tougher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khó khăn hơn, đòi hỏi cao hơn, hoặc kiên cường hơn so với trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new regulations are much tougher on polluters."
"Các quy định mới khắt khe hơn nhiều đối với những người gây ô nhiễm."
-
"Life became tougher after he lost his job."
"Cuộc sống trở nên khó khăn hơn sau khi anh ấy mất việc."
-
"The competition is getting tougher every year."
"Cuộc thi ngày càng trở nên gay gắt hơn mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Tougher" là dạng so sánh hơn của tính từ "tough". Nó diễn tả mức độ khó khăn, khắc nghiệt hoặc bền bỉ cao hơn so với một đối tượng hoặc tình huống khác. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "harder" hoặc "more difficult" nằm ở sắc thái mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến sự kiên cường, khả năng chịu đựng và sự bền bỉ. Ví dụ: "a tougher challenge" không chỉ khó mà còn đòi hỏi sự kiên trì cao."
Prepositions
"Tougher than" được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống. Ví dụ: "This exam is tougher than the last one." (Kỳ thi này khó hơn kỳ thi trước.)"
Collocations (Từ đi kèm)
-
economically economically tougher (khó khăn hơn về mặt kinh tế)
-
much much tougher (khó khăn hơn nhiều)
-
considerably considerably tougher (khó khăn hơn đáng kể)
-
get get tougher (trở nên khó khăn hơn)
-
become become tougher (trở nên khó khăn hơn)
Idioms
-
When the going gets tough, the tough get going
Khi mọi chuyện trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục tiến lên.
"The team was losing badly, but when the going gets tough, the tough get going, and they started to fight back."
(Đội đang thua nặng, nhưng khi mọi chuyện trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục tiến lên, và họ bắt đầu phản công.)
-
Tough luck
Thật không may.
"You failed the exam? Tough luck, you'll have to try again."
(Bạn trượt kỳ thi à? Thật không may, bạn sẽ phải thử lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tougher
Tính từ (so sánh hơn)Khó khăn hơn, đòi hỏi cao hơn, hoặc kiên cường hơn so với trước đây.
"The new regulations are much tougher on polluters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tougher".
