picked up
Động từ (phrasal verb)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Picked up'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nhặt, lượm một vật gì đó từ sàn nhà hoặc bề mặt.
Definition (English Meaning)
To lift something from the floor or a surface.
Ví dụ Thực tế với 'Picked up'
-
"He picked up the pen from the floor."
"Anh ấy nhặt cây bút lên từ sàn nhà."
-
"Pick up your toys!"
"Hãy nhặt đồ chơi của con lên!"
-
"I picked up some French phrases during my trip."
"Tôi đã học được một vài cụm từ tiếng Pháp trong chuyến đi của mình."
-
"Can you pick me up from the airport?"
"Bạn có thể đón tôi ở sân bay được không?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Picked up'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: pick up
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Picked up'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Diễn tả hành động nhặt một vật gì đó lên. Khác với 'grab' mang tính chất chộp lấy nhanh chóng, 'pick up' đơn giản là nhặt lên.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Picked up'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he practices regularly, he will pick up the guitar quickly.
|
Nếu anh ấy luyện tập thường xuyên, anh ấy sẽ học chơi guitar nhanh chóng. |
| Phủ định |
If you don't pick up your toys, I will be angry.
|
Nếu con không dọn đồ chơi, mẹ sẽ giận đấy. |
| Nghi vấn |
Will she pick up the package if I am not at home?
|
Cô ấy có nhận gói hàng không nếu tôi không có nhà? |