(Top Banner Ad)
Pick off
B2
Verb (phrasal verb) B2 Tổng quát

Pick off

UK: /ˈpɪk ˌɒf/ • US: /ˈpɪk ˌɔf/

Nghĩa tiếng Việt

bắn tỉa chọn ra và loại bỏ nhặt (lá, quả) bắt (bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To shoot one by one from a concealed position; to single out and remove.

Vietnamese Meaning

Bắn tỉa từng người một từ một vị trí ẩn nấp; chọn ra và loại bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sniper was able to pick off three enemy soldiers."

    "Lính bắn tỉa đã có thể bắn hạ ba người lính địch."

  • "The virus picked off the weaker cells."

    "Vi-rút đã loại bỏ các tế bào yếu hơn."

  • "We need to pick off the competition one by one."

    "Chúng ta cần phải loại bỏ đối thủ cạnh tranh từng người một."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pick
Noun pick
Noun picker
Adjective picky

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bug-
Proto-Germanic
*pukjan-
Old English
pyccan
Middle English
picken
Modern English
pick off (phrasal verb)

Nguồn gốc ý nghĩa 'chọn lọc và loại bỏ'

Từ 'pick' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pyccan' (nghĩa là chọc, đâm, hoặc nhổ). Khi kết hợp với giới từ 'off' (có nghĩa là rời khỏi, tách ra), cụm động từ 'pick off' dần hình thành ý nghĩa là loại bỏ, gỡ bỏ từng thứ một, hoặc chọn lọc và tiêu diệt từng mục tiêu riêng lẻ. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ việc gỡ bỏ côn trùng khỏi cây, sau này phát triển thêm nghĩa ám chỉ hành động bắn hạ hoặc loại bỏ một đối thủ nào đó một cách có chọn lọc và có hệ thống.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc khi nói về việc loại bỏ từng người một trong một nhóm, thường là một cách có tính toán và có mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự chính xác và có chủ ý của hành động. Ví dụ, trong một trò chơi, một đội có thể 'pick off' các thành viên của đội đối phương một cách chiến lược. Hoặc, trong kinh doanh, một công ty có thể cố gắng 'pick off' những nhân viên giỏi nhất của đối thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Pick off
  • systematically systematically pick off (enemies)
    (loại bỏ/tiêu diệt một cách có hệ thống (kẻ thù))
  • easily easily pick off (targets)
    (dễ dàng bắn hạ/loại bỏ (mục tiêu))
  • slowly slowly pick off (opponents)
    (từ từ loại bỏ từng đối thủ)
Pick off + Noun
  • enemies pick off enemies
    (bắn hạ/tiêu diệt từng kẻ thù)
  • targets pick off targets
    (bắn hạ/loại bỏ từng mục tiêu)
  • berries pick off berries
    (hái từng quả mọng (dâu, việt quất))
  • players pick off players
    (loại bỏ từng cầu thủ (trong thể thao/game))

Idioms

  • Pick off something (literal removal)

    Gỡ bỏ, loại bỏ thứ gì đó nhỏ khỏi bề mặt hoặc từ một vật thể lớn hơn.

    "She carefully picked off the tiny thorns from her finger."

    (Cô ấy cẩn thận gỡ từng chiếc gai nhỏ ra khỏi ngón tay.)

  • Pick off someone (military/competition)

    Bắn hạ, tiêu diệt từng người một, thường là từ xa hoặc một cách có chiến lược.

    "The sniper began to pick off the guards one by one."

    (Xạ thủ bắt đầu bắn hạ từng tên lính gác một.)

  • Pick off a player/opponent (sports/game/broader context)

    Loại bỏ hoặc đánh bại từng đối thủ/người chơi một cách có hệ thống để giành lợi thế.

    "The strong team managed to pick off their weaker opponents one by one."

    (Đội mạnh đã đánh bại được từng đối thủ yếu hơn một cách có hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pick off

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Bắn tỉa từng người một từ một vị trí ẩn nấp; chọn ra và loại bỏ.

"The sniper was able to pick off three enemy soldiers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sniper can pick off the enemy soldiers one by one.
Lính bắn tỉa có thể hạ gục từng người lính địch một.
Phủ định
They did not pick off any targets during the mission.
Họ đã không bắn hạ bất kỳ mục tiêu nào trong nhiệm vụ.
Nghi vấn
Will the manager pick off employees who are underperforming?
Người quản lý sẽ sa thải những nhân viên làm việc kém hiệu quả chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sniper will pick off the enemy soldiers one by one.
Lính bắn tỉa sẽ bắn hạ từng tên lính địch một.
Phủ định
They are not going to pick off any more players until the final round.
Họ sẽ không loại bất kỳ người chơi nào nữa cho đến vòng cuối cùng.
Nghi vấn
Will she pick off the last piece of cake?
Cô ấy sẽ ăn miếng bánh cuối cùng chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sniper had been picking off enemy soldiers one by one before the reinforcements arrived.
Tay bắn tỉa đã liên tục bắn hạ từng người lính địch một trước khi quân tiếp viện đến.
Phủ định
The crows hadn't been picking off the farmer's corn until the scarecrow fell over.
Những con quạ đã không liên tục mổ trộm ngô của người nông dân cho đến khi bù nhìn đổ xuống.
Nghi vấn
Had the opposing team been picking off our players with fouls before the referee finally intervened?
Đội đối phương đã liên tục phạm lỗi để loại dần người chơi của chúng ta trước khi trọng tài can thiệp hay sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pick off".

Hình ảnh xạ thủ bắn tỉa

Cụm từ 'pick off' thường gắn liền với hình ảnh những xạ thủ bắn tỉa (snipers) trong quân đội, những người có nhiệm vụ bí mật loại bỏ các mục tiêu quan trọng hoặc binh lính địch một cách có chọn lọc và chính xác từ xa. Điều này thể hiện sự tập trung cao độ và chiến thuật tinh vi trong chiến tranh, đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn vượt trội.

Chiến lược loại bỏ có chọn lọc và có hệ thống

Ngoài bối cảnh quân sự, 'pick off' còn được dùng để mô tả một chiến lược loại bỏ có hệ thống trong các lĩnh vực khác. Ví dụ, trong thể thao, một đội có thể 'pick off' từng đối thủ yếu để tiến xa hơn; trong kinh doanh, một công ty lớn có thể 'pick off' dần các đối thủ cạnh tranh nhỏ. Nó nhấn mạnh hành động tập trung vào từng cá thể để đạt được mục tiêu lớn hơn, thường là thông qua sự kiên trì và tính toán.