(Top Banner Ad)
pickaxe
B1
noun B1 Khai thác mỏ, Xây dựng, Công cụ

pickaxe

UK: /ˈpɪkæks/ • US: /ˈpɪkˌæks/

Nghĩa tiếng Việt

cuốc chim xà beng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy tool with a pointed end and a flat end, used for breaking rocks and hard ground.

Vietnamese Meaning

Một công cụ nặng có một đầu nhọn và một đầu dẹt, được sử dụng để phá đá và đất cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The miners used pickaxes to extract coal from the mine."

    "Những người thợ mỏ đã sử dụng cuốc chim để khai thác than từ mỏ."

  • "He swung the pickaxe with all his might."

    "Anh ấy vung cuốc chim bằng tất cả sức lực của mình."

  • "The archaeologists used pickaxes to carefully excavate the site."

    "Các nhà khảo cổ học đã sử dụng cuốc chim để khai quật cẩn thận địa điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pickaxe Cái cuốc chim, cái bổ cuốc
Verb to pickaxe Dùng cuốc chim đào, bới hoặc phá hủy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khai thác mỏ, Xây dựng, Công cụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
piccois
Middle English
pikas, pykois
Modern English
pickaxe

Nguồn gốc và sự nhầm lẫn thú vị

Từ "pickaxe" trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ "piccois" trong tiếng Pháp cổ và "pikas" hoặc "pykois" trong tiếng Anh Trung cổ, dùng để chỉ một loại công cụ đào bới. Phần "axe" được thêm vào sau này, có lẽ do sự nhầm lẫn hoặc liên tưởng đến "axe" (cái rìu) vì hình dạng và công dụng tương tự, dù ban đầu nó không hề liên quan đến rìu. Đây là một ví dụ điển hình về "ngữ nguyên dân gian" (folk etymology).

Usage Note

Pickaxe thường được sử dụng trong khai thác mỏ, xây dựng và đào đất. Nó có thể được sử dụng để phá vỡ các vật liệu cứng mà các công cụ khác không thể.

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ việc sử dụng pickaxe để thực hiện một hành động nào đó. Ví dụ: 'He broke the rock with a pickaxe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pickaxe
  • wield wield a pickaxe
    (sử dụng/cầm một cái cuốc chim)
  • swing swing a pickaxe
    (vung cuốc chim)
  • dig with dig with a pickaxe
    (đào bằng cuốc chim)
  • strike with strike with a pickaxe
    (bổ/đập bằng cuốc chim)
Adjective + pickaxe
  • heavy a heavy pickaxe
    (một cái cuốc chim nặng)
  • rusty a rusty pickaxe
    (một cái cuốc chim rỉ sét)
  • sturdy a sturdy pickaxe
    (một cái cuốc chim chắc chắn)

Idioms

  • to swing a pickaxe

    Vung cuốc chim (thường để đào bới hoặc phá hủy một cách thủ công và vất vả)

    "The miners spent all day swinging their pickaxes to extract coal."

    (Những người thợ mỏ đã dành cả ngày để vung cuốc chim khai thác than.)

  • to work with a pickaxe

    Làm việc bằng cuốc chim (ám chỉ công việc chân tay nặng nhọc, đòi hỏi sức lực)

    "Before modern machinery, many foundations were laid by people working with pickaxes."

    (Trước khi có máy móc hiện đại, nhiều nền móng được xây dựng bởi những người làm việc bằng cuốc chim.)

  • to break ground with a pickaxe

    Phá vỡ mặt đất bằng cuốc chim (thường là để bắt đầu một dự án hoặc công việc đào bới)

    "They had to break ground with a pickaxe to lay the new pipes."

    (Họ phải dùng cuốc chim để phá vỡ mặt đất đặt ống mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pickaxe

noun
Lật mặt

Một công cụ nặng có một đầu nhọn và một đầu dẹt, được sử dụng để phá đá và đất cứng.

"The miners used pickaxes to extract coal from the mine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The miners had used the pickaxe to break through the rock before the earthquake struck.
Những người thợ mỏ đã sử dụng cuốc chim để phá vỡ tảng đá trước khi trận động đất xảy ra.
Phủ định
They had not found a suitable pickaxe before starting the excavation.
Họ đã không tìm thấy một cái cuốc chim phù hợp trước khi bắt đầu cuộc khai quật.
Nghi vấn
Had he sharpened his pickaxe before going down into the mine?
Anh ấy đã mài sắc cuốc chim của mình trước khi xuống hầm mỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pickaxe".

Biểu tượng của sự lao động nặng nhọc

Cuốc chim (pickaxe) là một công cụ truyền thống gắn liền với ngành khai thác mỏ, xây dựng và nông nghiệp, đặc biệt trong việc đào bới đất đá cứng. Nó đã trở thành biểu tượng cho sự lao động chân tay vất vả, kiên trì và sức mạnh thể chất, thường xuất hiện trong các câu chuyện về thợ mỏ, người đi tiên phong hoặc trong các trò chơi điện tử như Minecraft, nơi nó là công cụ cơ bản để thu thập tài nguyên.

Cuốc chim trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trò chơi điện tử, cuốc chim thường là một vật phẩm cơ bản và quan trọng. Chẳng hạn, trong tựa game Minecraft nổi tiếng, cuốc chim là công cụ không thể thiếu để khai thác đá, quặng và các tài nguyên khác, tượng trưng cho sự khám phá và xây dựng thế giới ảo. Nó đại diện cho hành trình lao động và sáng tạo trong nhiều bối cảnh khác nhau.