(Top Banner Ad)
outdoor recreation
B2
Danh từ B2 Du lịch, Giải trí, Môi trường

outdoor recreation

UK: /ˈaʊtdɔː ˌrekriˈeɪʃən/ • US: /ˈaʊtdɔːr ˌrekriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động giải trí ngoài trời vui chơi giải trí ngoài trời thể thao giải trí ngoài trời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leisure activities enjoyed in natural settings.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động giải trí được thực hiện ở môi trường tự nhiên, ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our town offers many opportunities for outdoor recreation, such as hiking and camping."

    "Thị trấn của chúng tôi cung cấp nhiều cơ hội cho các hoạt động giải trí ngoài trời, chẳng hạn như đi bộ đường dài và cắm trại."

  • "The city council is investing in new parks to improve outdoor recreation options."

    "Hội đồng thành phố đang đầu tư vào các công viên mới để cải thiện các lựa chọn giải trí ngoài trời."

  • "Outdoor recreation can improve both physical and mental health."

    "Giải trí ngoài trời có thể cải thiện cả sức khỏe thể chất và tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recreate tái tạo, giải trí, phục hồi
Adjective recreational mang tính giải trí, dùng cho giải trí
Adverb recreationally một cách giải trí
Adverb outdoors ở ngoài trời, bên ngoài
Noun outdoors không gian ngoài trời, môi trường thiên nhiên bên ngoài (e.g., the great outdoors)

Synonyms

outdoor activities (các hoạt động ngoài trời)open-air recreation (giải trí ngoài trời)

Antonyms

indoor recreation (giải trí trong nhà)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recreare (to create anew, restore)
Old French
recreation (restoration, solace, diversion)
Middle English
recreacion (refreshment, entertainment)
Old English
ūt (out, outside)
Old English
duru (door)
Modern English
outdoor (adj., situated or happening outside a building)
Modern English
recreation (noun, activity done for enjoyment when one is not working)
Modern English
outdoor recreation (compound phrase)

Nguồn gốc 'Giải trí ngoài trời'

Cụm từ 'outdoor recreation' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Outdoor' (ngoài trời) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūt' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'duru' (nghĩa là 'cửa'), mô tả hành động hoặc vị trí bên ngoài ngôi nhà. Trong khi đó, 'recreation' (giải trí) xuất phát từ tiếng Latin 'recreare', có nghĩa là 'tạo lại' hoặc 'phục hồi'. Ý nghĩa ban đầu của nó là phục hồi sức lực và tinh thần sau khi làm việc. Khi kết hợp lại, 'outdoor recreation' mang ý nghĩa các hoạt động giải trí được thực hiện bên ngoài để phục hồi và làm mới bản thân.

Usage Note

Cụm từ này bao gồm nhiều hoạt động như đi bộ đường dài, cắm trại, câu cá, chèo thuyền kayak và leo núi. Nó nhấn mạnh sự tương tác với thiên nhiên và môi trường bên ngoài. Khác với 'indoor recreation' (giải trí trong nhà) như xem phim hoặc chơi game.

Prepositions

in for

'in outdoor recreation' dùng để chỉ sự tham gia vào các hoạt động giải trí ngoài trời; 'for outdoor recreation' dùng để chỉ mục đích hoặc lý do thực hiện các hoạt động giải trí ngoài trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdoor recreation
  • popular popular outdoor recreation
    (hoạt động giải trí ngoài trời phổ biến)
  • active active outdoor recreation
    (giải trí ngoài trời năng động)
  • diverse diverse outdoor recreation
    (giải trí ngoài trời đa dạng)
  • sustainable sustainable outdoor recreation
    (giải trí ngoài trời bền vững)
  • public public outdoor recreation
    (giải trí ngoài trời công cộng)
Verb + outdoor recreation
  • enjoy enjoy outdoor recreation
    (tận hưởng các hoạt động giải trí ngoài trời)
  • pursue pursue outdoor recreation
    (theo đuổi các hoạt động giải trí ngoài trời)
  • promote promote outdoor recreation
    (thúc đẩy giải trí ngoài trời)
  • engage in engage in outdoor recreation
    (tham gia vào các hoạt động giải trí ngoài trời)
  • provide provide outdoor recreation
    (cung cấp các cơ hội giải trí ngoài trời)

Idioms

  • benefits of outdoor recreation

    những lợi ích của giải trí ngoài trời

    "Studies show the numerous benefits of outdoor recreation for mental health."

    (Các nghiên cứu cho thấy vô số lợi ích của giải trí ngoài trời đối với sức khỏe tinh thần.)

  • access to outdoor recreation

    khả năng tiếp cận các hoạt động giải trí ngoài trời

    "The city aims to improve public access to outdoor recreation facilities."

    (Thành phố đặt mục tiêu cải thiện khả năng tiếp cận của công chúng với các tiện ích giải trí ngoài trời.)

  • the importance of outdoor recreation

    tầm quan trọng của giải trí ngoài trời

    "Educating children about the importance of outdoor recreation can foster a love for nature."

    (Giáo dục trẻ em về tầm quan trọng của giải trí ngoài trời có thể nuôi dưỡng tình yêu thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoor recreation

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động giải trí được thực hiện ở môi trường tự nhiên, ngoài trời.

"Our town offers many opportunities for outdoor recreation, such as hiking and camping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor recreation".

Sức khỏe và Kết nối với Thiên nhiên

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, giải trí ngoài trời được đánh giá cao như một cách thiết yếu để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần. Các hoạt động như đi bộ đường dài, cắm trại, đạp xe không chỉ giúp rèn luyện thể lực mà còn là phương tiện để con người thoát khỏi sự hối hả của cuộc sống hiện đại, kết nối lại với thiên nhiên, giảm căng thẳng và nâng cao tinh thần.

Công viên Quốc gia và Bảo tồn

Nhiều quốc gia phương Tây đã phát triển các hệ thống công viên quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên rộng lớn. Những khu vực này được bảo vệ và quản lý không chỉ vì mục đích bảo tồn môi trường mà còn để cung cấp các cơ hội giải trí ngoài trời bền vững cho công chúng. Chúng là những điểm đến cực kỳ phổ biến cho du khách và người dân địa phương muốn tham gia các hoạt động như đi bộ đường dài, leo núi, chèo thuyền và ngắm cảnh.