(Top Banner Ad)
actuators
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật, Cơ khí, Tự động hóa

actuators

UK: /ˈæktʃueɪtər/ • US: /ˈæktʃueɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ truyền động cơ cấu chấp hành khâu chấp hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component of a machine that is responsible for moving or controlling a mechanism or system.

Vietnamese Meaning

Một thành phần của máy móc chịu trách nhiệm di chuyển hoặc điều khiển một cơ chế hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The robot's actuators allow it to perform precise movements."

    "Các bộ truyền động của robot cho phép nó thực hiện các chuyển động chính xác."

  • "Pneumatic actuators are often used in automated production lines."

    "Bộ truyền động khí nén thường được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất tự động."

  • "Hydraulic actuators provide high force for heavy-duty applications."

    "Bộ truyền động thủy lực cung cấp lực lớn cho các ứng dụng nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb actuate khởi động, làm cho hoạt động, truyền động
Noun action hành động, hoạt động
Verb activate kích hoạt
Noun activation sự kích hoạt
Adjective active năng động, tích cực
Verb act hành động, diễn xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí, Tự động hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Latin
actus
Late Latin
actuare
English
actuate
English
actuator

Từ 'Hành Động' đến 'Bộ Truyền Động'

Từ 'actuator' có gốc từ 'act' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hành động' hoặc 'làm'. Vì vậy, một 'actuator' theo nghĩa đen là 'thứ tạo ra hành động'. Ban đầu, nó chỉ một người thực hiện hành động, nhưng trong thời đại công nghiệp, ý nghĩa của nó đã chuyển sang để chỉ một bộ phận máy móc biến năng lượng thành chuyển động, trở thành 'cơ bắp' của máy móc.

Usage Note

Actuators chuyển đổi năng lượng (điện, khí nén, thủy lực) thành chuyển động cơ học. Chúng đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa. Khác với 'sensors' (cảm biến) thu thập thông tin, actuators thực hiện hành động dựa trên thông tin đó.

Prepositions

in for

‘Actuators in/for a system’: Đề cập đến việc actuator là một bộ phận của hệ thống nào đó, hoặc được sử dụng cho một mục đích cụ thể nào đó trong hệ thống đó. Ví dụ: 'actuators in robotic arms' (actuator trong cánh tay robot), 'actuators for valve control' (actuator để điều khiển van).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + actuators
  • linear actuators
    (bộ truyền động tuyến tính (tạo ra chuyển động thẳng))
  • hydraulic actuators
    (bộ truyền động thủy lực (sử dụng chất lỏng))
  • pneumatic actuators
    (bộ truyền động khí nén (sử dụng không khí nén))
  • electric actuators
    (bộ truyền động điện)
  • smart actuators
    (bộ truyền động thông minh (tích hợp cảm biến và bộ điều khiển))
Verb + actuators
  • control the actuators
    (điều khiển các bộ truyền động)
  • design actuators
    (thiết kế các bộ truyền động)
  • install actuators
    (lắp đặt các bộ truyền động)
Noun + actuators
  • valve actuators
    (bộ truyền động của van (dùng để đóng/mở van))
  • robot actuators
    (bộ truyền động của rô-bốt)
  • a system of actuators
    (một hệ thống các bộ truyền động)

Idioms

  • the brains and the brawn

    Thành ngữ 'bộ não và cơ bắp'. Trong kỹ thuật, cụm từ này thường được dùng để mô tả mối quan hệ giữa bộ phận điều khiển (bộ não) và các bộ truyền động (cơ bắp) tạo ra chuyển động vật lý.

    "In this robotic arm, the controller is the brains, and the electric actuators are the brawn."

    (Trong cánh tay rô-bốt này, bộ điều khiển là bộ não, còn các bộ truyền động điện là cơ bắp.)

  • fine-tuning the actuators

    Hiệu chỉnh tinh vi các bộ truyền động. Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến, chỉ hành động điều chỉnh các bộ truyền động một cách cẩn thận để đạt được độ chính xác hoặc hiệu suất mong muốn.

    "The final step is fine-tuning the actuators to ensure smooth and precise movements."

    (Bước cuối cùng là hiệu chỉnh tinh vi các bộ truyền động để đảm bảo các chuyển động mượt mà và chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actuators

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần của máy móc chịu trách nhiệm di chuyển hoặc điều khiển một cơ chế hoặc hệ thống.

"The robot's actuators allow it to perform precise movements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The robotic arm uses actuators, which provide the force needed for precise movements, to assemble the product.
Cánh tay robot sử dụng các bộ truyền động, cung cấp lực cần thiết cho các chuyển động chính xác, để lắp ráp sản phẩm.
Phủ định
The system, which lacks functional actuators, cannot perform the required tasks efficiently.
Hệ thống, mà thiếu các bộ truyền động chức năng, không thể thực hiện các nhiệm vụ cần thiết một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Are the actuators, which control the valve opening, properly calibrated?
Các bộ truyền động, điều khiển việc mở van, có được hiệu chỉnh đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actuators".

Xương Sống Của Tự Động Hóa Hiện Đại

Các bộ truyền động là thành phần không thể thiếu trong gần như mọi hệ thống tự động hóa. Từ rô-bốt trong nhà máy, hệ thống lái tự động của máy bay, cho đến cơ chế rung trong điện thoại thông minh của bạn, tất cả đều dựa vào các bộ truyền động để biến lệnh kỹ thuật số thành hành động trong thế giới thực. Chúng được coi là 'cơ bắp' của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0.

Phỏng Sinh Học: Khi Máy Móc Bắt Chước Tự Nhiên

Một lĩnh vực nghiên cứu thú vị là chế tạo các bộ truyền động dựa trên nguyên tắc của tự nhiên (phỏng sinh học). Các nhà khoa học đang phát triển 'bộ truyền động mềm' làm từ vật liệu dẻo để mô phỏng cách cơ bắp của con người co lại, xúc tu bạch tuộc di chuyển, hay cách cây cối cử động. Công nghệ này hứa hẹn tạo ra những con rô-bốt an toàn hơn, linh hoạt hơn và có thể tương tác với con người một cách tự nhiên.