(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ picked up
B1

picked up

Động từ (phrasal verb)

Nghĩa tiếng Việt

nhặt lên đón học lỏm tiếp thu bắt (sóng) phục hồi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Picked up'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhặt, lượm một vật gì đó từ sàn nhà hoặc bề mặt.

Definition (English Meaning)

To lift something from the floor or a surface.

Ví dụ Thực tế với 'Picked up'

  • "He picked up the pen from the floor."

    "Anh ấy nhặt cây bút lên từ sàn nhà."

  • "Pick up your toys!"

    "Hãy nhặt đồ chơi của con lên!"

  • "I picked up some French phrases during my trip."

    "Tôi đã học được một vài cụm từ tiếng Pháp trong chuyến đi của mình."

  • "Can you pick me up from the airport?"

    "Bạn có thể đón tôi ở sân bay được không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Picked up'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: pick up
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

collect(thu thập, đón)
gather(tập hợp)
learn(học)
improve(cải thiện)

Trái nghĩa (Antonyms)

drop(rơi, thả)
decline(suy giảm)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Picked up'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diễn tả hành động nhặt một vật gì đó lên. Khác với 'grab' mang tính chất chộp lấy nhanh chóng, 'pick up' đơn giản là nhặt lên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Picked up'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he practices regularly, he will pick up the guitar quickly.
Nếu anh ấy luyện tập thường xuyên, anh ấy sẽ học chơi guitar nhanh chóng.
Phủ định
If you don't pick up your toys, I will be angry.
Nếu con không dọn đồ chơi, mẹ sẽ giận đấy.
Nghi vấn
Will she pick up the package if I am not at home?
Cô ấy có nhận gói hàng không nếu tôi không có nhà?
(Vị trí vocab_tab4_inline)