(Top Banner Ad)
phytotherapy
C1
danh từ C1 Y học

phytotherapy

UK: /ˌfaɪ.təʊˈθer.ə.pi/ • US: /ˌfaɪ.toʊˈθer.ə.pi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp thực vật y học thực vật trị liệu bằng thực vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of plants or plant extracts for medicinal purposes.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng thực vật hoặc chiết xuất thực vật cho mục đích chữa bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is studying phytotherapy to become a herbalist."

    "Cô ấy đang nghiên cứu liệu pháp thực vật để trở thành một nhà thảo dược học."

  • "Phytotherapy is gaining popularity as a complementary treatment option."

    "Liệu pháp thực vật đang ngày càng trở nên phổ biến như một lựa chọn điều trị bổ sung."

  • "The doctor recommended phytotherapy alongside conventional medicine."

    "Bác sĩ khuyến nghị liệu pháp thực vật cùng với y học thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phytotherapy Liệu pháp thực vật; liệu pháp điều trị bệnh bằng cây thuốc, thảo dược
Adjective phytotherapeutic Thuộc về liệu pháp thực vật
Noun phytotherapist Chuyên gia liệu pháp thực vật; người thực hành liệu pháp thảo dược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φύτον (phýton)
Ancient Greek
θεραπεία (therapeía)
English
phytotherapy

Gốc rễ từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'phytotherapy' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại: 'phyto-' (φύτον), có nghĩa là 'thực vật' hoặc 'cây cỏ', và '-therapy' (θεραπεία), có nghĩa là 'chữa bệnh' hoặc 'điều trị'. Như vậy, ngay từ tên gọi, 'phytotherapy' đã gợi lên ý nghĩa về việc sử dụng cây cỏ để chữa bệnh.

Usage Note

Phytotherapy, còn được gọi là herbal medicine hoặc botanical medicine, nhấn mạnh việc sử dụng toàn bộ cây hoặc các phần của cây, thay vì các hợp chất riêng lẻ được phân lập, để điều trị bệnh. Nó khác với dược học (pharmacology) ở chỗ dược học tập trung vào các hợp chất hóa học riêng lẻ và tác dụng của chúng. Phytotherapy cũng khác với liệu pháp hương thơm (aromatherapy), vốn sử dụng các loại dầu dễ bay hơi từ thực vật để chữa bệnh.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in phytotherapy' để chỉ một thành phần hoặc phương pháp được sử dụng trong lĩnh vực này. Ví dụ: 'The use of chamomile is common in phytotherapy.' Sử dụng 'for phytotherapy' để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của phytotherapy. Ví dụ: 'Many people turn to phytotherapy for relief from chronic pain.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phytotherapy
  • traditional traditional phytotherapy
    (liệu pháp thực vật truyền thống)
  • modern modern phytotherapy
    (liệu pháp thực vật hiện đại)
  • effective effective phytotherapy
    (liệu pháp thực vật hiệu quả)
  • complementary complementary phytotherapy
    (liệu pháp thực vật bổ sung (kết hợp))
Verb + phytotherapy
  • undergo undergo phytotherapy
    (trải qua liệu pháp thực vật)
  • use use phytotherapy
    (sử dụng liệu pháp thực vật)
  • practice practice phytotherapy
    (thực hành liệu pháp thực vật)
Noun + phytotherapy
  • field of field of phytotherapy
    (lĩnh vực liệu pháp thực vật)
  • principles of principles of phytotherapy
    (các nguyên tắc của liệu pháp thực vật)

Idioms

  • Integrative phytotherapy

    Liệu pháp thực vật tích hợp (kết hợp với các phương pháp khác)

    "Many clinics now offer integrative phytotherapy alongside conventional treatments."

    (Nhiều phòng khám hiện cung cấp liệu pháp thực vật tích hợp bên cạnh các phương pháp điều trị thông thường.)

  • The role of phytotherapy in...

    Vai trò của liệu pháp thực vật trong...

    "Researchers are studying the role of phytotherapy in managing chronic pain."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của liệu pháp thực vật trong việc kiểm soát cơn đau mãn tính.)

  • Evidence-based phytotherapy

    Liệu pháp thực vật dựa trên bằng chứng

    "The trend is towards evidence-based phytotherapy to ensure safety and efficacy."

    (Xu hướng hiện nay là liệu pháp thực vật dựa trên bằng chứng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phytotherapy

danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng thực vật hoặc chiết xuất thực vật cho mục đích chữa bệnh.

"She is studying phytotherapy to become a herbalist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phytotherapy".

Sự giao thoa giữa truyền thống và khoa học

Phytotherapy là một cầu nối quan trọng giữa y học cổ truyền, vốn dựa vào kinh nghiệm dân gian và tri thức truyền miệng, với y học hiện đại dựa trên bằng chứng khoa học. Nó thúc đẩy nghiên cứu sâu hơn về các hoạt chất trong thực vật để hiểu rõ cơ chế tác dụng và tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

Phổ biến toàn cầu và những thách thức

Liệu pháp thực vật được chấp nhận và thực hành rộng rãi ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Á và châu Âu. Tuy nhiên, một thách thức lớn là việc thiếu các quy định tiêu chuẩn hóa về chất lượng, liều lượng và an toàn của sản phẩm thảo dược, dẫn đến sự khác biệt về hiệu quả và rủi ro tiềm ẩn giữa các sản phẩm trên thị trường.