phytoplankton bloom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rapid increase in the population of phytoplankton in an aquatic system.
Vietnamese Meaning
Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng quần thể thực vật phù du trong một hệ sinh thái nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The satellite images showed a massive phytoplankton bloom in the North Atlantic."
"Ảnh vệ tinh cho thấy một đợt bùng nổ thực vật phù du lớn ở Bắc Đại Tây Dương."
-
"Phytoplankton blooms are essential for marine food webs."
"Sự nở rộ của thực vật phù du rất quan trọng đối với chuỗi thức ăn biển."
-
"Climate change can affect the frequency and intensity of phytoplankton blooms."
"Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến tần suất và cường độ của sự nở rộ thực vật phù du."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | phytoplankton | sinh vật phù du thực vật |
| Noun | bloom | sự bùng phát, sự nở rộ (của sinh vật) |
| Verb | bloom | bùng phát, nở rộ (ví dụ: tảo) |
| Adjective | blooming | đang bùng phát, đang nở rộ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của cụm từ này chỉ một sự kiện tự nhiên khi các loài thực vật phù du, do có đủ ánh sáng mặt trời và chất dinh dưỡng, sinh sôi nảy nở với tốc độ cực nhanh, tạo thành một vùng nước có màu sắc khác biệt (xanh lục, đỏ, nâu...). Sự khác biệt với các cụm từ tương tự như 'algal bloom' nằm ở chỗ 'phytoplankton bloom' cụ thể hơn, chỉ rõ loài sinh vật tham gia là thực vật phù du, trong khi 'algal bloom' có thể bao gồm cả tảo.
Prepositions
'- Bloom of phytoplankton' nhấn mạnh loại sinh vật đang nở rộ. '- Bloom in the ocean' nhấn mạnh địa điểm xảy ra sự nở rộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive phytoplankton bloom (hiện tượng bùng phát sinh vật phù du khổng lồ)
-
widespread widespread phytoplankton bloom (hiện tượng bùng phát sinh vật phù du trên diện rộng)
-
harmful harmful phytoplankton bloom (hiện tượng bùng phát sinh vật phù du gây hại)
-
annual annual phytoplankton bloom (hiện tượng bùng phát sinh vật phù du hàng năm)
-
seasonal seasonal phytoplankton bloom (hiện tượng bùng phát sinh vật phù du theo mùa)
-
toxic toxic phytoplankton bloom (hiện tượng bùng phát sinh vật phù du độc hại)
-
cause cause a phytoplankton bloom (gây ra hiện tượng bùng phát sinh vật phù du)
-
trigger trigger a phytoplankton bloom (kích hoạt hiện tượng bùng phát sinh vật phù du)
-
observe observe a phytoplankton bloom (quan sát hiện tượng bùng phát sinh vật phù du)
-
monitor monitor phytoplankton blooms (giám sát các hiện tượng bùng phát sinh vật phù du)
-
mitigate mitigate phytoplankton blooms (giảm thiểu tác động của hiện tượng bùng phát sinh vật phù du)
-
impact impact of a phytoplankton bloom (tác động của hiện tượng bùng phát sinh vật phù du)
-
onset onset of a phytoplankton bloom (sự khởi đầu của hiện tượng bùng phát sinh vật phù du)
-
study study of phytoplankton blooms (nghiên cứu về các hiện tượng bùng phát sinh vật phù du)
Idioms
-
spring phytoplankton bloom
hiện tượng bùng phát sinh vật phù du vào mùa xuân
"The spring phytoplankton bloom is crucial for marine ecosystems in polar regions."
(Hiện tượng bùng phát sinh vật phù du vào mùa xuân rất quan trọng đối với các hệ sinh thái biển ở vùng cực.)
-
harmful phytoplankton bloom
hiện tượng bùng phát sinh vật phù du gây hại
"Coastal areas are often affected by harmful phytoplankton blooms, also known as red tides."
(Các khu vực ven biển thường bị ảnh hưởng bởi hiện tượng bùng phát sinh vật phù du gây hại, còn gọi là thủy triều đỏ.)
-
phytoplankton bloom event
sự kiện bùng phát sinh vật phù du
"Scientists are studying the factors that trigger a phytoplankton bloom event."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu các yếu tố gây ra một sự kiện bùng phát sinh vật phù du.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phytoplankton bloom
NounSự gia tăng nhanh chóng về số lượng quần thể thực vật phù du trong một hệ sinh thái nước.
"The satellite images showed a massive phytoplankton bloom in the North Atlantic."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the water temperature rises, there will be a phytoplankton bloom. |
Nếu nhiệt độ nước tăng lên, sẽ có một sự nở rộ của tảo phù du. |
| Phủ định | If nutrient levels aren't high enough, there won't be a phytoplankton bloom. |
Nếu mức độ dinh dưỡng không đủ cao, sẽ không có sự nở rộ của tảo phù du. |
| Nghi vấn | Will there be a phytoplankton bloom if sunlight increases significantly? |
Liệu có sự nở rộ của tảo phù du nếu ánh sáng mặt trời tăng lên đáng kể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phytoplankton bloom".
