Pick off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To shoot one by one from a concealed position; to single out and remove.
Vietnamese Meaning
Bắn tỉa từng người một từ một vị trí ẩn nấp; chọn ra và loại bỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sniper was able to pick off three enemy soldiers."
"Lính bắn tỉa đã có thể bắn hạ ba người lính địch."
-
"The virus picked off the weaker cells."
"Vi-rút đã loại bỏ các tế bào yếu hơn."
-
"We need to pick off the competition one by one."
"Chúng ta cần phải loại bỏ đối thủ cạnh tranh từng người một."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc khi nói về việc loại bỏ từng người một trong một nhóm, thường là một cách có tính toán và có mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự chính xác và có chủ ý của hành động. Ví dụ, trong một trò chơi, một đội có thể 'pick off' các thành viên của đội đối phương một cách chiến lược. Hoặc, trong kinh doanh, một công ty có thể cố gắng 'pick off' những nhân viên giỏi nhất của đối thủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
systematically systematically pick off (enemies) (loại bỏ/tiêu diệt một cách có hệ thống (kẻ thù))
-
easily easily pick off (targets) (dễ dàng bắn hạ/loại bỏ (mục tiêu))
-
slowly slowly pick off (opponents) (từ từ loại bỏ từng đối thủ)
-
enemies pick off enemies (bắn hạ/tiêu diệt từng kẻ thù)
-
targets pick off targets (bắn hạ/loại bỏ từng mục tiêu)
-
berries pick off berries (hái từng quả mọng (dâu, việt quất))
-
players pick off players (loại bỏ từng cầu thủ (trong thể thao/game))
Idioms
-
Pick off something (literal removal)
Gỡ bỏ, loại bỏ thứ gì đó nhỏ khỏi bề mặt hoặc từ một vật thể lớn hơn.
"She carefully picked off the tiny thorns from her finger."
(Cô ấy cẩn thận gỡ từng chiếc gai nhỏ ra khỏi ngón tay.)
-
Pick off someone (military/competition)
Bắn hạ, tiêu diệt từng người một, thường là từ xa hoặc một cách có chiến lược.
"The sniper began to pick off the guards one by one."
(Xạ thủ bắt đầu bắn hạ từng tên lính gác một.)
-
Pick off a player/opponent (sports/game/broader context)
Loại bỏ hoặc đánh bại từng đối thủ/người chơi một cách có hệ thống để giành lợi thế.
"The strong team managed to pick off their weaker opponents one by one."
(Đội mạnh đã đánh bại được từng đối thủ yếu hơn một cách có hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pick off
Verb (phrasal verb)Bắn tỉa từng người một từ một vị trí ẩn nấp; chọn ra và loại bỏ.
"The sniper was able to pick off three enemy soldiers."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sniper can pick off the enemy soldiers one by one. |
Lính bắn tỉa có thể hạ gục từng người lính địch một. |
| Phủ định | They did not pick off any targets during the mission. |
Họ đã không bắn hạ bất kỳ mục tiêu nào trong nhiệm vụ. |
| Nghi vấn | Will the manager pick off employees who are underperforming? |
Người quản lý sẽ sa thải những nhân viên làm việc kém hiệu quả chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sniper will pick off the enemy soldiers one by one. |
Lính bắn tỉa sẽ bắn hạ từng tên lính địch một. |
| Phủ định | They are not going to pick off any more players until the final round. |
Họ sẽ không loại bất kỳ người chơi nào nữa cho đến vòng cuối cùng. |
| Nghi vấn | Will she pick off the last piece of cake? |
Cô ấy sẽ ăn miếng bánh cuối cùng chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sniper had been picking off enemy soldiers one by one before the reinforcements arrived. |
Tay bắn tỉa đã liên tục bắn hạ từng người lính địch một trước khi quân tiếp viện đến. |
| Phủ định | The crows hadn't been picking off the farmer's corn until the scarecrow fell over. |
Những con quạ đã không liên tục mổ trộm ngô của người nông dân cho đến khi bù nhìn đổ xuống. |
| Nghi vấn | Had the opposing team been picking off our players with fouls before the referee finally intervened? |
Đội đối phương đã liên tục phạm lỗi để loại dần người chơi của chúng ta trước khi trọng tài can thiệp hay sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pick off".
