; cách dùng từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phrasing of the letter was very formal."

    "Cách diễn đạt trong bức thư rất trang trọng."

  • "Careful phrasing is important in diplomatic negotiations."

    "Cách diễn đạt cẩn thận rất quan trọng trong các cuộc đàm phán ngoại giao."

  • "The phrasing of the question influenced the survey results."

    "Cách diễn đạt câu hỏi đã ảnh hưởng đến kết quả khảo sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phrase cụm từ, ngữ đoạn, cách diễn đạt (một nhóm từ có nghĩa)
Verb phrase diễn đạt, phát biểu (bằng lời hoặc chữ viết)
Adjective phrased được diễn đạt/trình bày (theo một cách cụ thể)
Adjective phrasal thuộc về cụm từ (ví dụ: phrasal verb - cụm động từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phrasis
Late Latin
phrasis
Middle French
phrase
English
phrase

Nguồn gốc từ "nói" và "diễn đạt"

Từ "phrasing" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ "phrasis", ban đầu có nghĩa là "một cách nói", "diễn đạt" hoặc "phong cách văn phong". Trải qua tiếng Latin muộn và tiếng Pháp trung cổ, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ cách sắp xếp các từ thành câu hoặc cụm từ một cách khéo léo. Vì vậy, khi bạn nói về "phrasing", bạn đang nói về nghệ thuật và cách thức diễn đạt!

Usage Note

Từ 'phrasing' thường được sử dụng để chỉ cách một ý tưởng hoặc thông tin được truyền đạt, nhấn mạnh sự lựa chọn từ ngữ và cấu trúc câu. Nó có thể mang sắc thái tích cực (khi diễn đạt khéo léo, tinh tế) hoặc tiêu cực (khi diễn đạt vụng về, gây hiểu lầm). So với 'wording', 'phrasing' nhấn mạnh hơn vào cấu trúc và dòng chảy của câu.

Prepositions

in of

Ví dụ:
- phrasing in: The phrasing in his speech was very eloquent.
- phrasing of: The phrasing of the question was confusing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phrasing
  • awkward awkward phrasing
    (cách diễn đạt gượng gạo/vụng về)
  • careful careful phrasing
    (cách diễn đạt cẩn trọng/thận trọng)
  • delicate delicate phrasing
    (cách diễn đạt tế nhị/khéo léo)
  • unfortunate unfortunate phrasing
    (cách diễn đạt đáng tiếc/không phù hợp)
  • masterful masterful phrasing
    (cách diễn đạt bậc thầy/tinh xảo)
  • precise precise phrasing
    (cách diễn đạt chính xác/rõ ràng)
  • clear clear phrasing
    (cách diễn đạt rõ ràng/minh bạch)
Verb + phrasing
  • choose choose phrasing
    (lựa chọn cách diễn đạt)
  • use use phrasing
    (sử dụng cách diễn đạt)
  • improve improve phrasing
    (cải thiện cách diễn đạt)
  • alter alter phrasing
    (thay đổi cách diễn đạt)
  • pay attention to pay attention to phrasing
    (chú ý đến cách diễn đạt/cách dùng từ)
Phrasing + Preposition / Noun
  • of the question phrasing of the question
    (cách đặt câu hỏi)
  • of the sentence phrasing of the sentence
    (cách diễn đạt câu văn)
  • of words phrasing of words
    (cách dùng từ ngữ)

Idioms

  • the exact phrasing

    cách diễn đạt chính xác từng từ/từng chữ

    "I don't remember the exact phrasing, but it was something similar."

    (Tôi không nhớ chính xác từng lời, nhưng đại khái là như vậy.)

  • choice of phrasing

    sự lựa chọn cách diễn đạt/dùng từ

    "Her careful choice of phrasing helped to avoid conflict."

    (Việc cô ấy cẩn trọng trong cách dùng từ đã giúp tránh được xung đột.)

  • get your phrasing right

    diễn đạt đúng/phù hợp ý muốn

    "You need to get your phrasing right if you want to persuade them."

    (Bạn cần diễn đạt cho đúng ý nếu muốn thuyết phục họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phrasing

noun
Lật mặt

Cách diễn đạt một điều gì đó bằng lời; cách dùng từ.

"The phrasing of the letter was very formal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To phrase the question carefully is crucial for a successful interview.
Diễn đạt câu hỏi một cách cẩn thận là rất quan trọng cho một cuộc phỏng vấn thành công.
Phủ định
It's better not to phrase your concerns so aggressively.
Tốt hơn là không nên diễn đạt những lo ngại của bạn một cách quá gay gắt.
Nghi vấn
How did you learn to phrase your criticisms constructively?
Bạn đã học cách diễn đạt những lời chỉ trích của mình một cách xây dựng như thế nào?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he phrased his request more politely, the manager would approve it immediately.
Nếu anh ấy diễn đạt yêu cầu của mình lịch sự hơn, người quản lý sẽ chấp thuận nó ngay lập tức.
Phủ định
If she didn't understand the importance of good phrasing, she wouldn't be such a successful writer.
Nếu cô ấy không hiểu tầm quan trọng của việc diễn đạt tốt, cô ấy đã không phải là một nhà văn thành công đến vậy.
Nghi vấn
Would you understand the poem's meaning if the phrasing weren't so complex?
Bạn có hiểu ý nghĩa của bài thơ không nếu cách diễn đạt không quá phức tạp?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her phrasing in the speech was eloquent and persuasive.
Cách diễn đạt của cô ấy trong bài phát biểu rất hùng hồn và thuyết phục.
Phủ định
He doesn't phrase his complaints constructively, which leads to misunderstandings.
Anh ấy không diễn đạt những lời phàn nàn của mình một cách mang tính xây dựng, điều này dẫn đến những hiểu lầm.
Nghi vấn
Does the way she phrases her questions make you feel uncomfortable?
Cách cô ấy đặt câu hỏi có khiến bạn cảm thấy không thoải mái không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The musician will be carefully phrasing the melody during tomorrow's concert.
Nhạc sĩ sẽ cẩn thận diễn đạt giai điệu trong buổi hòa nhạc ngày mai.
Phủ định
The politician won't be phrasing his speech clearly enough for everyone to understand.
Chính trị gia sẽ không diễn đạt bài phát biểu của mình đủ rõ ràng để mọi người có thể hiểu được.
Nghi vấn
Will the author be phrasing her next novel in a more accessible style?
Liệu tác giả có diễn đạt cuốn tiểu thuyết tiếp theo của mình theo một phong cách dễ tiếp cận hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The musician has carefully phrased the melody to evoke a feeling of nostalgia.
Nhạc sĩ đã cẩn thận diễn đạt giai điệu để gợi lên cảm giác hoài niệm.
Phủ định
She has not phrased her concerns clearly, so the team is confused.
Cô ấy đã không diễn đạt những lo ngại của mình một cách rõ ràng, vì vậy cả đội đang bối rối.
Nghi vấn
Have they phrased the question in a way that avoids ambiguity?
Họ đã đặt câu hỏi theo cách tránh sự mơ hồ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phrasing".

Sự tinh tế trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc ngoại giao, cách diễn đạt ("phrasing") có thể ảnh hưởng lớn đến việc thông điệp được đón nhận như thế nào. Một cách diễn đạt khéo léo, tế nhị có thể tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm, ngay cả khi nội dung chính là một lời phê bình hay từ chối. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chỉ nói *gì* mà còn *nói như thế nào*.

Ngữ điệu và ý nghĩa tiềm ẩn

Ngoài việc lựa chọn từ ngữ, "phrasing" còn bao gồm ngữ điệu, cấu trúc câu và cách sắp xếp ý tưởng. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là những nền văn hóa có tính gián tiếp cao, việc "đọc giữa các dòng" (reading between the lines) dựa trên cách diễn đạt có thể quan trọng hơn nội dung tường minh. Cách một người nói có thể truyền tải cảm xúc, thái độ và ý định mà không cần phải nói ra trực tiếp.