(Top Banner Ad)
skeleton key
B2
noun B2 An ninh, Cơ khí

skeleton key

UK: /ˈskelɪtən ˈkiː/ • US: /ˈskelɪtən ˈkiː/

Nghĩa tiếng Việt

chìa khóa vạn năng chìa khóa đa năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A key that has been filed or altered to open many different locks, especially one that opens most of the locks in a building.

Vietnamese Meaning

Một chiếc chìa khóa đã được mài hoặc sửa đổi để có thể mở nhiều loại khóa khác nhau, đặc biệt là chìa khóa có thể mở hầu hết các ổ khóa trong một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thief used a skeleton key to gain access to the apartment building."

    "Tên trộm đã sử dụng chìa khóa vạn năng để đột nhập vào tòa nhà chung cư."

  • "He carried a set of skeleton keys for emergencies."

    "Anh ấy mang theo một bộ chìa khóa vạn năng cho những trường hợp khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skeleton Bộ xương; cấu trúc khung
Adjective skeletal Thuộc về xương; gầy gò, trơ xương
Noun key Chìa khóa; phím đàn/máy tính; điều quan trọng
Verb key Khóa; đánh dấu; nhập (dữ liệu)

Synonyms

Related Words

lockpick (dụng cụ mở khóa)tumbler lock (ổ khóa bi)

Subject Area

An ninh, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skel-
Ancient Greek
σκελετός (skeletos, "dried-up body")
Latin
sceletus
English
skeleton (late 16th c.)
Proto-Germanic
*kaijō ("key")
Old English
cǣġ
Middle English
keye
English
key
English (Compound)
skeleton key (late 18th c.)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'skeleton key' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18. 'Skeleton' (bộ xương) ở đây không chỉ là phần khung xương mà còn ám chỉ sự 'tối giản', 'gọt bỏ'. Chìa khóa vạn năng được tạo ra bằng cách gọt bớt các phần kim loại không cần thiết trên thân chìa khóa thông thường, chỉ giữ lại 'bộ xương' cần thiết để thao tác với các chốt khóa khác nhau của nhiều loại khóa. Chính vì hình dáng 'trơ xương' này mà nó có tên gọi đặc biệt, thể hiện khả năng 'mở khóa' đa dạng của mình.

Usage Note

Chìa khóa vạn năng thường bị coi là công cụ của kẻ trộm. Nó hoạt động bằng cách bỏ qua các bộ phận cụ thể trong ổ khóa, cho phép nó mở được nhiều loại khóa khác nhau. Tuy nhiên, nó không mở được *tất cả* các khóa, mà chỉ những khóa có cấu trúc tương đồng nhất định. Nên phân biệt với 'master key' là chìa khóa chủ, được thiết kế để mở một nhóm khóa nhất định trong một hệ thống (ví dụ như khóa phòng trong một khách sạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + skeleton key
  • use use a skeleton key
    (sử dụng chìa khóa vạn năng)
  • find find a skeleton key
    (tìm thấy một chìa khóa vạn năng)
  • have have a skeleton key
    (có một chìa khóa vạn năng)
  • make make a skeleton key
    (chế tạo chìa khóa vạn năng)
Noun + skeleton key
  • master master skeleton key
    (chìa khóa vạn năng chính/tổng)
Prepositional Phrase
  • unlock with unlock a door with a skeleton key
    (mở khóa cửa bằng chìa khóa vạn năng)

Idioms

  • a skeleton key to understanding

    một chìa khóa vạn năng để hiểu biết sâu sắc (một phương pháp đơn giản để nắm bắt những điều phức tạp hoặc bí ẩn)

    "Her simple analogy served as a skeleton key to understanding the complex theory."

    (Phép ẩn dụ đơn giản của cô ấy đóng vai trò như một chìa khóa vạn năng giúp hiểu được lý thuyết phức tạp.)

  • a skeleton key to success

    một chìa khóa vạn năng dẫn đến thành công (một bí quyết hoặc phương pháp dễ dàng đạt được thành công)

    "Many people seek a skeleton key to success, but often hard work is the real answer."

    (Nhiều người tìm kiếm một chìa khóa vạn năng dẫn đến thành công, nhưng thường thì sự chăm chỉ mới là câu trả lời thực sự.)

  • to hold the skeleton key

    nắm giữ chìa khóa vạn năng (có quyền lực hoặc phương tiện để mở ra nhiều điều, giải quyết nhiều vấn đề hoặc kiểm soát một hệ thống)

    "The hacker claimed to hold the skeleton key to the company's entire network."

    (Tin tặc tuyên bố nắm giữ chìa khóa vạn năng cho toàn bộ mạng lưới của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skeleton key

noun
Lật mặt

Một chiếc chìa khóa đã được mài hoặc sửa đổi để có thể mở nhiều loại khóa khác nhau, đặc biệt là chìa khóa có thể mở hầu hết các ổ khóa trong một tòa nhà.

"The thief used a skeleton key to gain access to the apartment building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skeleton key".

Biểu tượng của Bí ẩn và Sự xâm nhập

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học trinh thám, phim ảnh giả tưởng và trò chơi điện tử, chìa khóa vạn năng thường là một biểu tượng mạnh mẽ của sự bí ẩn, khám phá những điều cấm kỵ, hoặc thậm chí là hành vi đột nhập. Nó gợi lên hình ảnh những ngôi nhà cổ, những căn phòng bí mật, hay những lối đi bị cấm đoán. Khả năng mở nhiều khóa của nó tạo nên một cảm giác quyền lực nhưng cũng đầy rủi ro và sự kích thích.

Công cụ của Thợ khóa và Kẻ gian

Trong lịch sử, chìa khóa vạn năng ban đầu được thiết kế để phục vụ thợ khóa hoặc chủ nhà cần một công cụ tiện lợi để mở nhiều loại cửa khác nhau mà không cần mang theo cả chùm chìa khóa. Tuy nhiên, khả năng này cũng khiến nó trở thành công cụ được ưa chuộng bởi những kẻ gian, từ trộm cắp đến gián điệp, khi cần xâm nhập mà không để lại dấu vết. Điều này đã tạo cho 'skeleton key' một ý nghĩa kép, vừa là công cụ hữu ích, vừa là vật dụng tiềm ẩn nguy hiểm và bất hợp pháp.