(Top Banner Ad)
phytopathology
C1
noun C1 Nông nghiệp, Thực vật học

phytopathology

UK: /ˌfaɪtəʊpəˈθɒlədʒi/ • US: /ˌfaɪtoʊpəˈθɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh học thực vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of plant diseases, including the nature, causes, and control of plant diseases.

Vietnamese Meaning

Môn bệnh học thực vật, nghiên cứu về các bệnh ở thực vật, bao gồm bản chất, nguyên nhân và cách kiểm soát các bệnh này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Phytopathology plays a crucial role in ensuring food security by minimizing crop losses due to diseases."

    "Bệnh học thực vật đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực bằng cách giảm thiểu tổn thất mùa màng do bệnh tật."

  • "The university offers a comprehensive program in phytopathology."

    "Trường đại học cung cấp một chương trình toàn diện về bệnh học thực vật."

  • "Advances in phytopathology have led to the development of disease-resistant crop varieties."

    "Những tiến bộ trong bệnh học thực vật đã dẫn đến sự phát triển của các giống cây trồng kháng bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phytopathology Bệnh học thực vật
Noun phytopathologist Nhà bệnh học thực vật
Adjective phytopathological Thuộc về bệnh học thực vật
Adverb phytopathologically Theo cách bệnh học thực vật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φυτόν (phyton) meaning 'plant'
Ancient Greek
πάθος (pathos) meaning 'suffering, disease'
Ancient Greek
λογία (logia) meaning 'study, discourse'
English
phytopathology

Từ Ghép Hy Lạp Cổ

Từ 'phytopathology' có nguồn gốc từ ba thành phần trong tiếng Hy Lạp cổ đại: 'phyton' (φυτόν) nghĩa là 'thực vật', 'pathos' (πάθος) nghĩa là 'bệnh tật' hoặc 'sự đau khổ', và 'logia' (λογία) nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Ghép lại, nó mô tả một lĩnh vực nghiên cứu về các bệnh của thực vật.

Usage Note

Phytopathology tập trung vào các bệnh do vi sinh vật (như nấm, vi khuẩn, virus), các yếu tố môi trường (như ô nhiễm, thiếu dinh dưỡng) và các tác nhân khác gây ra cho thực vật. Nó bao gồm việc xác định bệnh, nghiên cứu vòng đời của mầm bệnh, và phát triển các phương pháp phòng ngừa và điều trị.

Prepositions

in of

'in phytopathology' thường được dùng để chỉ một lĩnh vực cụ thể trong bệnh học thực vật (ví dụ: research in phytopathology). 'of phytopathology' thường được dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau của bệnh học thực vật (ví dụ: the principles of phytopathology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phytopathology
  • molecular molecular phytopathology
    (bệnh học thực vật phân tử)
  • applied applied phytopathology
    (bệnh học thực vật ứng dụng)
  • modern modern phytopathology
    (bệnh học thực vật hiện đại)
Verb + phytopathology
  • study study phytopathology
    (nghiên cứu bệnh học thực vật)
  • advance advance phytopathology
    (phát triển lĩnh vực bệnh học thực vật)
Noun + of + phytopathology
  • field field of phytopathology
    (lĩnh vực bệnh học thực vật)
  • principles principles of phytopathology
    (các nguyên tắc của bệnh học thực vật)

Idioms

  • the foundations of phytopathology

    các nền tảng cơ bản của bệnh học thực vật

    "Understanding cellular mechanisms forms the foundations of phytopathology."

    (Hiểu biết về các cơ chế tế bào tạo nên các nền tảng cơ bản của bệnh học thực vật.)

  • advances in phytopathology

    những tiến bộ trong bệnh học thực vật

    "Recent advances in phytopathology have led to more resilient crops."

    (Những tiến bộ gần đây trong bệnh học thực vật đã giúp tạo ra các giống cây trồng khỏe mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phytopathology

noun
Lật mặt

Môn bệnh học thực vật, nghiên cứu về các bệnh ở thực vật, bao gồm bản chất, nguyên nhân và cách kiểm soát các bệnh này.

"Phytopathology plays a crucial role in ensuring food security by minimizing crop losses due to diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That phytopathology is crucial for global food security is widely acknowledged.
Việc bệnh lý thực vật rất quan trọng đối với an ninh lương thực toàn cầu được thừa nhận rộng rãi.
Phủ định
That phytopathological research receives sufficient funding is not always the case.
Việc nghiên cứu bệnh lý thực vật nhận được đủ tài trợ không phải lúc nào cũng đúng.
Nghi vấn
Whether phytopathology can completely eradicate crop diseases remains a topic of debate.
Liệu bệnh lý thực vật có thể loại bỏ hoàn toàn các bệnh cây trồng hay không vẫn là một chủ đề tranh luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phytopathology".

Tầm quan trọng trong an ninh lương thực

Bệnh học thực vật đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu. Bằng cách nghiên cứu và kiểm soát các bệnh hại cây trồng, các nhà khoa học giúp bảo vệ mùa màng, ngăn chặn mất mát sản lượng, và cung cấp đủ lương thực cho dân số thế giới.

Ứng dụng trong nông nghiệp bền vững

Lĩnh vực này góp phần phát triển nông nghiệp bền vững bằng cách tìm kiếm các giải pháp sinh học, hóa học và di truyền để quản lý dịch bệnh cây trồng một cách hiệu quả, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người, đồng thời tối ưu hóa năng suất nông nghiệp.