(Top Banner Ad)
shovel
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Xây dựng

shovel

UK: /ˈʃʌvl/ • US: /ˈʃʌvəl/

Nghĩa tiếng Việt

cái xẻng xúc (bằng xẻng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool consisting of a broad blade or scoop attached to a handle, used for moving loose material such as earth, snow, or coal.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ bao gồm một lưỡi hoặc xẻng rộng gắn vào tay cầm, được sử dụng để di chuyển vật liệu rời như đất, tuyết hoặc than.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a shovel to clear the snow from the driveway."

    "Anh ấy dùng xẻng để dọn tuyết khỏi lối đi vào nhà."

  • "The workers were shoveling coal into the furnace."

    "Các công nhân đang xúc than vào lò."

  • "He shoveled the dirt out of the hole."

    "Anh ấy xúc đất ra khỏi hố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shovel cái xẻng
Verb shovel xúc, hót (bằng xẻng)
Noun shovelful một xẻng đầy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*skubh-
Proto-Germanic
*skuflō
Old English
scofl
Modern English
shovel

Nguồn gốc của từ "shovel"

Từ "shovel" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "scofl", vốn lại xuất phát từ tiếng Proto-Germanic "*skuflō". Gốc rễ xa hơn nữa là từ tiếng Proto-Indo-European (PIE) "*skubh-", có nghĩa là "đẩy" hoặc "xô". Điều này thể hiện rõ chức năng chính của chiếc xẻng là để đẩy và xúc vật liệu.

Usage Note

Shovel thường được dùng để chỉ loại xẻng có lưỡi rộng và cong, dùng để xúc các vật liệu rời. Khác với spade (cái thuổng) thường dùng để đào đất.

Prepositions

with

"Shovel with": dùng để chỉ hành động xúc hoặc di chuyển vật liệu bằng xẻng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shovel
  • use use a shovel
    (dùng xẻng)
  • dig dig with a shovel
    (đào bằng xẻng)
  • wield wield a shovel
    (cầm xẻng, sử dụng xẻng)
  • shovel shovel snow/dirt/coal
    (xúc tuyết/đất/than)
Noun + shovel
  • snow snow shovel
    (xẻng xúc tuyết)
  • garden garden shovel
    (xẻng làm vườn)
  • spade spade shovel
    (xẻng lưỡi nhọn (thường gọi là xẻng))
Adjective + shovel
  • rusty a rusty shovel
    (một cái xẻng gỉ sét)
  • broken a broken shovel
    (một cái xẻng bị hỏng)
  • heavy a heavy shovel
    (một cái xẻng nặng)

Idioms

  • shovel food into one's mouth

    Ăn ngấu nghiến, ăn vội vàng

    "He was so hungry that he was shoveling food into his mouth."

    (Anh ấy đói đến mức ăn ngấu nghiến.)

  • shovel money into something

    Đổ tiền vào cái gì đó (đầu tư rất nhiều tiền)

    "They've been shoveling money into the project for years without seeing much return."

    (Họ đã đổ rất nhiều tiền vào dự án đó trong nhiều năm mà không thấy mấy hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shovel

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ bao gồm một lưỡi hoặc xẻng rộng gắn vào tay cầm, được sử dụng để di chuyển vật liệu rời như đất, tuyết hoặc than.

"He used a shovel to clear the snow from the driveway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shovel".

Biểu tượng của lao động và khởi đầu

Chiếc xẻng là một dụng cụ lao động cơ bản, gắn liền với các công việc nặng nhọc như làm vườn, xây dựng, hoặc dọn dẹp tuyết. Trong văn hóa phương Tây, xẻng thường xuất hiện trong nghi lễ "lễ động thổ" (groundbreaking ceremony), nơi các quan chức hoặc nhà đầu tư dùng xẻng xúc nhát đất đầu tiên để đánh dấu sự khởi công của một dự án xây dựng mới, tượng trưng cho sự khởi đầu và tiến bộ.

Vai trò trong nông nghiệp và sinh hoạt hàng ngày

Từ xa xưa đến nay, xẻng là công cụ không thể thiếu trong nông nghiệp và sinh hoạt. Từ việc cuốc đất, gieo trồng, đến dọn dẹp chuồng trại hay xúc tuyết trước cửa nhà, chiếc xẻng đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống, đặc biệt ở các vùng nông thôn hoặc những nơi có tuyết rơi nhiều. Nó đại diện cho sự cần cù và lao động thủ công.