algal bloom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rapid increase or accumulation in the population of algae (typically microscopic) in an aquatic system.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng nhanh chóng hoặc tích lũy số lượng lớn tảo (thường là vi tảo) trong một hệ sinh thái nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The algal bloom in the lake turned the water green."
"Sự nở hoa của tảo trong hồ đã làm cho nước chuyển sang màu xanh."
-
"Harmful algal blooms can produce toxins that contaminate seafood."
"Sự nở hoa của tảo độc hại có thể sản sinh ra độc tố làm ô nhiễm hải sản."
-
"Scientists are studying the causes of algal blooms in the bay."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân gây ra sự nở hoa của tảo trong vịnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (singular) | alga | tảo (số ít) |
| Noun (plural) | algae | tảo, các loài tảo (số nhiều) |
| Noun | algicide | chất diệt tảo |
| Noun | algology | tảo học (ngành nghiên cứu về tảo) |
| Noun | algologist | nhà tảo học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Algal blooms có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng cho môi trường và sức khỏe con người. Chúng có thể làm cạn kiệt oxy trong nước, gây chết cá và các sinh vật biển khác. Một số loại tảo còn sản sinh ra độc tố có thể gây hại cho con người và động vật.
Prepositions
of: Algal bloom *of* cyanobacteria (tảo lam). Chỉ loại tảo tạo ra hiện tượng.
in: Algal bloom *in* the lake. Chỉ vị trí xảy ra hiện tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
harmful algal bloom (sự bùng phát tảo độc hại)
-
massive algal bloom (sự bùng phát tảo trên diện rộng, khổng lồ)
-
toxic algal bloom (sự bùng phát tảo độc)
-
freshwater algal bloom (sự bùng phát tảo nước ngọt)
-
cause an algal bloom (gây ra hiện tượng tảo nở hoa)
-
trigger an algal bloom (kích hoạt/châm ngòi cho sự bùng phát tảo)
-
prevent an algal bloom (ngăn chặn sự bùng phát tảo)
-
monitor an algal bloom (theo dõi/giám sát sự bùng phát tảo)
-
the risk of an algal bloom (nguy cơ bùng phát tảo)
-
the impact of an algal bloom (tác động của sự bùng phát tảo)
-
the signs of an algal bloom (những dấu hiệu của sự bùng phát tảo)
Idioms
-
an algal bloom of [something]
Sự bùng phát, lan tràn nhanh chóng và khó kiểm soát của một thứ gì đó (thường là tiêu cực như thông tin, ý tưởng).
"The controversial topic led to an algal bloom of misinformation on social media."
(Chủ đề gây tranh cãi đã dẫn đến một sự bùng phát thông tin sai lệch trên mạng xã hội.)
-
to spread like an algal bloom
Lan truyền với tốc độ chóng mặt, thường mang hàm ý không mong muốn.
"Rumors about the company's closure spread through the community like an algal bloom."
(Tin đồn về việc công ty đóng cửa lan truyền trong cộng đồng nhanh như tảo nở hoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
algal bloom
nounSự tăng trưởng nhanh chóng hoặc tích lũy số lượng lớn tảo (thường là vi tảo) trong một hệ sinh thái nước.
"The algal bloom in the lake turned the water green."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the factory had dumped less waste into the river, the algal bloom would have been less severe. |
Nếu nhà máy đã thải ít chất thải hơn xuống sông, thì sự nở hoa của tảo đã không nghiêm trọng như vậy. |
| Phủ định | If the government had not implemented stricter regulations, the algal bloom might not have been prevented. |
Nếu chính phủ không thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn, thì sự nở hoa của tảo có lẽ đã không được ngăn chặn. |
| Nghi vấn | Would the ecosystem have recovered faster if the algal bloom had not lasted so long? |
Hệ sinh thái có phục hồi nhanh hơn không nếu sự nở hoa của tảo không kéo dài quá lâu? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the researchers arrive, the algal bloom will have covered the entire lake. |
Vào thời điểm các nhà nghiên cứu đến, sự nở hoa của tảo sẽ bao phủ toàn bộ hồ. |
| Phủ định | The authorities won't have contained the algal bloom by next week if the weather stays warm. |
Các nhà chức trách sẽ không kiểm soát được sự nở hoa của tảo vào tuần tới nếu thời tiết vẫn ấm áp. |
| Nghi vấn | Will the fish have died due to the algal bloom by the end of the month? |
Liệu cá có chết vì sự nở hoa của tảo vào cuối tháng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "algal bloom".
