(Top Banner Ad)
ferment
B2
Động từ B2 Khoa học (đặc biệt là Sinh học và Hóa học), Thực phẩm và Đồ uống

ferment

UK: /fəˈment/ • US: /fərˈment/

Nghĩa tiếng Việt

lên men ủ men nung nấu (nghĩa bóng) xáo trộn (nghĩa bóng) bất ổn (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To undergo or cause to undergo fermentation.

Vietnamese Meaning

Lên men hoặc gây ra quá trình lên men.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beer is made by fermenting barley."

    "Bia được làm bằng cách lên men lúa mạch."

  • "The kombucha is fermenting in the jar."

    "Trà kombucha đang lên men trong bình."

  • "Political ideas were fermenting in the colonies before the revolution."

    "Những tư tưởng chính trị đang nhen nhóm trong các thuộc địa trước cuộc cách mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ferment sự lên men; sự xáo động, sự bất ổn
Verb ferment lên men (thức ăn, đồ uống); gây ra sự xáo động, khuấy động
Noun fermentation quá trình lên men
Adjective fermentable có thể lên men được
Adjective fermented đã lên men (ví dụ: rượu, dưa muối)
Noun fermenter chất/thiết bị gây lên men; người khuấy động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học (đặc biệt là Sinh học và Hóa học), Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰerw-
Proto-Italic
*ferwēō
Latin
fervere
Latin
fermentum
Old French
fermenter
English
ferment

Nguồn gốc của 'Ferment'

Từ 'ferment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fermentum', có nghĩa là 'men' hoặc 'chất gây lên men'. Gốc từ này lại xuất phát từ động từ Latin 'fervere', mang ý nghĩa 'sôi', 'nóng' hoặc 'sục bọt'. Điều này rất phù hợp vì quá trình lên men thường tạo ra khí và bọt, trông giống như đang sôi vậy. Ban đầu, từ này dùng để chỉ quá trình chuyển hóa đường thành cồn, nhưng sau này nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự khuấy động, xáo trộn trong xã hội hoặc tư tưởng.

Usage Note

Động từ 'ferment' mô tả quá trình biến đổi hóa học của một chất hữu cơ (thường là đường) dưới tác dụng của enzyme hoặc vi sinh vật (như vi khuẩn, nấm men). Nó có thể dùng để chỉ quá trình tự nhiên hoặc hành động chủ động gây ra quá trình đó. Khác với 'rot' (thối rữa) mang nghĩa tiêu cực về sự phân hủy, 'ferment' thường mang nghĩa tạo ra sản phẩm có ích (như rượu, bia, sữa chua). So sánh với 'brew' (ủ), 'ferment' tập trung vào quá trình sinh hóa hơn là quá trình chuẩn bị.

Prepositions

in with

'Ferment in' được dùng để chỉ môi trường hoặc vật chứa quá trình lên men diễn ra (ví dụ: 'The grapes ferment in oak barrels'). 'Ferment with' được dùng để chỉ tác nhân gây ra quá trình lên men (ví dụ: 'The dough ferments with yeast').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ferment
  • social social ferment
    (sự xáo động xã hội)
  • political political ferment
    (sự bất ổn chính trị)
  • intellectual intellectual ferment
    (sự sôi động trí tuệ)
Verb + ferment
  • cause cause ferment
    (gây ra sự xáo động)
  • undergo undergo ferment
    (trải qua quá trình lên men/sự xáo động)
  • trigger trigger ferment
    (khơi mào sự xáo động)
Noun + of + ferment
  • period a period of ferment
    (một giai đoạn xáo động)
  • state a state of ferment
    (một tình trạng hỗn loạn/sôi sục)

Idioms

  • in (a state of) ferment

    đang trong tình trạng xáo động, sôi sục (về xã hội, tư tưởng)

    "The country was in a state of political ferment after the election."

    (Đất nước đang trong tình trạng bất ổn chính trị sau cuộc bầu cử.)

  • set something in ferment

    khiến cái gì đó trở nên hỗn loạn, xáo động; gây ra sự khuấy động

    "The new reforms set the whole education system in ferment."

    (Những cải cách mới đã khuấy động toàn bộ hệ thống giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ferment

Động từ
Lật mặt

Lên men hoặc gây ra quá trình lên men.

"Beer is made by fermenting barley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the baker added yeast, the dough began to ferment rapidly.
Vì người thợ làm bánh đã thêm men nở, bột bắt đầu lên men nhanh chóng.
Phủ định
Unless we control the temperature carefully, the fruit juice will not ferment properly.
Trừ khi chúng ta kiểm soát nhiệt độ cẩn thận, nước ép trái cây sẽ không lên men đúng cách.
Nghi vấn
If I add this bacteria, will the mixture ferment and produce the desired flavor?
Nếu tôi thêm vi khuẩn này, hỗn hợp có lên men và tạo ra hương vị mong muốn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brewery ferments the beer in large vats.
Nhà máy bia lên men bia trong các thùng lớn.
Phủ định
The baker does not ferment the dough for too long.
Người thợ làm bánh không lên men bột quá lâu.
Nghi vấn
Did they ferment the grapes to make wine?
Họ đã lên men nho để làm rượu phải không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add yeast to the mixture, it will ferment and create alcohol.
Nếu bạn thêm men vào hỗn hợp, nó sẽ lên men và tạo ra cồn.
Phủ định
If you don't seal the container properly, the mixture won't ferment correctly.
Nếu bạn không niêm phong hộp đựng đúng cách, hỗn hợp sẽ không lên men đúng cách.
Nghi vấn
Will the dough ferment if I leave it in a warm place?
Bột có lên men không nếu tôi để nó ở nơi ấm áp?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The yeast ferments the sugar into alcohol.
Men lên men đường thành rượu.
Phủ định
The milk does not ferment properly in this cold temperature.
Sữa không lên men đúng cách ở nhiệt độ lạnh này.
Nghi vấn
Does the mixture ferment quickly?
Hỗn hợp có lên men nhanh không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next week, the brewery will have fermented the beer.
Đến tuần tới, nhà máy bia sẽ đã lên men xong mẻ bia.
Phủ định
By the time the guests arrive, the dough won't have fermented sufficiently.
Đến lúc khách đến, bột sẽ chưa lên men đủ.
Nghi vấn
Will the wine have fermented completely by the end of the month?
Liệu rượu có lên men hoàn toàn vào cuối tháng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brewery will ferment the beer for two weeks.
Nhà máy bia sẽ lên men bia trong hai tuần.
Phủ định
The dough isn't going to ferment properly in this cold weather.
Bột sẽ không lên men đúng cách trong thời tiết lạnh này.
Nghi vấn
Will the mixture ferment if we add more yeast?
Hỗn hợp có lên men không nếu chúng ta thêm men?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grapes were fermenting in the oak barrels.
Những quả nho đang lên men trong thùng gỗ sồi.
Phủ định
The dough wasn't fermenting properly because the temperature was too low.
Bột không lên men đúng cách vì nhiệt độ quá thấp.
Nghi vấn
Were they fermenting the cabbage to make sauerkraut?
Họ có đang lên men bắp cải để làm dưa cải bắp không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The yeast is fermenting the sugar to produce alcohol.
Men đang lên men đường để tạo ra rượu.
Phủ định
The wine is not fermenting properly, so it might be spoiled.
Rượu vang không lên men đúng cách, vì vậy nó có thể bị hỏng.
Nghi vấn
Are they fermenting the kimchi in the basement?
Họ có đang lên men kim chi trong tầng hầm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ferment".

Ẩm thực lên men toàn cầu

Quá trình 'ferment' (lên men) là một phần không thể thiếu trong nhiều nền văn hóa ẩm thực trên thế giới. Từ kim chi của Hàn Quốc, dưa cải muối sauerkraut của Đức, sữa chua (yogurt) ở Trung Đông, đến các loại bia, rượu vang khắp châu Âu, hay tương miso của Nhật Bản – tất cả đều tận dụng quá trình lên men để bảo quản thực phẩm, tạo ra hương vị độc đáo và tăng cường giá trị dinh dưỡng. Đây là một kỹ thuật cổ xưa nhưng vẫn rất hiện đại và được ưa chuộng.

Sự 'lên men' trong xã hội

Ngoài nghĩa đen, 'ferment' còn được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một giai đoạn mà các ý tưởng, sự kiện hoặc cảm xúc mới đang sôi sục, khuấy động trong một nhóm người hoặc toàn xã hội. Giống như men làm bánh mì nở ra, những 'ferment' xã hội có thể dẫn đến sự thay đổi lớn, đôi khi là cách mạng. Ví dụ, một cuộc tranh luận sôi nổi về một vấn đề quan trọng có thể được coi là 'intellectual ferment' (sự sôi động trí tuệ).