(Top Banner Ad)
physical identity
B2
Noun phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học, Pháp luật

physical identity

UK: /ˈfɪzɪkəl aɪˈdɛntɪti/ • US: /ˈfɪzɪkəl aɪˈdɛntɪti/

Nghĩa tiếng Việt

bản sắc thể chất căn tính thể chất hình hài bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The characteristics and attributes that define a person's body and physical appearance, often in relation to how they are perceived by themselves and others.

Vietnamese Meaning

Những đặc điểm và thuộc tính xác định cơ thể và ngoại hình của một người, thường liên quan đến cách họ tự nhận thức và được người khác nhìn nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her physical identity was a significant part of her performance art, as she explored societal perceptions of beauty."

    "Bản sắc thể chất của cô là một phần quan trọng trong nghệ thuật trình diễn của cô, khi cô khám phá những nhận thức của xã hội về vẻ đẹp."

  • "The project aimed to investigate how physical identity influences self-esteem in teenagers."

    "Dự án nhằm mục đích điều tra cách bản sắc thể chất ảnh hưởng đến lòng tự trọng ở thanh thiếu niên."

  • "Changes to her physical identity, such as hair color and style, reflected her evolving sense of self."

    "Những thay đổi đối với bản sắc thể chất của cô, chẳng hạn như màu tóc và kiểu tóc, phản ánh ý thức về bản thân đang phát triển của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về vật chất, thể chất
Noun physique vóc dáng
Adverb physically về mặt thể chất
Noun identity danh tính, bản sắc
Verb identify nhận dạng, xác định
Adjective identical giống hệt nhau

Synonyms

corporeal identity (bản sắc thể chất)bodily identity (bản sắc cơ thể)

Antonyms

spiritual identity (bản sắc tinh thần)virtual identity (bản sắc ảo)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physikos (natural, pertaining to nature)
Latin
physica (natural science)
English
physical
English
identity
English
physical identity

Nguồn gốc của 'Physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'physikos', có nghĩa là 'tự nhiên'. Người Hy Lạp cổ đại đã dùng từ này để mô tả những thứ thuộc về thế giới tự nhiên. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Latinh và cuối cùng là tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến cơ thể và vật chất.

Sự hình thành của 'Identity'

Từ 'identity' xuất phát từ tiếng Latinh 'identitas', có nghĩa là 'sự giống nhau'. Nó ám chỉ những đặc điểm giúp phân biệt một cá nhân hoặc một vật thể với những thứ khác. Trong tiếng Anh, 'identity' trở thành một khái niệm quan trọng trong triết học và xã hội học.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh khía cạnh thể chất của bản sắc cá nhân, bao gồm các yếu tố như giới tính sinh học, chủng tộc, chiều cao, cân nặng, màu da, các đặc điểm khuôn mặt và các khuyết tật thể chất (nếu có). Nó khác với bản sắc tinh thần hoặc bản sắc xã hội. 'Physical identity' có thể đề cập đến một loạt các thuộc tính mà một người có thể thay đổi hoặc không thể thay đổi, và thường liên quan đến các vấn đề về tự nhận thức, sự chấp nhận và các tiêu chuẩn xã hội về vẻ đẹp.

Prepositions

of in with

* of: Chỉ sự liên quan, ví dụ: the impact *of* physical identity. * in: Chỉ phạm vi, ví dụ: factors *in* physical identity. * with: Chỉ sự kết hợp, ví dụ: issues *with* physical identity.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical identity
  • strong physical identity
    (danh tính thể chất mạnh mẽ)
  • distinct physical identity
    (danh tính thể chất riêng biệt)
  • unique physical identity
    (danh tính thể chất độc nhất)
Verb + physical identity
  • establish physical identity
    (xác lập danh tính thể chất)
  • confirm physical identity
    (xác nhận danh tính thể chất)
  • verify physical identity
    (kiểm chứng danh tính thể chất)
Physical identity + Prepositional phrase
  • physical identity of a person
    (danh tính thể chất của một người)
  • physical identity through biometrics
    (danh tính thể chất thông qua sinh trắc học)
  • physical identity in forensics
    (danh tính thể chất trong pháp y)

Idioms

  • Mistaken identity

    nhầm lẫn danh tính

    "The police arrested him because of mistaken identity."

    (Cảnh sát bắt anh ta vì nhầm lẫn danh tính.)

  • Case of identity

    trường hợp xác định danh tính

    "It was a simple case of identity theft."

    (Đó là một trường hợp đơn giản về đánh cắp danh tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical identity

Noun phrase
Lật mặt

Những đặc điểm và thuộc tính xác định cơ thể và ngoại hình của một người, thường liên quan đến cách họ tự nhận thức và được người khác nhìn nhận.

"Her physical identity was a significant part of her performance art, as she explored societal perceptions of beauty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical identity".

Vai trò của Sinh trắc học

Trong nhiều nền văn hóa hiện đại, sinh trắc học (như dấu vân tay, quét mống mắt, nhận diện khuôn mặt) ngày càng được sử dụng để xác định danh tính thể chất một cách chính xác và an toàn hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực an ninh và quản lý dữ liệu.

Ảnh hưởng của Phẫu thuật thẩm mỹ

Phẫu thuật thẩm mỹ có thể làm thay đổi danh tính thể chất của một người. Điều này có thể gây ra những vấn đề pháp lý và xã hội liên quan đến việc xác định danh tính, đặc biệt là trong các trường hợp gian lận hoặc che giấu thông tin cá nhân.