skewbald
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having irregular patches of white and any other colour except black (usually brown, chestnut, or bay).
Vietnamese Meaning
Có những mảng trắng không đều và một màu sắc bất kỳ nào khác ngoài màu đen (thường là nâu, hạt dẻ, hoặc màu đỏ nâu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The skewbald mare grazed peacefully in the pasture."
"Con ngựa cái lang (skewbald) gặm cỏ thanh bình trên đồng cỏ."
-
"The farmer owned several skewbald ponies."
"Người nông dân sở hữu vài con ngựa lùn lang (skewbald)."
-
"Skewbald horses are often used in circuses."
"Ngựa lang (skewbald) thường được sử dụng trong rạp xiếc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'skewbald' thường được dùng để mô tả màu lông của ngựa. Nó khác với 'piebald', vốn chỉ các mảng trắng và đen. Skewbald chỉ bất kỳ sự kết hợp màu nào khác ngoài đen và trắng. Sự khác biệt này quan trọng trong các môn thể thao cưỡi ngựa và chăn nuôi ngựa, nơi màu sắc và hoa văn có thể được sử dụng để nhận dạng và phân loại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
magnificent magnificent skewbald horse (ngựa skewbald tráng lệ)
-
distinctive distinctive skewbald markings (các mảng lông skewbald đặc trưng)
-
bay bay skewbald (ngựa skewbald màu nâu đỏ (với mảng trắng))
-
a a skewbald (một con ngựa skewbald)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skewbald
Tính từCó những mảng trắng không đều và một màu sắc bất kỳ nào khác ngoài màu đen (thường là nâu, hạt dẻ, hoặc màu đỏ nâu).
"The skewbald mare grazed peacefully in the pasture."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer owned a skewbald horse with striking patches. |
Người nông dân sở hữu một con ngựa lang trắng đen với những mảng màu nổi bật. |
| Phủ định | Why doesn't she like skewbald ponies for her children? |
Tại sao cô ấy không thích ngựa пони lang trắng đen cho con mình? |
| Nghi vấn | What makes that horse skewbald? |
Điều gì khiến con ngựa đó có màu lang trắng đen? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The horse is skewbald. |
Con ngựa đó có màu lang trắng đen. |
| Phủ định | The horse is not skewbald. |
Con ngựa đó không có màu lang trắng đen. |
| Nghi vấn | Is the horse skewbald? |
Con ngựa đó có màu lang trắng đen phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The horse is skewbald. |
Con ngựa đó có màu lang trắng đen. |
| Phủ định | That horse is not skewbald. |
Con ngựa đó không có màu lang trắng đen. |
| Nghi vấn | Is that horse skewbald? |
Con ngựa đó có phải màu lang trắng đen không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skewbald".
