(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ uniformly colored
B2

uniformly colored

adjective

Nghĩa tiếng Việt

có màu đồng đều màu sắc đồng nhất được tô/nhuộm màu đều
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Uniformly colored'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có màu sắc đồng đều khắp bề mặt; thể hiện một màu sắc nhất quán, không có sự thay đổi.

Definition (English Meaning)

Having the same color throughout; exhibiting a consistent color without variation.

Ví dụ Thực tế với 'Uniformly colored'

  • "The wall was painted uniformly colored, creating a sense of calm."

    "Bức tường được sơn màu đồng đều, tạo cảm giác bình yên."

  • "The liquid in the beaker appeared uniformly colored."

    "Chất lỏng trong cốc thủy tinh có vẻ ngoài màu đồng đều."

  • "The fabric was uniformly colored, making it suitable for simple designs."

    "Vải có màu đồng đều, làm cho nó phù hợp với các thiết kế đơn giản."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Uniformly colored'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: uniformly colored
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

color consistency(tính nhất quán màu sắc)
color matching(sự phối màu)
dye(thuốc nhuộm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Mô tả Thiết kế Vật lý

Ghi chú Cách dùng 'Uniformly colored'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các vật liệu, bề mặt hoặc chất lỏng có màu sắc giống nhau ở mọi điểm. Khác với 'variegated' (đa dạng màu sắc) hoặc 'patterned' (có hoa văn).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Uniformly colored'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wall, which is uniformly colored, provides a calming backdrop for the artwork.
Bức tường, cái mà được sơn màu đồng nhất, tạo nên một phông nền dịu mắt cho tác phẩm nghệ thuật.
Phủ định
The painting that he chose is not uniformly colored, which makes it visually stimulating.
Bức tranh mà anh ấy chọn không được tô màu đồng nhất, điều này làm cho nó kích thích thị giác.
Nghi vấn
Is this cloth, which appears uniformly colored, actually made from different dye lots?
Liệu tấm vải này, trông có vẻ được nhuộm màu đồng nhất, thực sự được làm từ các lô thuốc nhuộm khác nhau không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the walls were uniformly colored, the room would feel much calmer.
Nếu các bức tường được sơn màu đồng nhất, căn phòng sẽ cảm thấy yên bình hơn nhiều.
Phủ định
If the fabric weren't uniformly colored, the dress wouldn't look so elegant.
Nếu chất liệu vải không được nhuộm màu đồng nhất, chiếc váy sẽ không trông thanh lịch đến vậy.
Nghi vấn
Would the painting be more appealing if it were uniformly colored?
Bức tranh có trở nên hấp dẫn hơn nếu nó được tô màu đồng nhất không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had used uniformly colored paint, the painting would have looked more professional.
Nếu họa sĩ đã sử dụng sơn có màu sắc đồng đều, bức tranh trông sẽ chuyên nghiệp hơn.
Phủ định
If the fabric had not been uniformly colored, the dress would not have been so appealing.
Nếu vải không được nhuộm màu đồng đều, chiếc váy đã không hấp dẫn đến vậy.
Nghi vấn
Would the product have sold better if it had been uniformly colored?
Sản phẩm có bán chạy hơn không nếu nó có màu sắc đồng đều?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The walls are being uniformly colored to match the furniture.
Các bức tường đang được sơn màu đồng nhất để phù hợp với đồ nội thất.
Phủ định
The fabric was not uniformly colored, resulting in uneven patches.
Vải không được nhuộm màu đồng đều, dẫn đến các mảng không đều.
Nghi vấn
Will the entire batch be uniformly colored before shipping?
Toàn bộ lô hàng sẽ được nhuộm màu đồng nhất trước khi giao hàng chứ?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wall was uniformly colored with a calming shade of blue.
Bức tường được sơn một màu xanh lam dịu mắt một cách đồng đều.
Phủ định
The fabric wasn't uniformly colored; there were noticeable variations in tone.
Tấm vải không được nhuộm đều màu; có những sự khác biệt đáng chú ý về tông màu.
Nghi vấn
What was uniformly colored after the painting?
Cái gì được sơn đều màu sau khi sơn?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will be painting the canvas, ensuring it will be uniformly colored by tomorrow.
Nghệ sĩ sẽ đang sơn bức tranh, đảm bảo rằng nó sẽ có màu đồng đều vào ngày mai.
Phủ định
The factory won't be producing uniformly colored fabrics, as they are experimenting with gradients.
Nhà máy sẽ không sản xuất các loại vải có màu đồng đều, vì họ đang thử nghiệm với các dải màu chuyển tiếp.
Nghi vấn
Will the programmer be uniformly coloring the interface elements to improve user experience?
Liệu lập trình viên có đang tô màu đồng đều các phần tử giao diện để cải thiện trải nghiệm người dùng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)