(Top Banner Ad)
picturing
B2
Động từ (Gerund/Present Participle) B2 Tổng quát

picturing

UK: /ˈpɪktʃərɪŋ/ • US: /ˈpɪktʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hình dung tưởng tượng mường tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forming a mental image of; imagining.

Vietnamese Meaning

Hình dung, mường tượng, tưởng tượng ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was picturing myself relaxing on a beach."

    "Tôi đã hình dung mình đang thư giãn trên một bãi biển."

  • "Can you try picturing the scene in your head?"

    "Bạn có thể thử hình dung khung cảnh trong đầu không?"

  • "I'm picturing her with long hair."

    "Tôi đang hình dung cô ấy với mái tóc dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun picture bức ảnh, bức tranh; tình huống, cảnh tượng
Verb picture tưởng tượng, hình dung; miêu tả bằng lời
Adjective picturesque đẹp như tranh vẽ, có phong cảnh đẹp
Adjective pictorial bằng hình ảnh, có hình ảnh minh họa
Noun depiction sự miêu tả, sự mô tả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pingere
Latin
pictura
Middle English
picture
English
picture
English
picturing

Hình ảnh từ Cọ vẽ

Từ 'picturing' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'pingere', có nghĩa là 'vẽ' hoặc 'tô màu'. Sau đó, nó phát triển thành 'pictura' (bức vẽ, hình ảnh). Đến tiếng Anh hiện đại, 'picture' trở thành cả danh từ lẫn động từ, và 'picturing' là dạng động từ tiếp diễn hoặc danh động từ, mang ý nghĩa tạo ra hoặc hình dung một hình ảnh trong tâm trí, giống như cách một họa sĩ vẽ nên một bức tranh.

Usage Note

"Picturing" thường được sử dụng để mô tả quá trình tạo ra một hình ảnh trong tâm trí, thường dựa trên mô tả hoặc ký ức. Nó nhấn mạnh khả năng hình dung sống động. So với "imagining," "picturing" có xu hướng liên quan đến một hình ảnh cụ thể và chi tiết hơn.

Prepositions

in to as

- 'Picturing something in your mind' nhấn mạnh vị trí của hình ảnh trong tâm trí. - 'Picturing someone as something' biểu thị việc hình dung ai đó trong một vai trò hoặc trạng thái nhất định. - 'Picturing something to be something' biểu thị việc hình dung cái gì đó sẽ trở thành cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + picturing
  • start start picturing a new life
    (bắt đầu hình dung một cuộc sống mới)
  • stop stop picturing the worst
    (ngừng hình dung điều tồi tệ nhất)
  • find yourself find yourself picturing
    (bất chợt thấy mình đang hình dung)
Adjective + picturing (as gerund)
  • difficult difficult picturing
    (khó hình dung)
  • easy easy picturing
    (dễ dàng hình dung)
Preposition + picturing
  • of the power of picturing
    (sức mạnh của việc hình dung)
  • without without picturing
    (mà không hình dung)

Idioms

  • start picturing success

    bắt đầu hình dung sự thành công (như một lời khuyên về hình dung tích cực)

    "To achieve your goals, you need to start picturing success."

    (Để đạt được mục tiêu, bạn cần bắt đầu hình dung về sự thành công.)

  • have difficulty picturing something

    gặp khó khăn khi hình dung/tưởng tượng điều gì đó

    "I have difficulty picturing a world without internet."

    (Tôi gặp khó khăn khi hình dung một thế giới không có internet.)

  • picturing yourself doing something

    hình dung bản thân đang làm điều gì đó (thường dùng trong hình dung, thiền định)

    "Many athletes spend time picturing themselves winning the race."

    (Nhiều vận động viên dành thời gian hình dung bản thân chiến thắng cuộc đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picturing

Động từ (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Hình dung, mường tượng, tưởng tượng ra.

"I was picturing myself relaxing on a beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said she was picturing herself winning the lottery.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang hình dung bản thân trúng số.
Phủ định
He said he wasn't picturing a bright future at the time.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không hình dung ra một tương lai tươi sáng vào thời điểm đó.
Nghi vấn
She asked if I was picturing the beach while I was working.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đang hình dung ra bãi biển khi tôi đang làm việc không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is picturing the scene vividly, isn't she?
Cô ấy đang hình dung cảnh tượng một cách sống động, phải không?
Phủ định
They weren't picturing the consequences, were they?
Họ đã không hình dung ra những hậu quả, phải không?
Nghi vấn
You aren't picturing him as a villain, are you?
Bạn không hình dung anh ta là một kẻ phản diện, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picturing".

Sức mạnh của Hình dung (Visualization)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực phát triển bản thân và thể thao, 'picturing' (hình dung) được xem là một kỹ thuật mạnh mẽ. Việc hình dung một mục tiêu đã đạt được hoặc một hành động thành công có thể giúp tăng cường sự tự tin, cải thiện hiệu suất và biến ước mơ thành hiện thực.

Hình ảnh trong Giao tiếp

Khả năng 'picturing' (tưởng tượng/hình dung) là nền tảng cho việc hiểu và truyền đạt ý tưởng phức tạp. Khi ai đó mô tả một điều gì đó sống động, họ đang giúp người nghe 'tạo ra một bức tranh' trong tâm trí, làm cho thông điệp dễ hiểu và dễ nhớ hơn. Điều này quan trọng trong kể chuyện, thuyết trình và nghệ thuật.