pickaxe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A heavy tool with a pointed end and a flat end, used for breaking rocks and hard ground.
Vietnamese Meaning
Một công cụ nặng có một đầu nhọn và một đầu dẹt, được sử dụng để phá đá và đất cứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The miners used pickaxes to extract coal from the mine."
"Những người thợ mỏ đã sử dụng cuốc chim để khai thác than từ mỏ."
-
"He swung the pickaxe with all his might."
"Anh ấy vung cuốc chim bằng tất cả sức lực của mình."
-
"The archaeologists used pickaxes to carefully excavate the site."
"Các nhà khảo cổ học đã sử dụng cuốc chim để khai quật cẩn thận địa điểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pickaxe | Cái cuốc chim, cái bổ cuốc |
| Verb | to pickaxe | Dùng cuốc chim đào, bới hoặc phá hủy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pickaxe thường được sử dụng trong khai thác mỏ, xây dựng và đào đất. Nó có thể được sử dụng để phá vỡ các vật liệu cứng mà các công cụ khác không thể.
Prepositions
Đi với 'with' để chỉ việc sử dụng pickaxe để thực hiện một hành động nào đó. Ví dụ: 'He broke the rock with a pickaxe'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wield wield a pickaxe (sử dụng/cầm một cái cuốc chim)
-
swing swing a pickaxe (vung cuốc chim)
-
dig with dig with a pickaxe (đào bằng cuốc chim)
-
strike with strike with a pickaxe (bổ/đập bằng cuốc chim)
-
heavy a heavy pickaxe (một cái cuốc chim nặng)
-
rusty a rusty pickaxe (một cái cuốc chim rỉ sét)
-
sturdy a sturdy pickaxe (một cái cuốc chim chắc chắn)
Idioms
-
to swing a pickaxe
Vung cuốc chim (thường để đào bới hoặc phá hủy một cách thủ công và vất vả)
"The miners spent all day swinging their pickaxes to extract coal."
(Những người thợ mỏ đã dành cả ngày để vung cuốc chim khai thác than.)
-
to work with a pickaxe
Làm việc bằng cuốc chim (ám chỉ công việc chân tay nặng nhọc, đòi hỏi sức lực)
"Before modern machinery, many foundations were laid by people working with pickaxes."
(Trước khi có máy móc hiện đại, nhiều nền móng được xây dựng bởi những người làm việc bằng cuốc chim.)
-
to break ground with a pickaxe
Phá vỡ mặt đất bằng cuốc chim (thường là để bắt đầu một dự án hoặc công việc đào bới)
"They had to break ground with a pickaxe to lay the new pipes."
(Họ phải dùng cuốc chim để phá vỡ mặt đất đặt ống mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pickaxe
nounMột công cụ nặng có một đầu nhọn và một đầu dẹt, được sử dụng để phá đá và đất cứng.
"The miners used pickaxes to extract coal from the mine."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The miners had used the pickaxe to break through the rock before the earthquake struck. |
Những người thợ mỏ đã sử dụng cuốc chim để phá vỡ tảng đá trước khi trận động đất xảy ra. |
| Phủ định | They had not found a suitable pickaxe before starting the excavation. |
Họ đã không tìm thấy một cái cuốc chim phù hợp trước khi bắt đầu cuộc khai quật. |
| Nghi vấn | Had he sharpened his pickaxe before going down into the mine? |
Anh ấy đã mài sắc cuốc chim của mình trước khi xuống hầm mỏ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pickaxe".
