(Top Banner Ad)
uniformly colored
B2
adjective B2 Mô tả, Thiết kế, Vật lý

uniformly colored

UK: ˌjuːnɪˈfɔːrmli ˈkʌləd • US: ˌjuːnɪˈfɔːrmli ˈkʌlərd

Nghĩa tiếng Việt

có màu đồng đều màu sắc đồng nhất được tô/nhuộm màu đều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the same color throughout; exhibiting a consistent color without variation.

Vietnamese Meaning

Có màu sắc đồng đều khắp bề mặt; thể hiện một màu sắc nhất quán, không có sự thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wall was painted uniformly colored, creating a sense of calm."

    "Bức tường được sơn màu đồng đều, tạo cảm giác bình yên."

  • "The liquid in the beaker appeared uniformly colored."

    "Chất lỏng trong cốc thủy tinh có vẻ ngoài màu đồng đều."

  • "The fabric was uniformly colored, making it suitable for simple designs."

    "Vải có màu đồng đều, làm cho nó phù hợp với các thiết kế đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uniform đồng phục, đồng nhất, giống nhau
Noun uniformity sự đồng nhất, tính đồng đều
Adverb uniformly một cách đồng nhất, đồng đều
Noun color màu sắc
Verb color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful đầy màu sắc, sặc sỡ
Adjective colorless không màu, nhạt nhẽo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Thiết kế, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*oinos
Latin
unus
Latin
forma
Old French
uniforme
Middle English
uniform
Latin
color
Old French
colour
Middle English
colour
English
uniformly colored

Sự đồng nhất từ 'Một hình dạng'

Từ 'uniform' (đồng nhất, đồng đều) bắt nguồn từ tiếng Latin 'unus' (một) và 'forma' (hình dạng, mẫu). Nó mang ý nghĩa là 'có một hình dạng hoặc đặc điểm giống nhau', nhấn mạnh sự nhất quán và không thay đổi. Khi kết hợp với 'colored', nó tạo nên ý nghĩa một vật thể có màu sắc giống hệt nhau trên toàn bộ bề mặt.

Màu sắc từ Latin cổ

Từ 'color' (màu sắc) có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'color', dùng để chỉ màu sắc, vẻ bề ngoài. Sự kết hợp giữa 'uniformly' và 'colored' mô tả chính xác trạng thái màu sắc được phân bố đều đặn, không có sự pha trộn hay thay đổi sắc độ, tạo nên một vẻ ngoài liền mạch.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các vật liệu, bề mặt hoặc chất lỏng có màu sắc giống nhau ở mọi điểm. Khác với 'variegated' (đa dạng màu sắc) hoặc 'patterned' (có hoa văn).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + uniformly colored
  • surface a surface uniformly colored
    (một bề mặt có màu đồng nhất)
  • fabric a fabric uniformly colored
    (một loại vải có màu đồng nhất)
  • material a material uniformly colored
    (một vật liệu có màu đồng nhất)
  • area a large area uniformly colored
    (một khu vực rộng lớn có màu đồng nhất)
Verbs + uniformly colored
  • is The object is uniformly colored.
    (Vật thể có màu đồng nhất.)
  • appears The wall appears uniformly colored.
    (Bức tường trông có màu đồng nhất.)
  • remains The dye ensures the garment remains uniformly colored.
    (Thuốc nhuộm đảm bảo quần áo giữ được màu đồng nhất.)

Idioms

  • a uniformly colored background

    một nền màu đồng nhất

    "She chose a uniformly colored background for her portrait to make the subject stand out."

    (Cô ấy chọn một nền màu đồng nhất cho bức chân dung của mình để làm nổi bật chủ thể.)

  • achieve a uniformly colored finish

    đạt được một lớp hoàn thiện màu đồng nhất

    "The painter worked carefully to achieve a uniformly colored finish on the cabinet doors."

    (Người thợ sơn đã làm việc cẩn thận để đạt được lớp hoàn thiện màu đồng nhất trên các cánh tủ.)

  • maintain a uniformly colored appearance

    duy trì vẻ ngoài có màu đồng nhất

    "To maintain a uniformly colored appearance, new batches of paint must be perfectly matched."

    (Để duy trì vẻ ngoài có màu đồng nhất, các lô sơn mới phải được pha trộn hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uniformly colored

adjective
Lật mặt

Có màu sắc đồng đều khắp bề mặt; thể hiện một màu sắc nhất quán, không có sự thay đổi.

"The wall was painted uniformly colored, creating a sense of calm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wall, which is uniformly colored, provides a calming backdrop for the artwork.
Bức tường, cái mà được sơn màu đồng nhất, tạo nên một phông nền dịu mắt cho tác phẩm nghệ thuật.
Phủ định
The painting that he chose is not uniformly colored, which makes it visually stimulating.
Bức tranh mà anh ấy chọn không được tô màu đồng nhất, điều này làm cho nó kích thích thị giác.
Nghi vấn
Is this cloth, which appears uniformly colored, actually made from different dye lots?
Liệu tấm vải này, trông có vẻ được nhuộm màu đồng nhất, thực sự được làm từ các lô thuốc nhuộm khác nhau không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the walls were uniformly colored, the room would feel much calmer.
Nếu các bức tường được sơn màu đồng nhất, căn phòng sẽ cảm thấy yên bình hơn nhiều.
Phủ định
If the fabric weren't uniformly colored, the dress wouldn't look so elegant.
Nếu chất liệu vải không được nhuộm màu đồng nhất, chiếc váy sẽ không trông thanh lịch đến vậy.
Nghi vấn
Would the painting be more appealing if it were uniformly colored?
Bức tranh có trở nên hấp dẫn hơn nếu nó được tô màu đồng nhất không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had used uniformly colored paint, the painting would have looked more professional.
Nếu họa sĩ đã sử dụng sơn có màu sắc đồng đều, bức tranh trông sẽ chuyên nghiệp hơn.
Phủ định
If the fabric had not been uniformly colored, the dress would not have been so appealing.
Nếu vải không được nhuộm màu đồng đều, chiếc váy đã không hấp dẫn đến vậy.
Nghi vấn
Would the product have sold better if it had been uniformly colored?
Sản phẩm có bán chạy hơn không nếu nó có màu sắc đồng đều?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The walls are being uniformly colored to match the furniture.
Các bức tường đang được sơn màu đồng nhất để phù hợp với đồ nội thất.
Phủ định
The fabric was not uniformly colored, resulting in uneven patches.
Vải không được nhuộm màu đồng đều, dẫn đến các mảng không đều.
Nghi vấn
Will the entire batch be uniformly colored before shipping?
Toàn bộ lô hàng sẽ được nhuộm màu đồng nhất trước khi giao hàng chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wall was uniformly colored with a calming shade of blue.
Bức tường được sơn một màu xanh lam dịu mắt một cách đồng đều.
Phủ định
The fabric wasn't uniformly colored; there were noticeable variations in tone.
Tấm vải không được nhuộm đều màu; có những sự khác biệt đáng chú ý về tông màu.
Nghi vấn
What was uniformly colored after the painting?
Cái gì được sơn đều màu sau khi sơn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will be painting the canvas, ensuring it will be uniformly colored by tomorrow.
Nghệ sĩ sẽ đang sơn bức tranh, đảm bảo rằng nó sẽ có màu đồng đều vào ngày mai.
Phủ định
The factory won't be producing uniformly colored fabrics, as they are experimenting with gradients.
Nhà máy sẽ không sản xuất các loại vải có màu đồng đều, vì họ đang thử nghiệm với các dải màu chuyển tiếp.
Nghi vấn
Will the programmer be uniformly coloring the interface elements to improve user experience?
Liệu lập trình viên có đang tô màu đồng đều các phần tử giao diện để cải thiện trải nghiệm người dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uniformly colored".

Thiết kế và thẩm mỹ tối giản

Trong thiết kế hiện đại và phong cách tối giản, việc sử dụng các bề mặt hoặc vật liệu 'uniformly colored' (có màu đồng nhất) rất phổ biến. Nó tạo ra cảm giác gọn gàng, tinh tế, sang trọng và không gây xao nhãng, giúp không gian hoặc sản phẩm trông thanh lịch và rộng rãi hơn, tập trung vào hình dạng và chức năng.

Kiểm soát chất lượng trong sản xuất

Trong ngành công nghiệp sản xuất, đặc biệt là dệt may, sơn, hoặc vật liệu xây dựng, việc đảm bảo sản phẩm 'uniformly colored' là một yếu tố then chốt của kiểm soát chất lượng. Sự đồng nhất về màu sắc cho thấy quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo tính nhất quán và chất lượng cao của sản phẩm, đáp ứng mong đợi của khách hàng.