(Top Banner Ad)
subjective reality
C1
Danh từ C1 Triết học, Tâm lý học, Khoa học xã hội

subjective reality

UK: /səbˈdʒɛktɪv rɪˈæləti/ • US: /səbˈdʒɛktɪv riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tại chủ quan thế giới quan chủ quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reality as perceived and interpreted by an individual, shaped by their personal experiences, beliefs, and values.

Vietnamese Meaning

Thực tại được cảm nhận và diễn giải bởi một cá nhân, được định hình bởi những kinh nghiệm, niềm tin và giá trị cá nhân của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each person lives in their own subjective reality, colored by their past and present experiences."

    "Mỗi người sống trong thực tại chủ quan riêng của họ, được tô điểm bởi những kinh nghiệm quá khứ và hiện tại."

  • "The artist aimed to capture their subjective reality on canvas."

    "Người nghệ sĩ hướng đến việc nắm bắt thực tại chủ quan của họ trên khung vẽ."

  • "Different cultures often construct different subjective realities."

    "Các nền văn hóa khác nhau thường xây dựng những thực tại chủ quan khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject chủ thể, đối tượng
Noun subjectivity tính chủ quan, sự chủ quan
Adjective subjective chủ quan
Adverb subjectively một cách chủ quan
Noun reality thực tế, hiện thực
Adjective real thật, có thật, thực
Adverb really thật sự, quả thực
Verb realize nhận ra, hiện thực hóa
Noun realization sự nhận ra, sự hiện thực hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subiectivus
Latin
realitas
English
subjective
English
reality
English
subjective reality

Nguồn gốc của 'Subjective' (Chủ quan)

Từ 'subjective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'subiectivus', có nghĩa là 'thuộc về một chủ thể'. Gốc từ 'subicere' nghĩa là 'đặt dưới', ngụ ý rằng cái 'chủ quan' là những gì nằm dưới sự ảnh hưởng, cảm nhận hoặc suy nghĩ của một cá nhân, một 'chủ thể'. Vì vậy, nó chỉ những gì liên quan đến tâm trí hoặc kinh nghiệm của cá nhân.

Nguồn gốc của 'Reality' (Thực tế)

Từ 'reality' đến từ tiếng Latin muộn 'realitas', có nghĩa là 'trạng thái có thật' hoặc 'sự vật có thật'. Nó xuất phát từ 'res', nghĩa là 'thứ', 'sự vật'. Ban đầu, 'reality' thường chỉ về những gì tồn tại một cách khách quan, độc lập với nhận thức con người.

Sự kết hợp tạo nên 'Subjective Reality'

Khi hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh thành 'subjective reality', chúng tạo ra một khái niệm triết học và tâm lý học quan trọng. Nó mô tả ý tưởng rằng thực tế mà mỗi cá nhân trải nghiệm không phải là khách quan tuyệt đối, mà được hình thành và tô màu bởi niềm tin, cảm xúc, kinh nghiệm và cách diễn giải độc đáo của chính cá nhân đó. Mỗi người sống trong một 'thực tế chủ quan' riêng.

Usage Note

"Subjective reality" nhấn mạnh rằng kinh nghiệm của mỗi người về thế giới là duy nhất và khác biệt, không phải là một bản sao chính xác của một thực tại khách quan. Nó đối lập với "objective reality", ám chỉ một thực tại tồn tại độc lập với nhận thức của con người.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'belief in subjective reality' (niềm tin vào thực tại chủ quan), 'the nature of subjective reality' (bản chất của thực tại chủ quan). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ sự tin tưởng hoặc tồn tại trong thực tại chủ quan. Giới từ 'of' thường dùng để chỉ tính chất hoặc bản chất của thực tại chủ quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subjective reality
  • individual individual subjective reality
    (thực tế chủ quan của từng cá nhân)
  • personal personal subjective reality
    (thực tế chủ quan cá nhân)
  • perceived perceived subjective reality
    (thực tế chủ quan được cảm nhận)
  • constructed constructed subjective reality
    (thực tế chủ quan được kiến tạo/xây dựng)
Verb + subjective reality
  • create create a subjective reality
    (tạo ra một thực tế chủ quan)
  • shape shape one's subjective reality
    (định hình thực tế chủ quan của một người)
  • experience experience subjective reality
    (trải nghiệm thực tế chủ quan)
  • interpret interpret subjective reality
    (diễn giải thực tế chủ quan)
Noun/Prepositional Phrase + subjective reality
  • the nature of the nature of subjective reality
    (bản chất của thực tế chủ quan)
  • based on based on subjective reality
    (dựa trên thực tế chủ quan)

Idioms

  • The construct of subjective reality

    Cấu trúc/khái niệm về thực tế chủ quan (ám chỉ cách mỗi người xây dựng nhận thức riêng về thế giới dựa trên trải nghiệm và niềm tin)

    "Philosophers often discuss the construct of subjective reality in debates about perception."

    (Các nhà triết học thường thảo luận về cấu trúc của thực tế chủ quan trong các cuộc tranh luận về nhận thức.)

  • Shaping one's subjective reality

    Định hình thực tế chủ quan của một người (ám chỉ quá trình ảnh hưởng đến cách một người nhìn nhận và trải nghiệm thế giới)

    "Our beliefs and experiences play a huge role in shaping one's subjective reality."

    (Niềm tin và trải nghiệm của chúng ta đóng vai trò lớn trong việc định hình thực tế chủ quan của một người.)

  • Beyond subjective reality

    Vượt ra ngoài thực tế chủ quan (ám chỉ tìm kiếm một sự thật khách quan hoặc một cái nhìn rộng lớn hơn không bị giới hạn bởi quan điểm cá nhân)

    "Some spiritual practices aim to look beyond subjective reality to a universal truth."

    (Một số thực hành tâm linh nhằm mục đích nhìn vượt ra ngoài thực tế chủ quan để đến với một sự thật phổ quát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subjective reality

Danh từ
Lật mặt

Thực tại được cảm nhận và diễn giải bởi một cá nhân, được định hình bởi những kinh nghiệm, niềm tin và giá trị cá nhân của họ.

"Each person lives in their own subjective reality, colored by their past and present experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjective reality".

Triết học phương Tây và Chủ nghĩa Kiến tạo

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là các trường phái như hiện tượng luận (phenomenology) và chủ nghĩa kiến tạo (constructivism), khái niệm 'subjective reality' đóng vai trò trung tâm. Nó nhấn mạnh rằng không có một thực tế khách quan duy nhất mà tất cả chúng ta đều trải nghiệm như nhau. Thay vào đó, mỗi cá nhân 'kiến tạo' thực tế của riêng mình thông qua lăng kính của kinh nghiệm, niềm tin, cảm xúc và cấu trúc nhận thức. Các triết gia như Immanuel Kant đã khám phá cách tâm trí con người chủ động định hình kinh nghiệm của chúng ta về thế giới.

Tâm lý học và Liệu pháp Nhận thức-Hành vi (CBT)

Trong lĩnh vực tâm lý học, đặc biệt là liệu pháp nhận thức-hành vi (CBT), ý tưởng về 'subjective reality' được ứng dụng rộng rãi. CBT cho rằng vấn đề tâm lý không chỉ đến từ các sự kiện bên ngoài mà còn từ cách chúng ta diễn giải và gán ý nghĩa cho chúng. Khi một người thay đổi cách nhìn nhận (tức là thay đổi thực tế chủ quan của họ), họ có thể thay đổi cảm xúc và hành vi của mình. Điều này minh họa rằng việc nhận thức cá nhân có thể mạnh mẽ hơn cả thực tế khách quan trong việc định hình trải nghiệm của chúng ta.