(Top Banner Ad)
piece together
B2
Verb B2 Tổng quát

piece together

UK: /ˈpiːs təˌɡɛðər/ • US: /ˈpiːs təˌɡɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

xâu chuỗi lại ghép lại lắp ghép tái tạo lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To learn the truth about something by considering all the separate bits of information that you have.

Vietnamese Meaning

Tìm hiểu sự thật về điều gì đó bằng cách xem xét tất cả các mẩu thông tin riêng lẻ mà bạn có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Detectives are trying to piece together what happened that night."

    "Các thám tử đang cố gắng xâu chuỗi lại những gì đã xảy ra vào đêm đó."

  • "I'm trying to piece together my travel itinerary."

    "Tôi đang cố gắng sắp xếp lịch trình du lịch của mình."

  • "Experts have been piecing together the evidence from the crime scene."

    "Các chuyên gia đã xâu chuỗi các bằng chứng từ hiện trường vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun piece mảnh, miếng, phần
Verb piece chắp vá, ghép lại
Adjective piecemeal từng mảnh, rời rạc
Adverb piecemeal từng bước, từng phần
Noun togetherness sự gắn kết, sự đoàn tụ
Noun masterpiece kiệt tác, tác phẩm lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
*pettia
Vulgar Latin
*pettia
Old French
piece
Middle English
pece
Proto-Germanic
*ga-gaduri
Old English
tōgædere
Middle English
togedere
Modern English
piece together

Nguồn gốc của 'Piece'

Từ 'piece' có nguồn gốc từ tiếng Gaulish cổ qua tiếng Latinh bình dân (*pettia) và tiếng Pháp cổ (piece), ban đầu có nghĩa là 'một phần, một mảnh'. Nó gợi lên hình ảnh của một vật thể bị chia nhỏ.

Sự kết hợp của 'Piece Together'

Phó từ 'together' (cùng nhau) đến từ tiếng Anh cổ 'tōgædere'. Khi 'piece' và 'together' kết hợp thành cụm động từ 'piece together', nghĩa đen của nó là 'ghép các mảnh lại với nhau'. Về sau, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ việc 'thu thập và sắp xếp thông tin, manh mối để tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh' hoặc 'tái tạo một câu chuyện, sự kiện từ những mảnh ghép rời rạc'.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi bạn đang cố gắng hiểu một tình huống phức tạp hoặc giải quyết một bí ẩn, bằng cách kết hợp các thông tin rời rạc. Nó nhấn mạnh quá trình lắp ghép, suy luận để có được bức tranh toàn cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + piece together + Danh từ
  • evidence piece together the evidence
    (thu thập và sắp xếp các bằng chứng)
  • clues piece together the clues
    (ghép nối các manh mối)
  • story piece together a story
    (chắp nối một câu chuyện)
  • fragments piece together the fragments
    (ghép các mảnh vỡ lại với nhau)
  • information piece together information
    (tổng hợp thông tin)
Trạng từ + piece together
  • carefully carefully piece together
    (cẩn thận ghép lại, tỉ mỉ xâu chuỗi)
  • slowly slowly piece together
    (từ từ ghép lại, dần dần tái tạo)
  • painstakingly painstakingly piece together
    (kiên trì, khó nhọc ghép lại)

Idioms

  • piece together the puzzle

    ghép nối các mảnh ghép của một vấn đề/câu đố; tìm ra lời giải

    "Detectives are still trying to piece together the puzzle of the missing jewels."

    (Các thám tử vẫn đang cố gắng ghép nối các mảnh ghép của vụ mất trộm trang sức.)

  • piece together what happened

    tái tạo lại, xâu chuỗi lại những gì đã xảy ra

    "After the accident, witnesses helped the police piece together what happened."

    (Sau vụ tai nạn, các nhân chứng đã giúp cảnh sát tái tạo lại những gì đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piece together

Verb
Lật mặt

Tìm hiểu sự thật về điều gì đó bằng cách xem xét tất cả các mẩu thông tin riêng lẻ mà bạn có.

"Detectives are trying to piece together what happened that night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detectives are going to piece together the evidence to solve the crime.
Các thám tử sẽ chắp nối các bằng chứng lại với nhau để giải quyết vụ án.
Phủ định
I am not going to piece together this broken vase; it's beyond repair.
Tôi sẽ không chắp vá lại cái bình vỡ này đâu; nó không thể sửa được nữa rồi.
Nghi vấn
Are you going to piece together the old photo album to learn about your family history?
Bạn có định chắp nối lại cuốn album ảnh cũ để tìm hiểu về lịch sử gia đình bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piece together".

Trò chơi ghép hình (Jigsaw Puzzles)

Khái niệm 'piece together' gắn liền mật thiết với trò chơi ghép hình (jigsaw puzzles), một hoạt động giải trí phổ biến ở phương Tây. Người chơi phải tìm và ghép đúng các mảnh ghép rời rạc để tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh, tượng trưng cho việc thu thập thông tin để có cái nhìn toàn cảnh.

Điều tra và Giải quyết Vấn đề

'Piece together' thường xuất hiện trong văn hóa trinh thám và giải quyết vấn đề. Các thám tử, nhà khoa học hay bất kỳ ai đối mặt với một bí ẩn đều phải 'piece together' các manh mối, bằng chứng, dữ liệu để đi đến kết luận hoặc khám phá sự thật. Điều này phản ánh tư duy phân tích và tổng hợp thông tin để hiểu rõ một tình huống phức tạp.