(Top Banner Ad)
pilchard
B1
noun B1 Ẩm thực, Động vật học

pilchard

UK: /ˈpɪltʃəd/ • US: /ˈpɪltʃərd/

Nghĩa tiếng Việt

cá trích lớn cá mòi (đôi khi)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small marine fish of the herring family, found mainly off the coasts of southwest England.

Vietnamese Meaning

Một loài cá biển nhỏ thuộc họ cá trích, được tìm thấy chủ yếu ngoài khơi bờ biển phía tây nam nước Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fishermen caught a large haul of pilchards."

    "Những người đánh cá đã bắt được một mẻ cá trích lớn."

  • "Pilchards are often canned in tomato sauce."

    "Cá trích thường được đóng hộp trong sốt cà chua."

  • "The pilchard population has declined in recent years."

    "Số lượng cá trích đã giảm trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pilchard Cá mòi (một loài cá nhỏ, béo, thuộc họ cá trích, thường được đánh bắt và đóng hộp để ăn)
Compound Noun pilchard fishing Nghề đánh bắt cá mòi
Compound Noun pilchard oil Dầu cá mòi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pilchard / pichard
Middle English
pilchard

Nguồn gốc thú vị

Từ 'pilchard' xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pilchard' hoặc 'pichard'. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'pilchier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'chất đống' hoặc 'cướp bóc'. Điều này có thể ám chỉ cách những con cá này thường được đánh bắt với số lượng lớn, chất đầy lưới hoặc thuyền, tạo thành một 'đống' cá.

Usage Note

Pilchard thường được dùng để chỉ một loại cá nhỏ, tương tự như cá sardine, nhưng có kích thước lớn hơn một chút. Trong thực tế, ở một số khu vực, thuật ngữ 'pilchard' và 'sardine' được sử dụng thay thế cho nhau, tùy thuộc vào kích thước và độ tuổi của cá. Tuy nhiên, theo tiêu chuẩn châu Âu, 'sardine' phải là loài Sardina pilchardus đóng hộp.

Prepositions

in with

Pilchards *in* oil/sauce (cá trích trong dầu/sốt). Pilchards *with* bread (cá trích ăn với bánh mì).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pilchard
  • canned canned pilchards
    (cá mòi đóng hộp)
  • fresh fresh pilchards
    (cá mòi tươi)
  • oily oily pilchards
    (cá mòi nhiều dầu)
Verb + pilchard
  • catch catch pilchards
    (đánh bắt cá mòi)
  • process process pilchards
    (chế biến cá mòi)
Noun + pilchard
  • pilchard pilchard season
    (mùa cá mòi)
  • pilchard pilchard boat
    (thuyền đánh bắt cá mòi)

Idioms

  • packed like pilchards

    đông đúc chen chúc như cá mòi trong hộp (ám chỉ một không gian chật ních người hoặc vật thể)

    "The train carriage was packed like pilchards during the morning commute, making it hard to move."

    (Toa tàu đông nghịt người như cá mòi trong hộp vào giờ đi làm buổi sáng, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pilchard

noun
Lật mặt

Một loài cá biển nhỏ thuộc họ cá trích, được tìm thấy chủ yếu ngoài khơi bờ biển phía tây nam nước Anh.

"The fishermen caught a large haul of pilchards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fishermen often catch pilchard in large nets.
Ngư dân thường đánh bắt cá trích bằng lưới lớn.
Phủ định
Never have I seen so many pilchard in one place.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều cá trích ở một nơi như vậy.
Nghi vấn
Rarely do people consider pilchard a delicacy.
Hiếm khi người ta coi cá trích là một món ngon.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the fishing boats return, they will have caught thousands of pilchard.
Vào thời điểm những chiếc thuyền đánh cá trở về, họ sẽ đánh bắt được hàng ngàn con cá trích.
Phủ định
By next year, the local markets won't have sold all the pilchard they have in stock.
Đến năm sau, các chợ địa phương sẽ không bán hết số cá trích họ có trong kho.
Nghi vấn
Will the chefs have prepared the pilchard dishes before the food critic arrives?
Các đầu bếp có chuẩn bị xong các món cá trích trước khi nhà phê bình ẩm thực đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilchard".

Biểu tượng kinh tế của Cornwall

Cá mòi (pilchard) là một phần quan trọng trong lịch sử và kinh tế của Cornwall, vùng tây nam nước Anh. Ngành đánh bắt và xuất khẩu cá mòi đã mang lại sự thịnh vượng lớn cho khu vực này trong nhiều thế kỷ, định hình văn hóa và di sản ẩm thực địa phương.

Thực phẩm đóng hộp toàn cầu

Cá mòi được đóng hộp và tiêu thụ rộng rãi trên khắp thế giới, đặc biệt là ở châu Âu và khu vực Địa Trung Hải. Chúng được đánh giá cao vì hàm lượng dinh dưỡng phong phú (giàu axit béo Omega-3), dễ bảo quản và là nguyên liệu linh hoạt trong nhiều món ăn như salad, bánh mì hoặc ăn kèm.