(Top Banner Ad)
butt
B1
Danh từ B1 Giải phẫu học, Tiếng lóng

butt

UK: /bʌt/ • US: /bʌt/

Nghĩa tiếng Việt

mông đít mẩu thuốc xía vào húc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The buttocks; the fleshy part of the human body that one sits on.

Vietnamese Meaning

Mông; phần thịt của cơ thể người mà người ta ngồi lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She fell on her butt."

    "Cô ấy ngã xuống mông."

  • "He worked his butt off to finish the project."

    "Anh ấy đã làm việc cật lực để hoàn thành dự án."

  • "Get off your butt and do something useful!"

    "Hãy đứng dậy và làm việc gì đó có ích đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butt 1. Mông (thông tục). 2. Phần cuối, mẩu thừa (mẩu thuốc lá). 3. Báng (súng). 4. Mục tiêu (trò đùa).
Verb butt Húc bằng đầu hoặc sừng.
Noun buttocks Mông (mang tính trang trọng hoặc y học hơn).
Verb abut Tiếp giáp, kề với (một khu vực hoặc tòa nhà).

Synonyms

Subject Area

Giải phẫu học, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*butaz
Old English
buttuc
Middle English
butte
Modern English
butt

Nguồn Gốc Của 'Cái Đích'

Từ 'butt' ban đầu có nghĩa là 'phần cuối' hoặc 'phần dày nhất' của một vật. Trong môn bắn cung ngày xưa, người ta dựng lên những ụ đất hoặc khúc gỗ lớn làm mục tiêu, gọi là 'archery butts'. Vì vậy, 'butt' cũng mang nghĩa là 'cái đích' hoặc 'mục tiêu'. Đây là lý do tại sao cụm từ 'the butt of a joke' (mục tiêu của trò đùa) ra đời.

Từ 'Phần Cuối' Đến 'Mông'

Ý nghĩa 'phần cuối' của 'butt' được áp dụng cho nhiều thứ: 'cigarette butt' là mẩu thuốc lá còn lại, 'rifle butt' là báng súng. Theo cách nói thông tục, cơ thể con người cũng được xem như một vật thể, và 'butt' (mông) chính là 'phần cuối' của thân mình. Dần dần, ý nghĩa này trở nên phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Trong ngữ cảnh trang trọng, 'buttocks' được ưu tiên hơn. 'Butt' thường được sử dụng trong văn nói thông thường hoặc tiếng lóng. Cần lưu ý về mức độ trang trọng khi sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + butt
  • kick someone's butt
    (Đánh bại ai đó một cách dễ dàng, dạy cho ai đó một bài học.)
  • move your butt
    (Nhanh chân lên, khẩn trương lên nào! (cách nói rất thông tục).)
  • bust your butt
    (Làm việc cực kỳ chăm chỉ, làm việc cật lực.)
  • cover your butt
    (Phòng thân, làm điều gì đó để tránh bị đổ lỗi sau này.)
Noun + butt
  • cigarette butt
    (Mẩu/tàn thuốc lá.)
  • rifle butt
    (Báng súng.)
  • the butt of the joke
    (Đối tượng/nạn nhân của một lời nói đùa, người bị mang ra làm trò cười.)

Idioms

  • butt in

    Xen vào, can thiệp vào chuyện của người khác một cách vô duyên.

    "He's always butting in with his opinions, even when no one asks him."

    (Anh ta luôn xen vào với những ý kiến của mình, ngay cả khi không ai hỏi.)

  • a pain in the butt

    Một người hoặc một việc gì đó rất phiền phức, khó chịu và gây bực mình.

    "This old printer is a real pain in the butt; it's always jamming."

    (Cái máy in cũ này đúng là của nợ; nó cứ liên tục bị kẹt giấy.)

  • get off your butt

    Ngừng lười biếng và bắt đầu hành động hoặc làm việc gì đó.

    "You've been watching TV all day. Get off your butt and do your homework!"

    (Con đã xem TV cả ngày rồi. Đứng dậy mà làm bài tập về nhà đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butt

Danh từ
Lật mặt

Mông; phần thịt của cơ thể người mà người ta ngồi lên.

"She fell on her butt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butt".

Sự Thông Tục và Hài Hước

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'butt' là một từ thông tục, đôi khi bị coi là hơi thô lỗ nhưng lại rất phổ biến trong các tình huống hài hước và giao tiếp thân mật. Nó được dùng thoải mái trong phim hài, hoạt hình và các cuộc trò chuyện bạn bè, ít trang trọng hơn nhiều so với 'bottom' hay 'buttocks'.

Biểu Tượng Trong Văn Hóa Đại Chúng

Trong vài thập kỷ gần đây, 'butt' (đặc biệt là vòng ba lớn) đã trở thành một biểu tượng của vẻ đẹp, sự quyến rũ và tự tin trong văn hóa đại chúng phương Tây, nhất là trong lĩnh vực âm nhạc và mạng xã hội. Các nghệ sĩ như Jennifer Lopez hay Nicki Minaj đã góp phần thay đổi quan niệm về vẻ đẹp hình thể truyền thống.