(Top Banner Ad)
picnic area
A2
Noun A2 Du lịch, Giải trí

picnic area

UK: /ˈpɪknɪk ˈeəriə/ • US: /ˈpɪknɪk ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu dã ngoại điểm dã ngoại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated space or area where people can have a picnic.

Vietnamese Meaning

Khu vực được chỉ định hoặc không gian nơi mọi người có thể tổ chức dã ngoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had lunch at the picnic area by the river."

    "Chúng tôi đã ăn trưa tại khu dã ngoại bên bờ sông."

  • "The park has a lovely picnic area with tables and benches."

    "Công viên có một khu dã ngoại đáng yêu với bàn và ghế dài."

  • "Let's meet at the picnic area at noon."

    "Chúng ta hãy gặp nhau ở khu dã ngoại vào buổi trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun picnic Bữa dã ngoại, cuộc đi dã ngoại
Verb picnic Đi dã ngoại, tổ chức bữa dã ngoại
Noun picnicker Người đi dã ngoại
Noun picnic basket Giỏ đựng đồ dã ngoại
Noun picnic blanket Tấm thảm/chăn dã ngoại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

French
pique-nique
English
picnic
Latin
area
English
picnic area

Nguồn gốc 'Picnic' và 'Area'

Từ 'picnic' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'pique-nique' vào thế kỷ 17, với 'pique' có nghĩa là 'nhặt, gắp' và 'nique' có nghĩa là 'vặt vãnh, không đáng kể'. Nó ám chỉ việc mỗi người đóng góp một chút đồ ăn để cùng chia sẻ. 'Area' có nguồn gốc từ tiếng Latin, ban đầu chỉ một khoảng đất trống. Khi kết hợp lại, 'picnic area' mô tả một khu vực được chỉ định hoặc dành riêng để mọi người có thể tụ tập, ăn uống và thư giãn ngoài trời.

Usage Note

Thường là một khu vực ngoài trời có bàn ghế, đôi khi có lò nướng hoặc các tiện nghi khác. Khác với việc chỉ đơn giản trải bạt dã ngoại ở bất cứ đâu, 'picnic area' thường ám chỉ một địa điểm được chuẩn bị và duy trì cho mục đích dã ngoại.

Prepositions

in at

Dùng 'in' để chỉ vị trí bên trong khu vực dã ngoại lớn hơn (ví dụ: 'There's a picnic area in the park.'). Dùng 'at' để chỉ một khu vực dã ngoại cụ thể (ví dụ: 'We're meeting at the picnic area near the lake.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + picnic area
  • spacious spacious picnic area
    (khu dã ngoại rộng rãi)
  • designated designated picnic area
    (khu dã ngoại được chỉ định)
  • shady shady picnic area
    (khu dã ngoại có bóng mát)
  • quiet quiet picnic area
    (khu dã ngoại yên tĩnh)
Verb + picnic area
  • find find a picnic area
    (tìm một khu dã ngoại)
  • use use the picnic area
    (sử dụng khu dã ngoại)
  • reserve reserve a picnic area
    (đặt trước khu dã ngoại)
  • provide provide picnic areas
    (cung cấp các khu dã ngoại)
Preposition + picnic area
  • in in the picnic area
    (trong khu dã ngoại)
  • near near a picnic area
    (gần một khu dã ngoại)
  • at meet at the picnic area
    (gặp nhau tại khu dã ngoại)

Idioms

  • a designated picnic area

    một khu dã ngoại được quy định/chỉ định

    "Please only use the designated picnic area for eating."

    (Vui lòng chỉ sử dụng khu dã ngoại được chỉ định để ăn uống.)

  • picnic area regulations

    các quy định của khu dã ngoại

    "We must follow the picnic area regulations, like no littering."

    (Chúng ta phải tuân thủ các quy định của khu dã ngoại, ví dụ như không xả rác.)

  • picnic area etiquette

    phép lịch sự/quy tắc ứng xử tại khu dã ngoại

    "Picnic area etiquette includes cleaning up after yourself."

    (Phép lịch sự tại khu dã ngoại bao gồm việc dọn dẹp sau khi bạn dùng xong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picnic area

Noun
Lật mặt

Khu vực được chỉ định hoặc không gian nơi mọi người có thể tổ chức dã ngoại.

"We had lunch at the picnic area by the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the picnic area was clean made the family happy.
Việc khu vực dã ngoại sạch sẽ khiến gia đình hạnh phúc.
Phủ định
Whether the picnic area is available is not clear to me.
Việc khu vực dã ngoại có sẵn hay không thì tôi không rõ.
Nghi vấn
Where the picnic area is located is a secret.
Khu vực dã ngoại nằm ở đâu là một bí mật.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picnic area".

Văn hóa dã ngoại ở phương Tây

Hoạt động dã ngoại (picnic) rất phổ biến ở các nước phương Tây, là dịp để gia đình và bạn bè cùng nhau tận hưởng thiên nhiên, thưởng thức đồ ăn và trò chuyện ngoài trời. Các 'khu dã ngoại' (picnic area) thường là những không gian được chỉ định riêng trong công viên hoặc khu vực công cộng, thường có sẵn bàn ghế, lò nướng, nhằm khuyến khích mọi người kết nối với thiên nhiên và cộng đồng.

Tầm quan trọng của không gian công cộng

Các khu dã ngoại được chỉ định cho thấy tầm quan trọng của không gian công cộng, nơi mọi người có thể thư giãn và giao lưu. Chúng thường được các cơ quan quản lý địa phương duy trì sạch sẽ và an toàn, khuyến khích các hoạt động giải trí ngoài trời và giảm tác động đến môi trường bằng cách tập trung các hoạt động tại một khu vực nhất định.