(Top Banner Ad)
skewbald
C1
Tính từ C1 Ngựa và Chăn nuôi

skewbald

UK: /ˈskjuːbɔːld/ • US: /ˈskjuːbɔːld/

Nghĩa tiếng Việt

lang (màu sắc lông của động vật, đặc biệt là ngựa, có những mảng trắng lớn kết hợp với các màu khác ngoài đen)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having irregular patches of white and any other colour except black (usually brown, chestnut, or bay).

Vietnamese Meaning

Có những mảng trắng không đều và một màu sắc bất kỳ nào khác ngoài màu đen (thường là nâu, hạt dẻ, hoặc màu đỏ nâu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skewbald mare grazed peacefully in the pasture."

    "Con ngựa cái lang (skewbald) gặm cỏ thanh bình trên đồng cỏ."

  • "The farmer owned several skewbald ponies."

    "Người nông dân sở hữu vài con ngựa lùn lang (skewbald)."

  • "Skewbald horses are often used in circuses."

    "Ngựa lang (skewbald) thường được sử dụng trong rạp xiếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skewbald ngựa có các mảng lông trắng và màu khác (không phải đen)
Adjective skewbald có các mảng lông trắng và màu khác (không phải đen)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngựa và Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

English
bald
English
pie
English
piebald
English
skew
English
skewbald

Skewbald và Piebald: Sự khác biệt trong sắc ngựa

Từ 'skewbald' xuất hiện vào thế kỷ 19, được tạo ra bằng cách ghép 'skew' và 'bald'. Phần 'bald' trong từ này không có nghĩa là hói mà là chỉ những mảng lông trắng trên mặt hoặc cơ thể của ngựa. Phần 'skew' được cho là một biến thể của 'pie' (trong từ 'piebald'), dùng để chỉ sự đa dạng màu sắc. 'Skewbald' đặc biệt dùng để miêu tả ngựa có các mảng trắng kết hợp với bất kỳ màu nào khác ngoài màu đen (thường là nâu, hạt dẻ). Nếu là trắng và đen, chúng được gọi là 'piebald'.

Usage Note

Thuật ngữ 'skewbald' thường được dùng để mô tả màu lông của ngựa. Nó khác với 'piebald', vốn chỉ các mảng trắng và đen. Skewbald chỉ bất kỳ sự kết hợp màu nào khác ngoài đen và trắng. Sự khác biệt này quan trọng trong các môn thể thao cưỡi ngựa và chăn nuôi ngựa, nơi màu sắc và hoa văn có thể được sử dụng để nhận dạng và phân loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • magnificent magnificent skewbald horse
    (ngựa skewbald tráng lệ)
  • distinctive distinctive skewbald markings
    (các mảng lông skewbald đặc trưng)
  • bay bay skewbald
    (ngựa skewbald màu nâu đỏ (với mảng trắng))
Noun
  • a a skewbald
    (một con ngựa skewbald)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skewbald

Tính từ
Lật mặt

Có những mảng trắng không đều và một màu sắc bất kỳ nào khác ngoài màu đen (thường là nâu, hạt dẻ, hoặc màu đỏ nâu).

"The skewbald mare grazed peacefully in the pasture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer owned a skewbald horse with striking patches.
Người nông dân sở hữu một con ngựa lang trắng đen với những mảng màu nổi bật.
Phủ định
Why doesn't she like skewbald ponies for her children?
Tại sao cô ấy không thích ngựa пони lang trắng đen cho con mình?
Nghi vấn
What makes that horse skewbald?
Điều gì khiến con ngựa đó có màu lang trắng đen?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horse is skewbald.
Con ngựa đó có màu lang trắng đen.
Phủ định
The horse is not skewbald.
Con ngựa đó không có màu lang trắng đen.
Nghi vấn
Is the horse skewbald?
Con ngựa đó có màu lang trắng đen phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horse is skewbald.
Con ngựa đó có màu lang trắng đen.
Phủ định
That horse is not skewbald.
Con ngựa đó không có màu lang trắng đen.
Nghi vấn
Is that horse skewbald?
Con ngựa đó có phải màu lang trắng đen không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skewbald".

Ngựa Skewbald trong văn hóa phương Tây

Ngựa skewbald, cùng với piebald, thường được xếp vào nhóm ngựa Pinto hoặc American Paint Horse, nổi bật với bộ lông hai màu độc đáo. Chúng rất được ưa chuộng trong các cuộc thi cưỡi ngựa kiểu miền Tây (Western riding), các buổi biểu diễn và diễu hành vì vẻ ngoài bắt mắt và thu hút. Sự kết hợp màu sắc không đối xứng của chúng tạo nên một vẻ đẹp riêng biệt, thường được ví như những tác phẩm nghệ thuật tự nhiên.

Phân biệt Skewbald và Piebald

Trong thuật ngữ ngựa, việc phân biệt giữa 'skewbald' và 'piebald' là rất quan trọng. 'Piebald' chỉ ngựa có mảng lông trắng và đen. Ngược lại, 'skewbald' dùng để chỉ ngựa có mảng lông trắng và bất kỳ màu nào khác ngoài màu đen, ví dụ như nâu đỏ (bay), hạt dẻ (chestnut) hoặc vàng kem (palomino). Hiểu rõ sự khác biệt này giúp người nuôi và những người đam mê ngựa nhận diện chính xác các kiểu lông.