(Top Banner Ad)
imagining
B2
Danh từ (Gerund) B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

imagining

UK: /ɪˈmædʒɪnɪŋ/ • US: /ɪˈmædʒɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc tưởng tượng sự hình dung quá trình tưởng tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of forming a mental image of something not present to the senses or never before wholly perceived in reality.

Vietnamese Meaning

Hành động hình thành một hình ảnh trong tâm trí về một điều gì đó không hiện diện trước các giác quan hoặc chưa bao giờ được nhận thức hoàn toàn trong thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Imagining what it would be like to live on Mars is a popular topic in science fiction."

    "Việc tưởng tượng sẽ như thế nào nếu sống trên Sao Hỏa là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng."

  • "She spent hours imagining her dream wedding."

    "Cô ấy dành hàng giờ để tưởng tượng về đám cưới mơ ước của mình."

  • "Imagining the possibilities can be a powerful motivator."

    "Việc tưởng tượng ra những khả năng có thể là một động lực mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imagine Tưởng tượng, hình dung, nghĩ rằng
Noun imagination Sự tưởng tượng, trí tưởng tượng, khả năng sáng tạo
Adjective imaginary Hư cấu, không có thật, chỉ trong tưởng tượng
Adjective imaginative Giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Adverb imaginatively Một cách giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Adjective unimaginable Không thể tưởng tượng được, khó tin
Adjective unimaginative Thiếu trí tưởng tượng, không sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eym-a-
Proto-Italic
*imāgō
Latin
imāginārī
Old French
imaginer
Middle English
imaginen
English
imagining

Hình ảnh trong tâm trí

Từ 'imagining' bắt nguồn từ gốc Latin 'imago', có nghĩa là 'hình ảnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'imaginer' (tưởng tượng, hình dung), nó đã đi vào tiếng Anh để chỉ hành động tạo ra hoặc nhìn thấy một hình ảnh, ý tưởng trong tâm trí, dù hình ảnh đó có thật hay không. Nó gắn liền với khả năng sáng tạo và nhận thức của con người.

Usage Note

Diễn tả quá trình suy nghĩ và tạo ra hình ảnh, ý tưởng trong đầu. Thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất liên tục hoặc đang diễn ra của việc tưởng tượng. Khác với 'imagination' (sự tưởng tượng), vốn mang tính khái niệm và trừu tượng hơn.

Prepositions

about of

'Imagining about' dùng khi nói về việc tưởng tượng về một chủ đề cụ thể. 'Imagining of' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh bản chất của hành động tưởng tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + imagining
  • keep keep imagining
    (tiếp tục tưởng tượng, giữ nguyên trí tưởng tượng)
  • stop stop imagining
    (ngừng tưởng tượng)
  • start start imagining
    (bắt đầu tưởng tượng)
  • enjoy enjoy imagining
    (thích tưởng tượng)
Adjective + imagining
  • difficult difficult imagining
    (khó tưởng tượng)
  • endless endless imagining
    (sự tưởng tượng không ngừng)
Prepositional Phrase + imagining
  • beyond beyond imagining
    (vượt quá sức tưởng tượng, không thể tưởng tượng nổi)
  • without without imagining
    (mà không tưởng tượng, thiếu tưởng tượng)

Idioms

  • It's just your imagining.

    Đó chỉ là do bạn tưởng tượng thôi.

    "Did you hear a strange noise? No, it's just your imagining."

    (Bạn có nghe thấy tiếng động lạ không? Không, đó chỉ là do bạn tưởng tượng thôi.)

  • stop imagining things

    Đừng tưởng tượng những điều không có thật nữa.

    "You're always worried about strange things. Stop imagining things!"

    (Bạn lúc nào cũng lo lắng về những điều kỳ lạ. Đừng tưởng tượng những điều không có thật nữa!)

  • beyond one's wildest imagining

    vượt xa mọi sự tưởng tượng, không thể ngờ tới được

    "The success of the project was beyond our wildest imagining."

    (Thành công của dự án đã vượt xa mọi sự tưởng tượng của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imagining

Danh từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động hình thành một hình ảnh trong tâm trí về một điều gì đó không hiện diện trước các giác quan hoặc chưa bao giờ được nhận thức hoàn toàn trong thực tế.

"Imagining what it would be like to live on Mars is a popular topic in science fiction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After imagining the possibilities, she decided to apply for the job, and she felt confident about her chances.
Sau khi tưởng tượng ra những khả năng, cô ấy quyết định nộp đơn xin việc, và cô ấy cảm thấy tự tin về cơ hội của mình.
Phủ định
Not imagining the consequences, he made a rash decision, and he regretted it later.
Không tưởng tượng ra hậu quả, anh ấy đã đưa ra một quyết định hấp tấp, và anh ấy hối hận về sau.
Nghi vấn
Sarah, are you imagining what it would be like to travel the world, or are you planning something more practical?
Sarah, bạn có đang tưởng tượng việc đi du lịch vòng quanh thế giới sẽ như thế nào không, hay bạn đang lên kế hoạch cho điều gì đó thiết thực hơn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's imagining of future inventions was surprisingly accurate.
Sự tưởng tượng của học sinh về những phát minh tương lai đã chính xác một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The child's imagining wasn't as detailed as the author's description.
Sự tưởng tượng của đứa trẻ không chi tiết bằng mô tả của tác giả.
Nghi vấn
Is the artist's imagining a reflection of their personal experiences?
Phải chăng sự tưởng tượng của nghệ sĩ là sự phản ánh những trải nghiệm cá nhân của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imagining".

Sức mạnh của trí tưởng tượng trong nghệ thuật và khoa học

Trong văn hóa phương Tây, trí tưởng tượng được coi là một yếu tố then chốt cho sự sáng tạo trong nghệ thuật, văn học và cả những khám phá khoa học. Từ những câu chuyện thần thoại đến các lý thuyết khoa học đột phá, khả năng tưởng tượng đã thúc đẩy con người khám phá những điều mới mẻ và thách thức hiện thực, định hình nên nhiều tác phẩm và phát minh vĩ đại.

Trí tưởng tượng ở trẻ em

Việc khuyến khích trẻ em tưởng tượng và chơi các trò chơi đóng vai (role-playing) là một phần quan trọng trong giáo dục phương Tây. Điều này giúp phát triển tư duy sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng đồng cảm, chuẩn bị cho các em thích nghi với thế giới phức tạp và phát triển toàn diện.