picked up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lift something from the floor or a surface.
Vietnamese Meaning
Nhặt, lượm một vật gì đó từ sàn nhà hoặc bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He picked up the pen from the floor."
"Anh ấy nhặt cây bút lên từ sàn nhà."
-
"Pick up your toys!"
"Hãy nhặt đồ chơi của con lên!"
-
"I picked up some French phrases during my trip."
"Tôi đã học được một vài cụm từ tiếng Pháp trong chuyến đi của mình."
-
"Can you pick me up from the airport?"
"Bạn có thể đón tôi ở sân bay được không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pick | chọn, hái, nhặt |
| Noun | pick | sự lựa chọn, cây cuốc, cái nhọn |
| Noun | picker | người hái, người nhặt |
| Adjective | picky | kén chọn, khó tính |
| Noun | pickup | xe bán tải, sự đón/nhặt, sự cải thiện |
| Adjective | picked | được chọn, được hái (ví dụ: 'picked flowers') |
| Noun | picking | việc hái, việc nhặt; phần được chọn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động nhặt một vật gì đó lên. Khác với 'grab' mang tính chất chộp lấy nhanh chóng, 'pick up' đơn giản là nhặt lên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the phone picked up the phone (nhấc điện thoại lên)
-
a language picked up a language (học một ngôn ngữ (một cách tự nhiên))
-
a habit picked up a habit (hình thành một thói quen)
-
a friend picked up a friend (đón một người bạn)
-
a signal picked up a signal (bắt được tín hiệu)
-
a bargain picked up a bargain (mua được món hời)
-
quickly quickly picked up (nhanh chóng học được/cải thiện)
-
easily easily picked up (dễ dàng học được/thu nhặt)
-
slowly slowly picked up (dần dần cải thiện/học hỏi)
-
the economy the economy picked up (nền kinh tế phục hồi/cải thiện)
-
speed picked up speed (tăng tốc)
-
the wind the wind picked up (gió mạnh hơn)
-
sales sales picked up (doanh số tăng trở lại)
Idioms
-
pick up the pieces
cố gắng hàn gắn lại tình hình đổ vỡ, khôi phục lại sau một thất bại/thảm họa
"After the company went bankrupt, employees had to pick up the pieces and find new jobs."
(Sau khi công ty phá sản, các nhân viên phải tìm cách khắc phục hậu quả và tìm việc làm mới.)
-
pick up the tab
trả tiền cho hóa đơn (thường là cho bữa ăn hoặc đồ uống của cả nhóm)
"Don't worry about dinner, I'll pick up the tab tonight."
(Đừng lo về bữa tối, tối nay tôi sẽ trả tiền.)
-
pick up on something
nhận ra, chú ý đến một điều gì đó (thường là điều không rõ ràng)
"She quickly picked up on his nervousness despite his calm demeanor."
(Cô ấy nhanh chóng nhận ra sự lo lắng của anh ấy mặc dù vẻ ngoài điềm tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
picked up
Động từ (phrasal verb)Nhặt, lượm một vật gì đó từ sàn nhà hoặc bề mặt.
"He picked up the pen from the floor."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he practices regularly, he will pick up the guitar quickly. |
Nếu anh ấy luyện tập thường xuyên, anh ấy sẽ học chơi guitar nhanh chóng. |
| Phủ định | If you don't pick up your toys, I will be angry. |
Nếu con không dọn đồ chơi, mẹ sẽ giận đấy. |
| Nghi vấn | Will she pick up the package if I am not at home? |
Cô ấy có nhận gói hàng không nếu tôi không có nhà? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picked up".
