physical identity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The characteristics and attributes that define a person's body and physical appearance, often in relation to how they are perceived by themselves and others.
Vietnamese Meaning
Những đặc điểm và thuộc tính xác định cơ thể và ngoại hình của một người, thường liên quan đến cách họ tự nhận thức và được người khác nhìn nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her physical identity was a significant part of her performance art, as she explored societal perceptions of beauty."
"Bản sắc thể chất của cô là một phần quan trọng trong nghệ thuật trình diễn của cô, khi cô khám phá những nhận thức của xã hội về vẻ đẹp."
-
"The project aimed to investigate how physical identity influences self-esteem in teenagers."
"Dự án nhằm mục đích điều tra cách bản sắc thể chất ảnh hưởng đến lòng tự trọng ở thanh thiếu niên."
-
"Changes to her physical identity, such as hair color and style, reflected her evolving sense of self."
"Những thay đổi đối với bản sắc thể chất của cô, chẳng hạn như màu tóc và kiểu tóc, phản ánh ý thức về bản thân đang phát triển của cô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh khía cạnh thể chất của bản sắc cá nhân, bao gồm các yếu tố như giới tính sinh học, chủng tộc, chiều cao, cân nặng, màu da, các đặc điểm khuôn mặt và các khuyết tật thể chất (nếu có). Nó khác với bản sắc tinh thần hoặc bản sắc xã hội. 'Physical identity' có thể đề cập đến một loạt các thuộc tính mà một người có thể thay đổi hoặc không thể thay đổi, và thường liên quan đến các vấn đề về tự nhận thức, sự chấp nhận và các tiêu chuẩn xã hội về vẻ đẹp.
Prepositions
* of: Chỉ sự liên quan, ví dụ: the impact *of* physical identity. * in: Chỉ phạm vi, ví dụ: factors *in* physical identity. * with: Chỉ sự kết hợp, ví dụ: issues *with* physical identity.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong physical identity (danh tính thể chất mạnh mẽ)
-
distinct physical identity (danh tính thể chất riêng biệt)
-
unique physical identity (danh tính thể chất độc nhất)
-
establish physical identity (xác lập danh tính thể chất)
-
confirm physical identity (xác nhận danh tính thể chất)
-
verify physical identity (kiểm chứng danh tính thể chất)
-
physical identity of a person (danh tính thể chất của một người)
-
physical identity through biometrics (danh tính thể chất thông qua sinh trắc học)
-
physical identity in forensics (danh tính thể chất trong pháp y)
Idioms
-
Mistaken identity
nhầm lẫn danh tính
"The police arrested him because of mistaken identity."
(Cảnh sát bắt anh ta vì nhầm lẫn danh tính.)
-
Case of identity
trường hợp xác định danh tính
"It was a simple case of identity theft."
(Đó là một trường hợp đơn giản về đánh cắp danh tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical identity
Noun phraseNhững đặc điểm và thuộc tính xác định cơ thể và ngoại hình của một người, thường liên quan đến cách họ tự nhận thức và được người khác nhìn nhận.
"Her physical identity was a significant part of her performance art, as she explored societal perceptions of beauty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical identity".
