(Top Banner Ad)
objective reality
C1
Danh từ C1 Triết học, Khoa học

objective reality

UK: /əbˈdʒɛktɪv riˈæləti/ • US: /əbˈdʒɛktɪv riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tại khách quan hiện thực khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reality that exists independently of individual perception or belief.

Vietnamese Meaning

Thực tại tồn tại độc lập với nhận thức hoặc niềm tin cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists strive to understand the laws that govern objective reality."

    "Các nhà khoa học cố gắng tìm hiểu các quy luật chi phối thực tại khách quan."

  • "The existence of gravity is a feature of objective reality."

    "Sự tồn tại của trọng lực là một đặc điểm của thực tại khách quan."

  • "Philosophers debate the nature of objective reality."

    "Các nhà triết học tranh luận về bản chất của thực tại khách quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective objective khách quan
Noun object đối tượng, vật thể
Verb object phản đối
Adverb objectively một cách khách quan
Noun objectivity tính khách quan
Adjective real thật, có thật
Noun reality thực tại, hiện thực
Verb realize nhận ra, hiện thực hóa
Adjective realistic thực tế
Adverb really thật sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iacere (to throw)
Latin
ob- (before) + iacere -> obicere (to throw before)
Latin
objectus (past participle of obicere, a thing thrown before)
Medieval Latin
objectivus (of or belonging to an object)
Latin
res (thing, matter)
Latin
realis (real)
Late Latin
realitas (quality of being real)
English
objective (philosophical sense, 17th century)
English
reality (15th century)
English
objective reality

Sự Ra Đời Của 'Objective' (Khách Quan)

Từ 'objective' có nguồn gốc từ tiếng Latinh objectus, nghĩa là 'cái được đặt trước mắt' hoặc 'cái được trình bày'. Ban đầu, nó chỉ một vật thể cụ thể. Về sau, trong triết học, nó phát triển thành khái niệm 'khách quan' vào thế kỷ 17, đối lập với 'chủ quan' (subjective), ám chỉ một sự tồn tại độc lập với suy nghĩ và cảm xúc của con người.

'Reality' (Thực Tại) – Mọi Thứ Là Gì?

Từ 'reality' bắt nguồn từ tiếng Latinh res có nghĩa là 'vật' hoặc 'sự vật'. Nó chỉ trạng thái của sự vật như chúng vốn có, không bị bóp méo bởi trí tưởng tượng hay ảo giác. Khi kết hợp với 'objective', nó tạo thành 'thực tại khách quan' – cái tồn tại bên ngoài và độc lập với ý thức cá nhân, không phụ thuộc vào cách chúng ta nhìn nhận hay cảm nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong triết học, khoa học và các lĩnh vực khác để chỉ một thế giới bên ngoài mà chúng ta có thể quan sát và đo lường một cách khách quan. Nó đối lập với 'subjective reality' (thực tại chủ quan), vốn được định hình bởi kinh nghiệm và quan điểm cá nhân.

Prepositions

in

"In objective reality" thường được dùng để diễn tả một điều gì đó tồn tại hoặc có hiệu lực trong thế giới thực, khách quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + objective reality
  • universal universal objective reality
    (thực tại khách quan phổ quát (áp dụng cho mọi người, mọi nơi))
  • shared shared objective reality
    (thực tại khách quan chung (mà nhiều người cùng chấp nhận))
  • absolute absolute objective reality
    (thực tại khách quan tuyệt đối)
  • external external objective reality
    (thực tại khách quan bên ngoài (không phụ thuộc vào ý thức cá nhân))
  • independent independent objective reality
    (thực tại khách quan độc lập)
Verb + objective reality
  • perceive perceive objective reality
    (nhận thức thực tại khách quan)
  • grasp grasp objective reality
    (nắm bắt, hiểu rõ thực tại khách quan)
  • understand understand objective reality
    (hiểu thực tại khách quan)
  • accept accept objective reality
    (chấp nhận thực tại khách quan)
  • deny deny objective reality
    (phủ nhận thực tại khách quan)
Noun/Prepositional phrase related to objective reality
  • the nature of the nature of objective reality
    (bản chất của thực tại khách quan)
  • the concept of the concept of objective reality
    (khái niệm về thực tại khách quan)
  • a belief in a belief in objective reality
    (niềm tin vào thực tại khách quan)

Idioms

  • to question objective reality

    nghi ngờ, đặt câu hỏi về sự tồn tại hoặc bản chất của thực tại khách quan (thường trong bối cảnh triết học hoặc tâm lý)

    "Philosophers have always questioned objective reality, exploring how we know what is truly real."

    (Các nhà triết học luôn đặt câu hỏi về thực tại khách quan, khám phá cách chúng ta biết điều gì là thật sự tồn tại.)

  • to grapple with objective reality

    vật lộn, đấu tranh để hiểu hoặc đối mặt với thực tại khách quan (thường là điều khó chấp nhận hoặc phức tạp)

    "After the tragic event, he had to grapple with objective reality that his life would never be the same."

    (Sau sự kiện bi thảm, anh ấy phải vật lộn để đối mặt với thực tại khách quan rằng cuộc sống của anh ấy sẽ không bao giờ như trước nữa.)

  • to lose touch with objective reality

    mất liên lạc với thực tại khách quan; không còn nhận thức đúng về thế giới xung quanh (thường ám chỉ tình trạng ảo tưởng hoặc vấn đề tâm lý)

    "Some individuals, due to severe stress, can unfortunately lose touch with objective reality and experience delusions."

    (Một số cá nhân, do căng thẳng nghiêm trọng, thật không may có thể mất liên lạc với thực tại khách quan và trải nghiệm ảo tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

objective reality

Danh từ
Lật mặt

Thực tại tồn tại độc lập với nhận thức hoặc niềm tin cá nhân.

"Scientists strive to understand the laws that govern objective reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objective reality".

Triết Học Phương Tây và Thực Tại Khách Quan

Trong triết học phương Tây, đặc biệt từ thời Hy Lạp cổ đại (như Plato với thế giới các Ý niệm) đến thời Khai sáng (như Immanuel Kant với khái niệm 'vật tự nó' - noumena), ý tưởng về một thực tại khách quan tồn tại độc lập với ý thức con người là một nền tảng quan trọng. Nó đối lập với chủ nghĩa chủ quan, nơi mọi thứ chỉ tồn tại trong tâm trí người quan sát. Cuộc tranh luận về việc liệu chúng ta có thể thực sự nhận thức được thực tại khách quan hay không vẫn tiếp tục là một chủ đề trung tâm.

Khoa Học và Sự Tìm Kiếm Thực Tại

Khoa học hiện đại được xây dựng trên giả định rằng có một thực tại khách quan có thể được khám phá, đo lường và hiểu thông qua quan sát, thí nghiệm và lý trí. Mặc dù cơ học lượng tử đã đưa ra những thách thức thú vị cho khái niệm này (ví dụ: hiệu ứng người quan sát), mục tiêu cơ bản của khoa học vẫn là mô tả các quy luật và cấu trúc của thế giới bên ngoài theo cách khách quan nhất có thể, độc lập với ý kiến cá nhân và cảm xúc chủ quan.