(Top Banner Ad)
pigeonhole
B2
noun B2 Chung, đôi khi liên quan đến quản lý, tổ chức, tâm lý học

pigeonhole

UK: /ˈpɪdʒɪnhəʊl/ • US: /ˈpɪdʒɪnhoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

đóng khung xếp loại gạt sang một bên phân loại một cách phiến diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small recess for a pigeon to nest in; a small compartment, as in a desk, for keeping letters or papers; a category, typically an overly restrictive or simplified one.

Vietnamese Meaning

Một ngăn nhỏ cho chim bồ câu làm tổ; một ngăn nhỏ, như trong bàn làm việc, để giữ thư hoặc giấy tờ; một phạm trù, thường là quá hạn chế hoặc đơn giản hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office was filled with pigeonholes containing letters and memos."

    "Văn phòng đầy những ngăn nhỏ chứa thư và giấy ghi nhớ."

  • "I don't want to be pigeonholed as a comedy actor."

    "Tôi không muốn bị đóng khung là một diễn viên hài."

  • "The proposal was pigeonholed by the committee."

    "Đề xuất đã bị ủy ban gác lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pigeonhole Cái ngăn nhỏ (trong tủ, bàn) để đựng tài liệu; ô phân loại.
Verb pigeonhole Phân loại, xếp ai đó/cái gì vào một hạng mục cố định (thường là hạn hẹp); tạm thời gác lại.
Adjective pigeonholed Bị phân loại, xếp vào một hạng mục cố định (thường mang nghĩa tiêu cực).

Synonyms

Subject Area

Chung, đôi khi liên quan đến quản lý, tổ chức, tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
pigeon
English
hole
English
pigeonhole

Nguồn gốc đơn giản nhưng ý nghĩa sâu sắc

Từ 'pigeonhole' ban đầu là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'pigeon' (chim bồ câu) và 'hole' (cái lỗ). Theo nghĩa đen, nó chỉ một cái hốc nhỏ trên tường hoặc trong chuồng, nơi bồ câu làm tổ. Từ thế kỷ 17, nó được dùng để chỉ các ngăn nhỏ trong tủ, bàn làm việc để đựng thư từ, tài liệu. Dần dần, nghĩa bóng xuất hiện vào thế kỷ 18, ám chỉ việc phân loại hoặc xếp ai đó/cái gì vào một hạng mục cố định, thường là hạn hẹp, không cho phép sự phát triển hay thay đổi.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ một ô nhỏ cho chim bồ câu. Nghĩa bóng chỉ sự phân loại hoặc xếp loại một cách đơn giản hóa, đôi khi mang tính áp đặt và không công bằng. Thường dùng để chỉ việc đánh giá người khác một cách phiến diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pigeonhole (V)
  • try to try to pigeonhole
    (cố gắng phân loại/đóng khung)
  • avoid avoid pigeonholing
    (tránh việc phân loại/đóng khung)
  • refuse to refuse to pigeonhole
    (từ chối phân loại/đóng khung)
  • unfairly unfairly pigeonhole
    (phân loại/đóng khung một cách không công bằng)
Be + pigeonholed (V, passive)
  • be be pigeonholed as
    (bị phân loại/đóng khung là)
  • feel feel pigeonholed
    (cảm thấy bị đóng khung/phân loại)
  • get get pigeonholed
    (bị đóng khung/phân loại)

Idioms

  • to pigeonhole someone/something

    Phân loại hoặc xếp ai đó/cái gì vào một hạng mục cố định, thường là hạn hẹp và không công bằng, giới hạn tiềm năng hoặc sự phát triển của họ.

    "It's unfair to pigeonhole young artists into a single genre."

    (Thật không công bằng khi đóng khung các nghệ sĩ trẻ vào một thể loại duy nhất.)

  • to be pigeonholed as something

    Bị người khác phân loại hoặc định nghĩa một cách hạn hẹp, thường là dựa trên định kiến hoặc ấn tượng ban đầu, khiến người đó khó thoát ra khỏi hình ảnh đó.

    "She felt pigeonholed as just a pop singer, despite her classical training."

    (Cô ấy cảm thấy bị đóng khung như một ca sĩ nhạc pop, mặc dù cô ấy được đào tạo nhạc cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pigeonhole

noun
Lật mặt

Một ngăn nhỏ cho chim bồ câu làm tổ; một ngăn nhỏ, như trong bàn làm việc, để giữ thư hoặc giấy tờ; một phạm trù, thường là quá hạn chế hoặc đơn giản hóa.

"The office was filled with pigeonholes containing letters and memos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new policy is implemented, the government will have pigeonholed the refugees into temporary housing.
Vào thời điểm chính sách mới được thực hiện, chính phủ sẽ đã phân loại những người tị nạn vào nhà ở tạm thời.
Phủ định
By next year, the company won't have pigeonholed all of their employees into rigid roles.
Trước năm tới, công ty sẽ không phân loại tất cả nhân viên của họ vào những vai trò cứng nhắc.
Nghi vấn
Will the critics have pigeonholed the artist's work before they even see the exhibition?
Liệu các nhà phê bình đã đánh giá tác phẩm của nghệ sĩ trước khi họ xem triển lãm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pigeonhole".

Sự nguy hiểm của việc đóng khung

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'pigeonhole' mang ý nghĩa tiêu cực khi ám chỉ việc phân loại con người hoặc ý tưởng quá cứng nhắc. Nó ngụ ý rằng việc định nghĩa ai đó quá nhanh chóng có thể hạn chế tiềm năng của họ, tạo ra định kiến và cản trở sự đa dạng. Ví dụ, một diễn viên đa tài không muốn bị 'pigeonholed' (đóng khung) chỉ vào vai hài hước.

Hệ thống phân loại trong công sở

Theo nghĩa đen, 'pigeonhole' từng rất phổ biến trong các văn phòng và bưu điện phương Tây, nơi có những chiếc tủ với nhiều ngăn nhỏ để phân loại thư, tài liệu cho từng cá nhân hoặc phòng ban. Hệ thống này giúp sắp xếp giấy tờ hiệu quả nhưng cũng là biểu tượng của sự phân loại và tổ chức có cấu trúc.