(Top Banner Ad)
picked up
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát

picked up

UK: /pɪkt ʌp/ • US: /pɪkt ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

nhặt lên đón học lỏm tiếp thu bắt (sóng) phục hồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lift something from the floor or a surface.

Vietnamese Meaning

Nhặt, lượm một vật gì đó từ sàn nhà hoặc bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He picked up the pen from the floor."

    "Anh ấy nhặt cây bút lên từ sàn nhà."

  • "Pick up your toys!"

    "Hãy nhặt đồ chơi của con lên!"

  • "I picked up some French phrases during my trip."

    "Tôi đã học được một vài cụm từ tiếng Pháp trong chuyến đi của mình."

  • "Can you pick me up from the airport?"

    "Bạn có thể đón tôi ở sân bay được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pick chọn, hái, nhặt
Noun pick sự lựa chọn, cây cuốc, cái nhọn
Noun picker người hái, người nhặt
Adjective picky kén chọn, khó tính
Noun pickup xe bán tải, sự đón/nhặt, sự cải thiện
Adjective picked được chọn, được hái (ví dụ: 'picked flowers')
Noun picking việc hái, việc nhặt; phần được chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pukjan
Old English
pyccan
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp

Nguồn gốc ban đầu: Hành động nhặt lên

Từ 'pick' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pyccan' (nghĩa là chọc, đâm), sau đó phát triển thành nghĩa 'chọn' hoặc 'nhặt lên' bằng tay. Khi kết hợp với giới từ 'up' (lên), 'picked up' ban đầu mang ý nghĩa đơn giản và trực quan nhất là 'nâng một vật gì đó từ dưới lên'. Ví dụ, 'He picked up the book from the floor.' (Anh ấy nhặt cuốn sách từ dưới sàn lên.)

Phát triển nghĩa đa dạng: Từ vật chất đến trừu tượng

Theo thời gian, 'picked up' đã mở rộng nghĩa từ hành động vật lý sang nhiều ngữ cảnh trừu tượng hơn. Nó có thể có nghĩa là 'học hỏi' (learn), 'thu lượm' (collect), 'đón ai đó' (collect someone), 'cải thiện' (improve), hoặc 'nhận tín hiệu' (receive a signal). Sự đa dạng này thể hiện khả năng biểu đạt phong phú của các cụm động từ trong tiếng Anh, nơi một động từ cơ bản kết hợp với giới từ có thể tạo ra nhiều ý nghĩa khác nhau.

Usage Note

Diễn tả hành động nhặt một vật gì đó lên. Khác với 'grab' mang tính chất chộp lấy nhanh chóng, 'pick up' đơn giản là nhặt lên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (Object)
  • the phone picked up the phone
    (nhấc điện thoại lên)
  • a language picked up a language
    (học một ngôn ngữ (một cách tự nhiên))
  • a habit picked up a habit
    (hình thành một thói quen)
  • a friend picked up a friend
    (đón một người bạn)
  • a signal picked up a signal
    (bắt được tín hiệu)
  • a bargain picked up a bargain
    (mua được món hời)
Adverb + picked up
  • quickly quickly picked up
    (nhanh chóng học được/cải thiện)
  • easily easily picked up
    (dễ dàng học được/thu nhặt)
  • slowly slowly picked up
    (dần dần cải thiện/học hỏi)
Subject (Intransitive) + picked up
  • the economy the economy picked up
    (nền kinh tế phục hồi/cải thiện)
  • speed picked up speed
    (tăng tốc)
  • the wind the wind picked up
    (gió mạnh hơn)
  • sales sales picked up
    (doanh số tăng trở lại)

Idioms

  • pick up the pieces

    cố gắng hàn gắn lại tình hình đổ vỡ, khôi phục lại sau một thất bại/thảm họa

    "After the company went bankrupt, employees had to pick up the pieces and find new jobs."

    (Sau khi công ty phá sản, các nhân viên phải tìm cách khắc phục hậu quả và tìm việc làm mới.)

  • pick up the tab

    trả tiền cho hóa đơn (thường là cho bữa ăn hoặc đồ uống của cả nhóm)

    "Don't worry about dinner, I'll pick up the tab tonight."

    (Đừng lo về bữa tối, tối nay tôi sẽ trả tiền.)

  • pick up on something

    nhận ra, chú ý đến một điều gì đó (thường là điều không rõ ràng)

    "She quickly picked up on his nervousness despite his calm demeanor."

    (Cô ấy nhanh chóng nhận ra sự lo lắng của anh ấy mặc dù vẻ ngoài điềm tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picked up

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Nhặt, lượm một vật gì đó từ sàn nhà hoặc bề mặt.

"He picked up the pen from the floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he practices regularly, he will pick up the guitar quickly.
Nếu anh ấy luyện tập thường xuyên, anh ấy sẽ học chơi guitar nhanh chóng.
Phủ định
If you don't pick up your toys, I will be angry.
Nếu con không dọn đồ chơi, mẹ sẽ giận đấy.
Nghi vấn
Will she pick up the package if I am not at home?
Cô ấy có nhận gói hàng không nếu tôi không có nhà?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picked up".

“Pick up the tab”: Văn hóa mời và trả tiền

Cụm từ 'pick up the tab' phản ánh một nét văn hóa phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là trong các buổi tụ tập bạn bè hoặc đối tác kinh doanh. Việc một người tự nguyện 'pick up the tab' (trả tiền hóa đơn cho cả nhóm) thường được coi là hành động hào phóng, thể hiện sự mến khách hoặc mong muốn chiêu đãi. Nó thường tạo ra sự gắn kết xã hội và là một cách để thể hiện lòng biết ơn hoặc thiết lập mối quan hệ.

“Pick up after yourself”: Trách nhiệm giữ gìn vệ sinh

Khái niệm 'pick up after yourself' (tự dọn dẹp sau khi mình sử dụng/làm lộn xộn) là một nguyên tắc xã hội quan trọng ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó dạy về trách nhiệm cá nhân trong việc giữ gìn vệ sinh, trật tự chung, dù là ở nhà, trường học hay nơi công cộng. Việc không 'pick up after yourself' có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc vô trách nhiệm, ảnh hưởng đến người khác và không gian chung.