phytotherapy
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Phytotherapy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Việc sử dụng thực vật hoặc chiết xuất thực vật cho mục đích chữa bệnh.
Definition (English Meaning)
The use of plants or plant extracts for medicinal purposes.
Ví dụ Thực tế với 'Phytotherapy'
-
"She is studying phytotherapy to become a herbalist."
"Cô ấy đang nghiên cứu liệu pháp thực vật để trở thành một nhà thảo dược học."
-
"Phytotherapy is gaining popularity as a complementary treatment option."
"Liệu pháp thực vật đang ngày càng trở nên phổ biến như một lựa chọn điều trị bổ sung."
-
"The doctor recommended phytotherapy alongside conventional medicine."
"Bác sĩ khuyến nghị liệu pháp thực vật cùng với y học thông thường."
Từ loại & Từ liên quan của 'Phytotherapy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: phytotherapy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Phytotherapy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Phytotherapy, còn được gọi là herbal medicine hoặc botanical medicine, nhấn mạnh việc sử dụng toàn bộ cây hoặc các phần của cây, thay vì các hợp chất riêng lẻ được phân lập, để điều trị bệnh. Nó khác với dược học (pharmacology) ở chỗ dược học tập trung vào các hợp chất hóa học riêng lẻ và tác dụng của chúng. Phytotherapy cũng khác với liệu pháp hương thơm (aromatherapy), vốn sử dụng các loại dầu dễ bay hơi từ thực vật để chữa bệnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'in phytotherapy' để chỉ một thành phần hoặc phương pháp được sử dụng trong lĩnh vực này. Ví dụ: 'The use of chamomile is common in phytotherapy.' Sử dụng 'for phytotherapy' để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của phytotherapy. Ví dụ: 'Many people turn to phytotherapy for relief from chronic pain.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Phytotherapy'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.