(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ anchovy
B1

anchovy

noun

Nghĩa tiếng Việt

cá cơm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anchovy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loài cá nhỏ, phổ biến sống ở nước mặn thuộc họ Engraulidae, thường được ngâm muối và sử dụng làm gia vị.

Definition (English Meaning)

A small, common saltwater forage fish in the family Engraulidae that is often pickled and used as a flavoring.

Ví dụ Thực tế với 'Anchovy'

  • "He ordered a pizza with anchovies."

    "Anh ấy đã gọi một chiếc pizza với cá cơm."

  • "Anchovies are often used to add flavor to pizza."

    "Cá cơm thường được sử dụng để thêm hương vị cho pizza."

  • "The salad dressing had a strong anchovy taste."

    "Nước sốt salad có vị cá cơm đậm đà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Anchovy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: anchovy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

caper(nụ bạch hoa)
olive(ô liu)
pizza(bánh pizza)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Anchovy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cá cơm thường được biết đến dưới dạng đã chế biến (ngâm muối, đóng hộp trong dầu) và được sử dụng trong các món ăn Địa Trung Hải như pizza, salad Caesar, hoặc pate. Hương vị của cá cơm rất đậm đà, mặn và có thể hơi tanh đối với một số người. Khác với các loại cá khác như cá hồi (salmon) hay cá ngừ (tuna) thường được ăn tươi, cá cơm thường được chế biến để bảo quản lâu hơn và làm tăng hương vị.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on with

Ví dụ: 'Anchovies in oil' (cá cơm ngâm dầu), 'anchovies on pizza' (cá cơm trên pizza), 'salad with anchovies' (salad với cá cơm). Giới từ 'in' thường đi với cách chế biến hoặc môi trường bảo quản. 'On' thường ám chỉ việc đặt lên trên một món ăn khác. 'With' chỉ sự kết hợp trong một món ăn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Anchovy'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)