pigeonhole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small recess for a pigeon to nest in; a small compartment, as in a desk, for keeping letters or papers; a category, typically an overly restrictive or simplified one.
Vietnamese Meaning
Một ngăn nhỏ cho chim bồ câu làm tổ; một ngăn nhỏ, như trong bàn làm việc, để giữ thư hoặc giấy tờ; một phạm trù, thường là quá hạn chế hoặc đơn giản hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The office was filled with pigeonholes containing letters and memos."
"Văn phòng đầy những ngăn nhỏ chứa thư và giấy ghi nhớ."
-
"I don't want to be pigeonholed as a comedy actor."
"Tôi không muốn bị đóng khung là một diễn viên hài."
-
"The proposal was pigeonholed by the committee."
"Đề xuất đã bị ủy ban gác lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pigeonhole | Cái ngăn nhỏ (trong tủ, bàn) để đựng tài liệu; ô phân loại. |
| Verb | pigeonhole | Phân loại, xếp ai đó/cái gì vào một hạng mục cố định (thường là hạn hẹp); tạm thời gác lại. |
| Adjective | pigeonholed | Bị phân loại, xếp vào một hạng mục cố định (thường mang nghĩa tiêu cực). |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ một ô nhỏ cho chim bồ câu. Nghĩa bóng chỉ sự phân loại hoặc xếp loại một cách đơn giản hóa, đôi khi mang tính áp đặt và không công bằng. Thường dùng để chỉ việc đánh giá người khác một cách phiến diện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to pigeonhole (cố gắng phân loại/đóng khung)
-
avoid avoid pigeonholing (tránh việc phân loại/đóng khung)
-
refuse to refuse to pigeonhole (từ chối phân loại/đóng khung)
-
unfairly unfairly pigeonhole (phân loại/đóng khung một cách không công bằng)
-
be be pigeonholed as (bị phân loại/đóng khung là)
-
feel feel pigeonholed (cảm thấy bị đóng khung/phân loại)
-
get get pigeonholed (bị đóng khung/phân loại)
Idioms
-
to pigeonhole someone/something
Phân loại hoặc xếp ai đó/cái gì vào một hạng mục cố định, thường là hạn hẹp và không công bằng, giới hạn tiềm năng hoặc sự phát triển của họ.
"It's unfair to pigeonhole young artists into a single genre."
(Thật không công bằng khi đóng khung các nghệ sĩ trẻ vào một thể loại duy nhất.)
-
to be pigeonholed as something
Bị người khác phân loại hoặc định nghĩa một cách hạn hẹp, thường là dựa trên định kiến hoặc ấn tượng ban đầu, khiến người đó khó thoát ra khỏi hình ảnh đó.
"She felt pigeonholed as just a pop singer, despite her classical training."
(Cô ấy cảm thấy bị đóng khung như một ca sĩ nhạc pop, mặc dù cô ấy được đào tạo nhạc cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pigeonhole
nounMột ngăn nhỏ cho chim bồ câu làm tổ; một ngăn nhỏ, như trong bàn làm việc, để giữ thư hoặc giấy tờ; một phạm trù, thường là quá hạn chế hoặc đơn giản hóa.
"The office was filled with pigeonholes containing letters and memos."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new policy is implemented, the government will have pigeonholed the refugees into temporary housing. |
Vào thời điểm chính sách mới được thực hiện, chính phủ sẽ đã phân loại những người tị nạn vào nhà ở tạm thời. |
| Phủ định | By next year, the company won't have pigeonholed all of their employees into rigid roles. |
Trước năm tới, công ty sẽ không phân loại tất cả nhân viên của họ vào những vai trò cứng nhắc. |
| Nghi vấn | Will the critics have pigeonholed the artist's work before they even see the exhibition? |
Liệu các nhà phê bình đã đánh giá tác phẩm của nghệ sĩ trước khi họ xem triển lãm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pigeonhole".
