(Top Banner Ad)
visualizing
B2
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) B2 Tâm lý học, Giáo dục, Công nghệ

visualizing

UK: /ˈvɪʒuəˌlaɪzɪŋ/ • US: /ˈvɪʒuəˌlaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hình dung mường tượng tưởng tượng (trong đầu) vẽ ra trong tâm trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forming a mental image of something; imagining.

Vietnamese Meaning

Hình dung, mường tượng, tạo ra hình ảnh trong tâm trí về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was visualizing her presentation going smoothly."

    "Cô ấy đang hình dung bài thuyết trình của mình diễn ra suôn sẻ."

  • "Visualizing success can improve performance."

    "Hình dung thành công có thể cải thiện hiệu suất."

  • "He found that visualizing the steps helped him learn the dance more quickly."

    "Anh ấy thấy rằng hình dung các bước đã giúp anh ấy học điệu nhảy nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun visual hình ảnh, thị giác
Noun visualization sự hình dung, sự trực quan hóa
Verb visualize hình dung, trực quan hóa
Adjective visual thuộc về thị giác, trực quan
Adjective visualized được hình dung, được trực quan hóa
Adverb visually bằng mắt, một cách trực quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weid-
Latin
videre
Latin
visus
Latin
visualis
English
visual
English
visualize
English
visualizing

Từ gốc Latin 'thấy' đến nghệ thuật 'tưởng tượng'

Từ 'visualizing' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'videre' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'thấy' hoặc 'nhìn'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'visualis' (liên quan đến thị giác) rồi đến 'visual' trong tiếng Anh. Đến cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19, động từ 'visualize' xuất hiện, mang ý nghĩa tạo ra một hình ảnh trong tâm trí. 'Visualizing' là dạng tiếp diễn của hành động này, mô tả việc bạn đang chủ động tưởng tượng một điều gì đó, biến cái 'nhìn thấy' bên ngoài thành 'hình dung' bên trong.

Usage Note

Visualizing thường được sử dụng để chỉ quá trình chủ động tạo ra hình ảnh trong đầu, có thể là để giải quyết vấn đề, lên kế hoạch, hoặc tăng cường khả năng sáng tạo. Nó khác với 'imagining' ở chỗ thường mang tính mục đích và có phương pháp hơn. 'Imagining' có thể chỉ đơn thuần là mơ mộng, trong khi 'visualizing' thường hướng đến một mục tiêu cụ thể.

Prepositions

in as

Visualizing in: Hình dung về cái gì đó trong một trạng thái cụ thể. Ví dụ: Visualizing success in a competition. Visualizing as: Hình dung cái gì đó như thế nào. Ví dụ: Visualizing the future as bright.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + visualizing
  • practice practice visualizing
    (luyện tập hình dung)
  • start start visualizing
    (bắt đầu hình dung)
  • keep keep visualizing your goals
    (tiếp tục hình dung mục tiêu của bạn)
  • help with help with visualizing
    (giúp đỡ trong việc hình dung)
  • try try visualizing
    (thử hình dung)
Adjective + visualizing
  • effective effective visualizing techniques
    (các kỹ thuật hình dung hiệu quả)
  • vivid vivid visualizing
    (hình dung sống động)
  • clear clear visualizing
    (hình dung rõ ràng)
Noun + visualizing
  • the power of the power of visualizing
    (sức mạnh của việc hình dung)
  • the art of the art of visualizing
    (nghệ thuật hình dung)
  • the act of the act of visualizing
    (hành động hình dung)

Idioms

  • visualizing success

    hình dung thành công (tưởng tượng đạt được điều mong muốn)

    "Athletes often spend time visualizing success before a competition."

    (Các vận động viên thường dành thời gian hình dung thành công trước một cuộc thi đấu.)

  • practice visualizing

    luyện tập hình dung (thực hành việc tưởng tượng để cải thiện kỹ năng hoặc đạt mục tiêu)

    "To improve your memory, you can practice visualizing the information."

    (Để cải thiện trí nhớ, bạn có thể luyện tập hình dung thông tin.)

  • the power of visualizing

    sức mạnh của việc hình dung (niềm tin vào khả năng tưởng tượng có thể tác động đến hiện thực)

    "Many self-help gurus emphasize the power of visualizing your dreams to make them a reality."

    (Nhiều chuyên gia tự lực nhấn mạnh sức mạnh của việc hình dung ước mơ để biến chúng thành hiện thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visualizing

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Hình dung, mường tượng, tạo ra hình ảnh trong tâm trí về một điều gì đó.

"She was visualizing her presentation going smoothly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is visualizing the beach while listening to ocean sounds.
Cô ấy đang hình dung ra bãi biển khi nghe âm thanh đại dương.
Phủ định
I cannot visualize a world without art.
Tôi không thể hình dung ra một thế giới không có nghệ thuật.
Nghi vấn
Can you visualize yourself succeeding in this role?
Bạn có thể hình dung bản thân thành công trong vai trò này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is visualizing the beach while listening to the ocean sounds.
Cô ấy đang hình dung về bãi biển trong khi nghe âm thanh của đại dương.
Phủ định
I don't visualize myself working in an office.
Tôi không hình dung bản thân làm việc trong một văn phòng.
Nghi vấn
Are you visualizing the finished product?
Bạn có đang hình dung sản phẩm đã hoàn thành không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is visualizing the scene vividly.
Cô ấy đang hình dung khung cảnh một cách sống động.
Phủ định
Are you not visualizing what I'm saying?
Bạn không hình dung những gì tôi đang nói sao?
Nghi vấn
Can you visualize the solution to this problem?
Bạn có thể hình dung ra giải pháp cho vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visualizing".

Hình dung trong Luật Hấp Dẫn và Phát Triển Bản Thân

Trong các phong trào phát triển bản thân và triết lý 'Luật Hấp Dẫn' (Law of Attraction) phổ biến ở phương Tây, 'visualizing' (hình dung) là một kỹ thuật cốt lõi. Người ta tin rằng việc thường xuyên hình dung rõ ràng những mục tiêu, mong muốn như thể chúng đã xảy ra sẽ giúp thu hút chúng vào cuộc sống thực. Kỹ thuật này được cho là tăng cường động lực, sự tập trung và niềm tin vào khả năng đạt được thành công.

Tâm lý học thể thao và Thiền định

Kỹ thuật hình dung được ứng dụng rộng rãi trong tâm lý học thể thao, nơi các vận động viên tưởng tượng thực hiện hoàn hảo một động tác hoặc giành chiến thắng để nâng cao hiệu suất. Ngoài ra, trong thiền định và các phương pháp giảm stress, hình dung được sử dụng để tạo ra những cảnh quan yên bình trong tâm trí, giúp thư giãn, tăng cường sự tập trung và giảm lo âu.