(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ plant pathology
C1

plant pathology

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bệnh học thực vật nghiên cứu bệnh cây
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Plant pathology'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngành khoa học nghiên cứu về các bệnh ở thực vật do các tác nhân gây bệnh (sinh vật truyền nhiễm) và các điều kiện môi trường (yếu tố sinh lý) gây ra.

Definition (English Meaning)

The scientific study of diseases in plants caused by pathogens (infectious organisms) and environmental conditions (physiological factors).

Ví dụ Thực tế với 'Plant pathology'

  • "Plant pathology is crucial for maintaining food security by minimizing crop losses due to diseases."

    "Bệnh học thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an ninh lương thực bằng cách giảm thiểu thiệt hại mùa màng do bệnh tật."

  • "The university has a strong department of plant pathology."

    "Trường đại học có một khoa bệnh học thực vật mạnh."

  • "Research in plant pathology has led to the development of disease-resistant crop varieties."

    "Nghiên cứu trong bệnh học thực vật đã dẫn đến sự phát triển của các giống cây trồng kháng bệnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Plant pathology'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: plant pathology
  • Adjective: plant pathological
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Plant pathology'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Plant pathology tập trung vào việc xác định nguyên nhân gây bệnh, cơ chế phát triển bệnh, và các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát bệnh. Nó khác với thực vật học (botany) nói chung, vì nó tập trung cụ thể vào bệnh tật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

"Plant pathology in agriculture" đề cập đến bệnh học thực vật trong bối cảnh nông nghiệp. "Plant pathology of rice" đề cập đến bệnh học thực vật của cây lúa.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Plant pathology'

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had studied plant pathology more diligently in university; then I would understand the current outbreak better.
Tôi ước tôi đã học bệnh lý thực vật chăm chỉ hơn ở trường đại học; thì tôi sẽ hiểu rõ hơn về đợt bùng phát hiện tại.
Phủ định
If only the government would invest more in plant pathology research; we wouldn't be so vulnerable to crop diseases.
Giá mà chính phủ đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu bệnh lý thực vật; chúng ta sẽ không dễ bị tổn thương bởi các bệnh cây trồng như vậy.
Nghi vấn
If only there were a quick way to become an expert in plant pathological diagnosis?
Giá như có một cách nhanh chóng để trở thành một chuyên gia trong chẩn đoán bệnh lý thực vật?
(Vị trí vocab_tab4_inline)