(Top Banner Ad)
piezoelectric materials
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật vật liệu, Điện tử

piezoelectric materials

UK: /ˌpiːˌeizoʊɪˈlɛktrɪk məˈtɪəriəlz/ • US: /ˌpiˌeizoʊɪˈlɛktrɪk məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu áp điện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials that generate an electric charge in response to applied mechanical stress or, conversely, undergo mechanical deformation in response to an applied electric field.

Vietnamese Meaning

Vật liệu tạo ra điện tích khi chịu ứng suất cơ học hoặc ngược lại, biến dạng cơ học khi chịu tác động của điện trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Piezoelectric materials are used in sensors to detect pressure changes."

    "Vật liệu áp điện được sử dụng trong các cảm biến để phát hiện sự thay đổi áp suất."

  • "Quartz is a well-known example of a piezoelectric material."

    "Thạch anh là một ví dụ nổi tiếng về vật liệu áp điện."

  • "Piezoelectric materials are increasingly used in energy harvesting applications."

    "Vật liệu áp điện ngày càng được sử dụng nhiều trong các ứng dụng thu năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective piezoelectric thuộc về áp điện
Noun piezoelectricity tính áp điện, hiện tượng áp điện
Noun piezoelectric device thiết bị áp điện
Noun piezoceramics gốm áp điện
Noun piezosensor cảm biến áp điện

Synonyms

ferroelectric materials (vật liệu sắt điện (có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa))

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật vật liệu, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πιέζειν (piezein)
Greek
ἤλεκτρον (elektron)
Latin
materia
English
piezoelectric
English
materials

Nguồn gốc từ 'áp lực' và 'điện'

Thuật ngữ 'piezoelectric' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. 'Piezo' đến từ 'piezein', có nghĩa là 'ép' hoặc 'nén', trong khi 'electric' bắt nguồn từ 'elektron', tức 'hổ phách', liên quan đến hiện tượng điện học. Cái tên này mô tả chính xác bản chất của vật liệu: tạo ra điện khi bị nén hoặc giãn nở. Anh em nhà Curie đã phát hiện ra hiệu ứng này vào năm 1880.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ một nhóm vật liệu đặc biệt có khả năng chuyển đổi giữa năng lượng cơ học và năng lượng điện. Tính chất này được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị cảm biến, bộ truyền động và các thiết bị điện tử khác.

Prepositions

made of used in

"made of" dùng để chỉ thành phần cấu tạo của vật liệu. "used in" dùng để chỉ ứng dụng của vật liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + piezoelectric materials
  • strong strong piezoelectric materials
    (vật liệu áp điện mạnh)
  • novel novel piezoelectric materials
    (vật liệu áp điện mới lạ)
  • smart smart piezoelectric materials
    (vật liệu áp điện thông minh)
Verb + piezoelectric materials
  • develop develop piezoelectric materials
    (phát triển vật liệu áp điện)
  • fabricate fabricate piezoelectric materials
    (chế tạo vật liệu áp điện)
  • apply apply piezoelectric materials
    (ứng dụng vật liệu áp điện)
Piezoelectric materials + Verb
  • convert Piezoelectric materials convert mechanical energy into electrical energy.
    (Vật liệu áp điện chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện.)
  • generate Piezoelectric materials generate electricity when pressed.
    (Vật liệu áp điện tạo ra điện khi bị nén.)

Idioms

  • harnessing piezoelectric materials

    khai thác, tận dụng vật liệu áp điện (cho mục đích cụ thể)

    "Researchers are focused on harnessing piezoelectric materials for self-powered sensors."

    (Các nhà nghiên cứu đang tập trung vào việc khai thác vật liệu áp điện cho các cảm biến tự cấp nguồn.)

  • the promise of piezoelectric materials

    tiềm năng, hứa hẹn của vật liệu áp điện

    "The promise of piezoelectric materials in renewable energy is vast."

    (Tiềm năng của vật liệu áp điện trong năng lượng tái tạo là rất lớn.)

  • advances in piezoelectric materials

    những tiến bộ trong lĩnh vực vật liệu áp điện

    "Recent advances in piezoelectric materials have led to more efficient energy harvesting devices."

    (Những tiến bộ gần đây trong vật liệu áp điện đã dẫn đến các thiết bị thu hoạch năng lượng hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piezoelectric materials

noun
Lật mặt

Vật liệu tạo ra điện tích khi chịu ứng suất cơ học hoặc ngược lại, biến dạng cơ học khi chịu tác động của điện trường.

"Piezoelectric materials are used in sensors to detect pressure changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piezoelectric materials".

Nền tảng của công nghệ hiện đại

Vật liệu áp điện là thành phần cốt lõi trong nhiều thiết bị công nghệ mà chúng ta sử dụng hàng ngày, từ cảm biến siêu âm trong y tế, micro, loa, đến các bộ đánh lửa điện tử trong bếp ga hay bật lửa. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi năng lượng cơ học thành điện năng và ngược lại.

Khám phá của anh em nhà Curie

Hiệu ứng áp điện được nhà vật lý người Pháp Pierre Curie và người anh trai Jacques Curie phát hiện vào năm 1880. Phát minh này không chỉ mở ra một lĩnh vực nghiên cứu khoa học mới mà còn đặt nền móng cho vô số ứng dụng công nghệ sau này, minh chứng cho sự tinh tế của khoa học cơ bản.