(Top Banner Ad)
tougher
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Tổng quát

tougher

UK: /ˈtʌfər/ • US: /ˈtʌfər/

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn hơn gay gắt hơn khắc nghiệt hơn cứng rắn hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More difficult, demanding, or resilient than before.

Vietnamese Meaning

Khó khăn hơn, đòi hỏi cao hơn, hoặc kiên cường hơn so với trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations are much tougher on polluters."

    "Các quy định mới khắt khe hơn nhiều đối với những người gây ô nhiễm."

  • "Life became tougher after he lost his job."

    "Cuộc sống trở nên khó khăn hơn sau khi anh ấy mất việc."

  • "The competition is getting tougher every year."

    "Cuộc thi ngày càng trở nên gay gắt hơn mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tough dai, cứng, khó khăn
Noun toughness độ dai, độ cứng, sự khó khăn
Adverb toughly một cách khó khăn, một cách cứng rắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taugijan
Old English
toh, togh
English
tough
English
tougher

Nguồn gốc của 'Tough'

Từ 'tough' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'toh' có nghĩa là 'mạnh mẽ, bền bỉ'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả vật liệu khó bẻ gãy hoặc chia cắt. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng sang mô tả tính cách mạnh mẽ, kiên cường của con người. 'Tougher' đơn giản là dạng so sánh hơn của 'tough', có nghĩa là 'mạnh mẽ hơn' hoặc 'khó khăn hơn'.

Usage Note

"Tougher" là dạng so sánh hơn của tính từ "tough". Nó diễn tả mức độ khó khăn, khắc nghiệt hoặc bền bỉ cao hơn so với một đối tượng hoặc tình huống khác. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "harder" hoặc "more difficult" nằm ở sắc thái mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến sự kiên cường, khả năng chịu đựng và sự bền bỉ. Ví dụ: "a tougher challenge" không chỉ khó mà còn đòi hỏi sự kiên trì cao."

Prepositions

than

"Tougher than" được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống. Ví dụ: "This exam is tougher than the last one." (Kỳ thi này khó hơn kỳ thi trước.)"

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tougher
  • economically economically tougher
    (khó khăn hơn về mặt kinh tế)
  • much much tougher
    (khó khăn hơn nhiều)
  • considerably considerably tougher
    (khó khăn hơn đáng kể)
Động từ + tougher
  • get get tougher
    (trở nên khó khăn hơn)
  • become become tougher
    (trở nên khó khăn hơn)

Idioms

  • When the going gets tough, the tough get going

    Khi mọi chuyện trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục tiến lên.

    "The team was losing badly, but when the going gets tough, the tough get going, and they started to fight back."

    (Đội đang thua nặng, nhưng khi mọi chuyện trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục tiến lên, và họ bắt đầu phản công.)

  • Tough luck

    Thật không may.

    "You failed the exam? Tough luck, you'll have to try again."

    (Bạn trượt kỳ thi à? Thật không may, bạn sẽ phải thử lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tougher

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Khó khăn hơn, đòi hỏi cao hơn, hoặc kiên cường hơn so với trước đây.

"The new regulations are much tougher on polluters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tougher".

Khái niệm về 'Tough Love'

'Tough love' là một phương pháp nuôi dạy con cái hoặc giúp đỡ người khác bằng cách đặt ra những giới hạn nghiêm ngặt và từ chối những hành vi tiêu cực, ngay cả khi điều đó gây khó chịu. Mục đích là để giúp người đó học hỏi và trưởng thành, mặc dù ban đầu có thể cảm thấy khắc nghiệt.