(Top Banner Ad)
wording
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học, Truyền thông

wording

UK: /ˈwɜːdɪŋ/ • US: /ˈwɜːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cách diễn đạt lời lẽ cách dùng từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which something is expressed; choice of words.

Vietnamese Meaning

Cách diễn đạt một điều gì đó; sự lựa chọn từ ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wording of the question was confusing."

    "Cách diễn đạt câu hỏi rất khó hiểu."

  • "The wording of the law needs to be clarified."

    "Cách diễn đạt của luật cần được làm rõ."

  • "I didn't like the wording of his email."

    "Tôi không thích cách diễn đạt trong email của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun word từ, lời
Verb word diễn đạt bằng lời
Adjective wordy dài dòng, lắm lời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
word
English
-ing
English
wording

Nguồn gốc của 'wording'

Từ 'wording' xuất phát từ từ 'word' (từ, lời) trong tiếng Anh. Hậu tố '-ing' được thêm vào để tạo thành danh động từ (gerund) chỉ hành động chọn lựa và sử dụng từ ngữ một cách cụ thể. Do đó, 'wording' ám chỉ cách diễn đạt, cách dùng từ trong một văn bản hoặc lời nói.

Usage Note

Từ 'wording' thường được sử dụng để chỉ cách thức một thông tin được truyền đạt, nhấn mạnh vào sự lựa chọn từ ngữ và cấu trúc câu. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'phrasing', 'wording' có thể tập trung hơn vào từ ngữ cụ thể, trong khi 'phrasing' có thể ám chỉ cấu trúc câu rộng hơn.

Prepositions

in of

- 'In the wording': dùng để chỉ yếu tố gì đó nằm trong cách diễn đạt. Ví dụ: 'There was a subtle threat in his wording.' (Có một lời đe dọa tinh tế trong cách anh ta diễn đạt).
- 'Wording of': dùng để chỉ cách diễn đạt của cái gì đó. Ví dụ: 'The wording of the contract was ambiguous.' (Cách diễn đạt của hợp đồng rất mơ hồ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wording
  • careful careful wording
    (cách diễn đạt cẩn thận)
  • precise precise wording
    (cách diễn đạt chính xác)
  • ambiguous ambiguous wording
    (cách diễn đạt mơ hồ)
Verb + wording
  • change change the wording
    (thay đổi cách diễn đạt)
  • clarify clarify the wording
    (làm rõ cách diễn đạt)
  • approve approve the wording
    (chấp thuận cách diễn đạt)

Idioms

  • to mince one's wording

    nói giảm, nói tránh, lựa lời

    "He was mincing his wording to avoid upsetting her."

    (Anh ấy đang lựa lời để tránh làm cô ấy buồn.)

  • choice of wording

    lựa chọn từ ngữ

    "The choice of wording in the contract was very important."

    (Việc lựa chọn từ ngữ trong hợp đồng rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wording

danh từ
Lật mặt

Cách diễn đạt một điều gì đó; sự lựa chọn từ ngữ.

"The wording of the question was confusing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve the wording, the editor revised the entire paragraph.
Để cải thiện cách diễn đạt, biên tập viên đã sửa lại toàn bộ đoạn văn.
Phủ định
It's important not to misunderstand the precise wording of the contract.
Điều quan trọng là không hiểu sai cách diễn đạt chính xác của hợp đồng.
Nghi vấn
Why did they choose to change the original wording of the agreement?
Tại sao họ lại chọn thay đổi cách diễn đạt ban đầu của thỏa thuận?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract's wording was precise and clear.
Cách diễn đạt của hợp đồng rất chính xác và rõ ràng.
Phủ định
Not only did the wording confuse the issue, but it also angered the stakeholders.
Không chỉ cách diễn đạt gây nhầm lẫn cho vấn đề, mà nó còn làm phẫn nộ các bên liên quan.
Nghi vấn
Should the wording of the agreement be ambiguous, legal counsel will be needed.
Nếu cách diễn đạt của thỏa thuận mơ hồ, thì sẽ cần đến tư vấn pháp lý.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee will be carefully wording the announcement tomorrow to avoid any misinterpretations.
Ủy ban sẽ cẩn thận lựa chọn từ ngữ cho thông báo vào ngày mai để tránh mọi sự hiểu lầm.
Phủ định
They won't be changing the wording of the contract; it's been finalized.
Họ sẽ không thay đổi cách diễn đạt của hợp đồng; nó đã được hoàn thiện.
Nghi vấn
Will she be rewording her statement after the criticism?
Liệu cô ấy có diễn đạt lại tuyên bố của mình sau những lời chỉ trích không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor had been carefully wording the document for hours before the deadline.
Biên tập viên đã cẩn thận diễn đạt văn bản trong nhiều giờ trước thời hạn.
Phủ định
The politician hadn't been mincing his wording; his message was clear.
Chính trị gia đã không hề lựa lời; thông điệp của ông ta rất rõ ràng.
Nghi vấn
Had the company been carefully considering the wording of their apology before releasing it?
Công ty đã cân nhắc cẩn thận cách diễn đạt lời xin lỗi của họ trước khi công bố nó sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wording".

Tầm quan trọng của ngôn ngữ trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lựa chọn từ ngữ (wording) được xem trọng để đảm bảo sự rõ ràng, tôn trọng và tránh gây hiểu lầm. Trong môi trường kinh doanh và pháp lý, 'wording' đặc biệt quan trọng để tránh tranh chấp và đảm bảo các điều khoản được hiểu đúng.