wording
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The way in which something is expressed; choice of words.
Vietnamese Meaning
Cách diễn đạt một điều gì đó; sự lựa chọn từ ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wording of the question was confusing."
"Cách diễn đạt câu hỏi rất khó hiểu."
-
"The wording of the law needs to be clarified."
"Cách diễn đạt của luật cần được làm rõ."
-
"I didn't like the wording of his email."
"Tôi không thích cách diễn đạt trong email của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wording' thường được sử dụng để chỉ cách thức một thông tin được truyền đạt, nhấn mạnh vào sự lựa chọn từ ngữ và cấu trúc câu. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'phrasing', 'wording' có thể tập trung hơn vào từ ngữ cụ thể, trong khi 'phrasing' có thể ám chỉ cấu trúc câu rộng hơn.
Prepositions
- 'In the wording': dùng để chỉ yếu tố gì đó nằm trong cách diễn đạt. Ví dụ: 'There was a subtle threat in his wording.' (Có một lời đe dọa tinh tế trong cách anh ta diễn đạt).
- 'Wording of': dùng để chỉ cách diễn đạt của cái gì đó. Ví dụ: 'The wording of the contract was ambiguous.' (Cách diễn đạt của hợp đồng rất mơ hồ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
careful careful wording (cách diễn đạt cẩn thận)
-
precise precise wording (cách diễn đạt chính xác)
-
ambiguous ambiguous wording (cách diễn đạt mơ hồ)
-
change change the wording (thay đổi cách diễn đạt)
-
clarify clarify the wording (làm rõ cách diễn đạt)
-
approve approve the wording (chấp thuận cách diễn đạt)
Idioms
-
to mince one's wording
nói giảm, nói tránh, lựa lời
"He was mincing his wording to avoid upsetting her."
(Anh ấy đang lựa lời để tránh làm cô ấy buồn.)
-
choice of wording
lựa chọn từ ngữ
"The choice of wording in the contract was very important."
(Việc lựa chọn từ ngữ trong hợp đồng rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wording
danh từCách diễn đạt một điều gì đó; sự lựa chọn từ ngữ.
"The wording of the question was confusing."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To improve the wording, the editor revised the entire paragraph. |
Để cải thiện cách diễn đạt, biên tập viên đã sửa lại toàn bộ đoạn văn. |
| Phủ định | It's important not to misunderstand the precise wording of the contract. |
Điều quan trọng là không hiểu sai cách diễn đạt chính xác của hợp đồng. |
| Nghi vấn | Why did they choose to change the original wording of the agreement? |
Tại sao họ lại chọn thay đổi cách diễn đạt ban đầu của thỏa thuận? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contract's wording was precise and clear. |
Cách diễn đạt của hợp đồng rất chính xác và rõ ràng. |
| Phủ định | Not only did the wording confuse the issue, but it also angered the stakeholders. |
Không chỉ cách diễn đạt gây nhầm lẫn cho vấn đề, mà nó còn làm phẫn nộ các bên liên quan. |
| Nghi vấn | Should the wording of the agreement be ambiguous, legal counsel will be needed. |
Nếu cách diễn đạt của thỏa thuận mơ hồ, thì sẽ cần đến tư vấn pháp lý. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee will be carefully wording the announcement tomorrow to avoid any misinterpretations. |
Ủy ban sẽ cẩn thận lựa chọn từ ngữ cho thông báo vào ngày mai để tránh mọi sự hiểu lầm. |
| Phủ định | They won't be changing the wording of the contract; it's been finalized. |
Họ sẽ không thay đổi cách diễn đạt của hợp đồng; nó đã được hoàn thiện. |
| Nghi vấn | Will she be rewording her statement after the criticism? |
Liệu cô ấy có diễn đạt lại tuyên bố của mình sau những lời chỉ trích không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The editor had been carefully wording the document for hours before the deadline. |
Biên tập viên đã cẩn thận diễn đạt văn bản trong nhiều giờ trước thời hạn. |
| Phủ định | The politician hadn't been mincing his wording; his message was clear. |
Chính trị gia đã không hề lựa lời; thông điệp của ông ta rất rõ ràng. |
| Nghi vấn | Had the company been carefully considering the wording of their apology before releasing it? |
Công ty đã cân nhắc cẩn thận cách diễn đạt lời xin lỗi của họ trước khi công bố nó sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wording".
