(Top Banner Ad)
pimply
B2
Tính từ B2 Y học/Da liễu

pimply

UK: /ˈpɪmpli/ • US: /ˈpɪmpli/

Nghĩa tiếng Việt

lấm tấm mụn đầy mụn mụn nhọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with or full of pimples.

Vietnamese Meaning

Có nhiều mụn, đầy mụn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a pimply face."

    "Anh ta có một khuôn mặt đầy mụn."

  • "The teenager was self-conscious about his pimply skin."

    "Cậu thiếu niên cảm thấy tự ti về làn da đầy mụn của mình."

  • "A pimply rash covered his back."

    "Một phát ban đầy mụn bao phủ lưng anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pimple mụn trứng cá, mụn nhọt
Noun pimpliness tình trạng có nhiều mụn trứng cá
Adjective pimply có nhiều mụn trứng cá, nổi mụn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pimpil
English
pimple
English
pimply

Tên gọi cho những nốt sưng nhỏ

Từ 'pimply' bắt nguồn từ danh từ 'pimple' (mụn trứng cá) và hậu tố '-y' biến nó thành tính từ, mang nghĩa 'có nhiều mụn'. 'Pimple' xuất hiện từ tiếng Anh Trung cổ 'pimpil', dùng để chỉ những nốt sưng nhỏ trên da. Mặc dù nguồn gốc chính xác của 'pimple' vẫn còn đôi chút mơ hồ, nhưng nó luôn gắn liền với hình ảnh những đốm nhỏ, nổi lên trên bề mặt da.

Usage Note

Từ 'pimply' thường được dùng để mô tả da mặt hoặc các bộ phận khác của cơ thể bị mụn nhọt. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ tình trạng da không khỏe mạnh và thường không được coi là hấp dẫn về mặt thẩm mỹ. So với các từ như 'acne-prone' (dễ bị mụn trứng cá) hoặc 'blemished' (có tì vết), 'pimply' trực tiếp hơn và có thể mang tính miệt thị hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pimply
  • slightly slightly pimply
    (hơi nổi mụn)
  • terribly terribly pimply
    (nổi mụn rất nhiều/kinh khủng)
  • quite quite pimply
    (khá nhiều mụn)
Pimply + Noun
  • face pimply face
    (khuôn mặt nổi mụn)
  • skin pimply skin
    (làn da nổi mụn)
  • teenager pimply teenager
    (thanh thiếu niên nổi mụn)
Verb + pimply
  • become become pimply
    (trở nên nổi mụn)
  • look look pimply
    (trông có vẻ nổi mụn)

Idioms

  • a pimply teenager

    một thiếu niên nổi mụn (thường dùng để mô tả một cách nhẹ nhàng hoặc đôi khi hơi coi thường về vẻ ngoài)

    "He was just a pimply teenager when they first met, full of awkward energy."

    (Anh ấy chỉ là một thiếu niên nổi mụn khi họ lần đầu gặp mặt, tràn đầy năng lượng vụng về.)

  • a pimply face

    một khuôn mặt đầy mụn (chỉ khuôn mặt có nhiều mụn trứng cá)

    "She was very self-conscious about her pimply face before her school photos."

    (Cô ấy rất tự ti về khuôn mặt đầy mụn của mình trước buổi chụp ảnh ở trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pimply

Tính từ
Lật mặt

Có nhiều mụn, đầy mụn.

"He had a pimply face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her face was pimply before she started the new skincare routine.
Cô ấy nói rằng mặt cô ấy bị nổi mụn trước khi cô ấy bắt đầu quy trình chăm sóc da mới.
Phủ định
He said that his forehead was not pimply after using the cream.
Anh ấy nói rằng trán anh ấy không bị nổi mụn sau khi sử dụng kem.
Nghi vấn
She asked if his back had been pimply when he was a teenager.
Cô ấy hỏi liệu lưng anh ấy có bị nổi mụn khi anh ấy còn là thiếu niên không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pimply".

Tuổi dậy thì và sự tự ti

Ở các nền văn hóa phương Tây, 'pimply' thường gắn liền với tuổi dậy thì, một giai đoạn phát triển sinh học mà nhiều thanh thiếu niên phải đối mặt với mụn trứng cá. Tình trạng này có thể gây ra sự tự ti, lo lắng về ngoại hình và ảnh hưởng đáng kể đến lòng tự trọng của giới trẻ trong giai đoạn nhạy cảm này.

Ngành công nghiệp chăm sóc da

Vì mụn trứng cá là một vấn đề phổ biến, đặc biệt ở tuổi thiếu niên, một ngành công nghiệp chăm sóc da khổng lồ đã phát triển mạnh mẽ. Ngành này cung cấp vô số sản phẩm và phương pháp điều trị, từ sữa rửa mặt đến thuốc đặc trị, nhằm giúp giảm bớt và ngăn ngừa mụn, cho thấy mức độ quan tâm của xã hội đối với một làn da không tì vết.