(Top Banner Ad)
general relativity
C2
danh từ C2 Vật lý

general relativity

UK: /ˌdʒenərəl ˌreləˈtɪvəti/ • US: /ˌdʒenərəl ˌreləˈtɪvəti/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết tương đối rộng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The geometric theory of gravitation developed by Albert Einstein, incorporating and extending his special theory of relativity to accelerated frames of reference and introducing the principle that gravitational and inertial forces are equivalent.

Vietnamese Meaning

Thuyết tương đối rộng là một lý thuyết hình học về lực hấp dẫn do Albert Einstein phát triển, kết hợp và mở rộng thuyết tương đối hẹp của ông sang các hệ quy chiếu có gia tốc và giới thiệu nguyên lý rằng lực hấp dẫn và lực quán tính là tương đương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "General relativity predicts the existence of black holes."

    "Thuyết tương đối rộng dự đoán sự tồn tại của các lỗ đen."

  • "The equations of general relativity are notoriously difficult to solve."

    "Các phương trình của thuyết tương đối rộng nổi tiếng là khó giải."

  • "General relativity has revolutionized our understanding of gravity."

    "Thuyết tương đối rộng đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về lực hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj general chung, tổng quát, phổ biến
N generality tính tổng quát, sự chung chung
V generalize tổng quát hóa, khái quát hóa
Adv generally nói chung, thông thường, đại thể
Adj relative tương đối, có liên quan
N relativity thuyết tương đối, tính tương đối
N relativist nhà tương đối học
Adj relativistic thuộc thuyết tương đối

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
English
general
Latin
relativus
English
relative
English
relativity

Sự ra đời của một lý thuyết vĩ đại

Thuật ngữ "thuyết tương đối rộng" (general relativity) được nhà vật lý học vĩ đại Albert Einstein đặt ra vào khoảng năm 1915. Đây là lý thuyết về trọng lực, thay thế định luật vạn vật hấp dẫn của Newton. Nó mô tả trọng lực không phải là một lực mà là sự cong vênh của không thời gian do khối lượng và năng lượng gây ra. Thuyết này mở rộng thuyết tương đối hẹp trước đó của Einstein, cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và cách vật chất tương tác.

Usage Note

Thuyết tương đối rộng là một lý thuyết phức tạp hơn nhiều so với thuyết tương đối hẹp, mô tả lực hấp dẫn không phải là một lực đơn thuần mà là một hệ quả của độ cong của không-thời gian do sự hiện diện của khối lượng và năng lượng. Nó được sử dụng để giải thích các hiện tượng như sự lệch quỹ đạo của Sao Thủy, sự uốn cong của ánh sáng bởi các vật thể lớn, và sự giãn nở của vũ trụ.

Prepositions

of in

'of': thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính (ví dụ: theory of relativity). 'in': thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc phạm vi áp dụng (ví dụ: applications in cosmology).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + general relativity
  • theory of theory of general relativity
    (lý thuyết tương đối rộng)
  • Einstein's Einstein's general relativity
    (thuyết tương đối rộng của Einstein)
  • principles of principles of general relativity
    (các nguyên lý của thuyết tương đối rộng)
Verb + general relativity
  • study study general relativity
    (nghiên cứu thuyết tương đối rộng)
  • understand understand general relativity
    (hiểu thuyết tương đối rộng)
  • apply apply general relativity
    (ứng dụng thuyết tương đối rộng)
  • test test general relativity
    (kiểm nghiệm thuyết tương đối rộng)
Adjective + general relativity
  • classic classic general relativity
    (thuyết tương đối rộng kinh điển)
  • modified modified general relativity
    (thuyết tương đối rộng sửa đổi)

Idioms

  • General relativity, the cornerstone of modern physics

    Thuyết tương đối rộng, nền tảng của vật lý hiện đại

    "Many consider general relativity the cornerstone of modern physics, fundamentally changing our understanding of gravity and the cosmos."

    (Nhiều người coi thuyết tương đối rộng là nền tảng của vật lý hiện đại, thay đổi cơ bản sự hiểu biết của chúng ta về trọng lực và vũ trụ.)

  • A triumph of human intellect: general relativity

    Một thắng lợi của trí tuệ loài người: thuyết tương đối rộng

    "Einstein's theory of general relativity stands as a profound triumph of human intellect, offering an elegant description of spacetime."

    (Thuyết tương đối rộng của Einstein là một thắng lợi sâu sắc của trí tuệ loài người, đưa ra một mô tả thanh lịch về không thời gian.)

  • Beyond general relativity

    Vượt ra ngoài thuyết tương đối rộng (ám chỉ những lý thuyết mở rộng hoặc thay thế nó)

    "Physicists are actively searching for new theories beyond general relativity to reconcile it with quantum mechanics."

    (Các nhà vật lý đang tích cực tìm kiếm những lý thuyết mới vượt ra ngoài thuyết tương đối rộng để dung hòa nó với cơ học lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general relativity

danh từ
Lật mặt

Thuyết tương đối rộng là một lý thuyết hình học về lực hấp dẫn do Albert Einstein phát triển, kết hợp và mở rộng thuyết tương đối hẹp của ông sang các hệ quy chiếu có gia tốc và giới thiệu nguyên lý rằng lực hấp dẫn và lực quán tính là tương đương.

"General relativity predicts the existence of black holes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Most physicists understand general relativity.
Hầu hết các nhà vật lý đều hiểu thuyết tương đối rộng.
Phủ định
Seldom has so complex a theory as general relativity been so thoroughly tested.
Hiếm khi có một lý thuyết phức tạp như thuyết tương đối rộng lại được kiểm chứng kỹ lưỡng đến vậy.
Nghi vấn
Were general relativity to be disproven, what theory would replace it?
Nếu thuyết tương đối rộng bị bác bỏ, lý thuyết nào sẽ thay thế nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general relativity".

Albert Einstein và Sự thay đổi thế giới quan

Thuyết tương đối rộng của Albert Einstein không chỉ là một lý thuyết khoa học mà còn là một dấu mốc văn hóa, làm thay đổi sâu sắc cách con người nhìn nhận về không gian, thời gian, trọng lực và vũ trụ. Sự phức tạp nhưng thanh lịch của nó đã nâng Einstein trở thành một biểu tượng trí tuệ toàn cầu, và tên tuổi ông gắn liền với thiên tài khoa học.

Lỗ đen và Sóng hấp dẫn: Những dự đoán được kiểm chứng

Một trong những đóng góp văn hóa lớn của thuyết tương đối rộng là việc nó dự đoán sự tồn tại của các hiện tượng vũ trụ kỳ lạ như lỗ đen, thấu kính hấp dẫn, và sóng hấp dẫn. Việc phát hiện sóng hấp dẫn vào năm 2015 đã xác nhận một trong những dự đoán cuối cùng của Einstein, không chỉ củng cố vị thế của lý thuyết mà còn kích thích trí tưởng tượng của công chúng về những bí ẩn của vũ trụ.