(Top Banner Ad)
anchovy
B1
noun B1 Ẩm thực

anchovy

UK: /ˈæntʃəvi/ • US: /ˈæntʃoʊvi/

Nghĩa tiếng Việt

cá cơm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, common saltwater forage fish in the family Engraulidae that is often pickled and used as a flavoring.

Vietnamese Meaning

Một loài cá nhỏ, phổ biến sống ở nước mặn thuộc họ Engraulidae, thường được ngâm muối và sử dụng làm gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a pizza with anchovies."

    "Anh ấy đã gọi một chiếc pizza với cá cơm."

  • "Anchovies are often used to add flavor to pizza."

    "Cá cơm thường được sử dụng để thêm hương vị cho pizza."

  • "The salad dressing had a strong anchovy taste."

    "Nước sốt salad có vị cá cơm đậm đà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anchovy Cá cơm (loài cá nhỏ, mặn, thường được muối hoặc ngâm dầu)
Noun (Compound) anchovy paste Pate cá cơm (một loại gia vị cô đặc làm từ cá cơm xay nhuyễn)
Noun (Plural) anchovies Nhiều con cá cơm; hoặc cá cơm đã được chế biến và đóng hộp/lọ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Basque (Probable root)
antzua
Spanish/Portuguese (16th C)
anchoa / anchova
English (c. 1560)
anchovy

Nguồn gốc từ Địa Trung Hải

Từ 'anchovy' du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, mượn từ tiếng Tây Ban Nha 'anchoa' hoặc tiếng Bồ Đào Nha 'anchova'. Những từ này lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ các ngôn ngữ địa phương ven biển Địa Trung Hải, có thể liên quan đến từ 'antzua' trong tiếng Basque, chỉ các loài cá khô.

Kết nối thương mại

Cá cơm là một mặt hàng thương mại quan trọng trong lịch sử hàng hải châu Âu, đặc biệt là ở Vịnh Biscay. Việc buôn bán rộng rãi loại cá này, thường được muối và đóng gói, đã giúp từ ngữ mô tả chúng lan truyền nhanh chóng từ các cảng biển phía Tây Nam châu Âu sang Anh.

Usage Note

Cá cơm thường được biết đến dưới dạng đã chế biến (ngâm muối, đóng hộp trong dầu) và được sử dụng trong các món ăn Địa Trung Hải như pizza, salad Caesar, hoặc pate. Hương vị của cá cơm rất đậm đà, mặn và có thể hơi tanh đối với một số người. Khác với các loại cá khác như cá hồi (salmon) hay cá ngừ (tuna) thường được ăn tươi, cá cơm thường được chế biến để bảo quản lâu hơn và làm tăng hương vị.

Prepositions

in on with

Ví dụ: 'Anchovies in oil' (cá cơm ngâm dầu), 'anchovies on pizza' (cá cơm trên pizza), 'salad with anchovies' (salad với cá cơm). Giới từ 'in' thường đi với cách chế biến hoặc môi trường bảo quản. 'On' thường ám chỉ việc đặt lên trên một món ăn khác. 'With' chỉ sự kết hợp trong một món ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anchovy
  • salty salty anchovies
    (Cá cơm rất mặn)
  • cured cured anchovy fillets
    (Phi lê cá cơm đã được muối)
  • marinated marinated anchovies (boquerones)
    (Cá cơm ngâm giấm (thường gặp trong ẩm thực Tây Ban Nha))
Verb + anchovy
  • add add anchovy to the sauce
    (Thêm cá cơm vào nước sốt)
  • top with top the pizza with anchovies
    (Rắc cá cơm lên trên bánh pizza)
  • fillet fillet the anchovies
    (Lọc phi lê cá cơm)
Noun + anchovy
  • anchovy anchovy pizza
    (Bánh pizza cá cơm)
  • anchovy anchovy oil
    (Dầu cá cơm (thường được chiết xuất từ cá cơm ngâm dầu))

Idioms

  • Oil-packed anchovies

    Cá cơm ngâm dầu (Hình thức phổ biến nhất để bán và bảo quản)

    "You should drain the oil from the oil-packed anchovies before using them."

    (Bạn nên chắt bớt dầu từ cá cơm ngâm dầu trước khi sử dụng chúng.)

  • Acquired taste (for anchovies)

    Gu ẩm thực cần thời gian làm quen (thường dùng để chỉ cá cơm vì vị mặn nồng của nó)

    "Anchovies are definitely an acquired taste, but once you like them, you can't get enough."

    (Cá cơm chắc chắn là một món cần làm quen, nhưng khi đã thích rồi thì bạn sẽ nghiện nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anchovy

noun
Lật mặt

Một loài cá nhỏ, phổ biến sống ở nước mặn thuộc họ Engraulidae, thường được ngâm muối và sử dụng làm gia vị.

"He ordered a pizza with anchovies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have eaten anchovy pizza many times.
Tôi đã ăn pizza cá cơm nhiều lần.
Phủ định
She has not tried anchovy paste before.
Cô ấy chưa từng thử mắm cá cơm trước đây.
Nghi vấn
Have you ever seen an anchovy in real life?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy cá cơm ngoài đời thực chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anchovy".

Nước sốt Garum của người La Mã

Trong thời La Mã cổ đại, cá cơm là thành phần chính để làm Garum, một loại nước sốt cá lên men rất có giá trị. Garum được sử dụng rộng rãi, đóng vai trò tương tự như nước mắm ở Việt Nam ngày nay, là gia vị cơ bản trong nhiều món ăn.

Topping gây chia rẽ trên pizza

Cá cơm nổi tiếng là loại topping gây tranh cãi nhất trên bánh pizza ở phương Tây. Một số người cực kỳ yêu thích vị mặn umami mạnh mẽ của nó, trong khi những người khác lại ghét nó vì mùi vị quá nồng và tanh. Đây thường là chủ đề gây hài hước hoặc tranh luận vui vẻ trong ẩm thực phương Tây.