pilchard
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pilchard'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loài cá biển nhỏ thuộc họ cá trích, được tìm thấy chủ yếu ngoài khơi bờ biển phía tây nam nước Anh.
Definition (English Meaning)
A small marine fish of the herring family, found mainly off the coasts of southwest England.
Ví dụ Thực tế với 'Pilchard'
-
"The fishermen caught a large haul of pilchards."
"Những người đánh cá đã bắt được một mẻ cá trích lớn."
-
"Pilchards are often canned in tomato sauce."
"Cá trích thường được đóng hộp trong sốt cà chua."
-
"The pilchard population has declined in recent years."
"Số lượng cá trích đã giảm trong những năm gần đây."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pilchard'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pilchard
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pilchard'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Pilchard thường được dùng để chỉ một loại cá nhỏ, tương tự như cá sardine, nhưng có kích thước lớn hơn một chút. Trong thực tế, ở một số khu vực, thuật ngữ 'pilchard' và 'sardine' được sử dụng thay thế cho nhau, tùy thuộc vào kích thước và độ tuổi của cá. Tuy nhiên, theo tiêu chuẩn châu Âu, 'sardine' phải là loài Sardina pilchardus đóng hộp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Pilchards *in* oil/sauce (cá trích trong dầu/sốt). Pilchards *with* bread (cá trích ăn với bánh mì).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pilchard'
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Fishermen often catch pilchard in large nets.
|
Ngư dân thường đánh bắt cá trích bằng lưới lớn. |
| Phủ định |
Never have I seen so many pilchard in one place.
|
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều cá trích ở một nơi như vậy. |
| Nghi vấn |
Rarely do people consider pilchard a delicacy.
|
Hiếm khi người ta coi cá trích là một món ngon. |