pimply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered with or full of pimples.
Vietnamese Meaning
Có nhiều mụn, đầy mụn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a pimply face."
"Anh ta có một khuôn mặt đầy mụn."
-
"The teenager was self-conscious about his pimply skin."
"Cậu thiếu niên cảm thấy tự ti về làn da đầy mụn của mình."
-
"A pimply rash covered his back."
"Một phát ban đầy mụn bao phủ lưng anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pimply' thường được dùng để mô tả da mặt hoặc các bộ phận khác của cơ thể bị mụn nhọt. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ tình trạng da không khỏe mạnh và thường không được coi là hấp dẫn về mặt thẩm mỹ. So với các từ như 'acne-prone' (dễ bị mụn trứng cá) hoặc 'blemished' (có tì vết), 'pimply' trực tiếp hơn và có thể mang tính miệt thị hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly pimply (hơi nổi mụn)
-
terribly terribly pimply (nổi mụn rất nhiều/kinh khủng)
-
quite quite pimply (khá nhiều mụn)
-
face pimply face (khuôn mặt nổi mụn)
-
skin pimply skin (làn da nổi mụn)
-
teenager pimply teenager (thanh thiếu niên nổi mụn)
-
become become pimply (trở nên nổi mụn)
-
look look pimply (trông có vẻ nổi mụn)
Idioms
-
a pimply teenager
một thiếu niên nổi mụn (thường dùng để mô tả một cách nhẹ nhàng hoặc đôi khi hơi coi thường về vẻ ngoài)
"He was just a pimply teenager when they first met, full of awkward energy."
(Anh ấy chỉ là một thiếu niên nổi mụn khi họ lần đầu gặp mặt, tràn đầy năng lượng vụng về.)
-
a pimply face
một khuôn mặt đầy mụn (chỉ khuôn mặt có nhiều mụn trứng cá)
"She was very self-conscious about her pimply face before her school photos."
(Cô ấy rất tự ti về khuôn mặt đầy mụn của mình trước buổi chụp ảnh ở trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pimply
Tính từCó nhiều mụn, đầy mụn.
"He had a pimply face."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her face was pimply before she started the new skincare routine. |
Cô ấy nói rằng mặt cô ấy bị nổi mụn trước khi cô ấy bắt đầu quy trình chăm sóc da mới. |
| Phủ định | He said that his forehead was not pimply after using the cream. |
Anh ấy nói rằng trán anh ấy không bị nổi mụn sau khi sử dụng kem. |
| Nghi vấn | She asked if his back had been pimply when he was a teenager. |
Cô ấy hỏi liệu lưng anh ấy có bị nổi mụn khi anh ấy còn là thiếu niên không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pimply".
