(Top Banner Ad)
algal bloom
B2
noun B2 Sinh học, Khoa học môi trường

algal bloom

UK: /ˈælɡəl bluːm/ • US: /ˈælɡəl bluːm/

Nghĩa tiếng Việt

sự nở hoa của tảo tảo nở hoa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rapid increase or accumulation in the population of algae (typically microscopic) in an aquatic system.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng nhanh chóng hoặc tích lũy số lượng lớn tảo (thường là vi tảo) trong một hệ sinh thái nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The algal bloom in the lake turned the water green."

    "Sự nở hoa của tảo trong hồ đã làm cho nước chuyển sang màu xanh."

  • "Harmful algal blooms can produce toxins that contaminate seafood."

    "Sự nở hoa của tảo độc hại có thể sản sinh ra độc tố làm ô nhiễm hải sản."

  • "Scientists are studying the causes of algal blooms in the bay."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân gây ra sự nở hoa của tảo trong vịnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) alga tảo (số ít)
Noun (plural) algae tảo, các loài tảo (số nhiều)
Noun algicide chất diệt tảo
Noun algology tảo học (ngành nghiên cứu về tảo)
Noun algologist nhà tảo học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alga (rong biển)
Proto-Germanic
*blōmō (hoa, nụ hoa)
Old Norse
blóm (hoa, bông hoa)
Modern English
algal bloom

Khi 'Tảo' Gặp 'Hoa'

Từ 'algal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'alga', nghĩa là rong biển. Còn 'bloom' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'bông hoa'. Cụm từ 'algal bloom' vẽ nên một hình ảnh đầy chất thơ: mặt nước đột nhiên 'nở hoa' với vô số tảo li ti, mô tả một cách sinh động sự phát triển bùng nổ của chúng.

Hai Lớp Nghĩa Của 'Bloom'

Ban đầu, 'bloom' chỉ đơn thuần có nghĩa là một bông hoa. Theo thời gian, nó còn mang nghĩa bóng là 'giai đoạn phát triển thịnh vượng, rực rỡ nhất'. 'Algal bloom' sử dụng lớp nghĩa thứ hai này để chỉ sự tăng trưởng cực nhanh và mạnh mẽ của các quần thể tảo.

Usage Note

Algal blooms có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng cho môi trường và sức khỏe con người. Chúng có thể làm cạn kiệt oxy trong nước, gây chết cá và các sinh vật biển khác. Một số loại tảo còn sản sinh ra độc tố có thể gây hại cho con người và động vật.

Prepositions

of in

of: Algal bloom *of* cyanobacteria (tảo lam). Chỉ loại tảo tạo ra hiện tượng.
in: Algal bloom *in* the lake. Chỉ vị trí xảy ra hiện tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + algal bloom
  • harmful algal bloom
    (sự bùng phát tảo độc hại)
  • massive algal bloom
    (sự bùng phát tảo trên diện rộng, khổng lồ)
  • toxic algal bloom
    (sự bùng phát tảo độc)
  • freshwater algal bloom
    (sự bùng phát tảo nước ngọt)
Verb + algal bloom
  • cause an algal bloom
    (gây ra hiện tượng tảo nở hoa)
  • trigger an algal bloom
    (kích hoạt/châm ngòi cho sự bùng phát tảo)
  • prevent an algal bloom
    (ngăn chặn sự bùng phát tảo)
  • monitor an algal bloom
    (theo dõi/giám sát sự bùng phát tảo)
Noun + algal bloom
  • the risk of an algal bloom
    (nguy cơ bùng phát tảo)
  • the impact of an algal bloom
    (tác động của sự bùng phát tảo)
  • the signs of an algal bloom
    (những dấu hiệu của sự bùng phát tảo)

Idioms

  • an algal bloom of [something]

    Sự bùng phát, lan tràn nhanh chóng và khó kiểm soát của một thứ gì đó (thường là tiêu cực như thông tin, ý tưởng).

    "The controversial topic led to an algal bloom of misinformation on social media."

    (Chủ đề gây tranh cãi đã dẫn đến một sự bùng phát thông tin sai lệch trên mạng xã hội.)

  • to spread like an algal bloom

    Lan truyền với tốc độ chóng mặt, thường mang hàm ý không mong muốn.

    "Rumors about the company's closure spread through the community like an algal bloom."

    (Tin đồn về việc công ty đóng cửa lan truyền trong cộng đồng nhanh như tảo nở hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

algal bloom

noun
Lật mặt

Sự tăng trưởng nhanh chóng hoặc tích lũy số lượng lớn tảo (thường là vi tảo) trong một hệ sinh thái nước.

"The algal bloom in the lake turned the water green."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had dumped less waste into the river, the algal bloom would have been less severe.
Nếu nhà máy đã thải ít chất thải hơn xuống sông, thì sự nở hoa của tảo đã không nghiêm trọng như vậy.
Phủ định
If the government had not implemented stricter regulations, the algal bloom might not have been prevented.
Nếu chính phủ không thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn, thì sự nở hoa của tảo có lẽ đã không được ngăn chặn.
Nghi vấn
Would the ecosystem have recovered faster if the algal bloom had not lasted so long?
Hệ sinh thái có phục hồi nhanh hơn không nếu sự nở hoa của tảo không kéo dài quá lâu?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the researchers arrive, the algal bloom will have covered the entire lake.
Vào thời điểm các nhà nghiên cứu đến, sự nở hoa của tảo sẽ bao phủ toàn bộ hồ.
Phủ định
The authorities won't have contained the algal bloom by next week if the weather stays warm.
Các nhà chức trách sẽ không kiểm soát được sự nở hoa của tảo vào tuần tới nếu thời tiết vẫn ấm áp.
Nghi vấn
Will the fish have died due to the algal bloom by the end of the month?
Liệu cá có chết vì sự nở hoa của tảo vào cuối tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "algal bloom".

'Thủy Triều Đỏ' và Truyền Thuyết Xa Xưa

Một số loại tảo nở hoa làm nước chuyển sang màu đỏ, được gọi là 'thủy triều đỏ'. Hiện tượng này nổi tiếng đến mức nhiều nhà sử học tin rằng câu chuyện về sông Nile hóa thành 'máu' trong Kinh Thánh thực chất là mô tả về một trận thủy triều đỏ khổng lồ thời cổ đại. Điều này cho thấy con người đã quan sát và ghi nhận hiện tượng này từ hàng ngàn năm trước.

Khoa Học Công Dân: Cùng Nhau Bảo Vệ Nguồn Nước

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các chương trình 'khoa học công dân' (citizen science) rất phổ biến. Người dân bình thường có thể dùng ứng dụng điện thoại để báo cáo về sự xuất hiện của tảo nở hoa cho các nhà khoa học. Sự hợp tác cộng đồng này giúp các cơ quan chức năng theo dõi sức khỏe của sông hồ và cảnh báo sớm các nguy cơ tiềm ẩn cho cộng đồng.