spotty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered in spots; marked with spots.
Vietnamese Meaning
Có nhiều đốm; được đánh dấu bằng các đốm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a spotty face as a teenager."
"Anh ấy có một khuôn mặt nhiều mụn khi còn là thiếu niên."
-
"The paint job was spotty, with some areas thicker than others."
"Lớp sơn không đều, một số chỗ dày hơn những chỗ khác."
-
"His attendance at school was spotty, so he missed a lot of important lessons."
"Anh ấy đi học không đều, vì vậy anh ấy đã bỏ lỡ rất nhiều bài học quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spot | chấm, đốm, vết; địa điểm, nơi chốn |
| Noun | spotter | người phát hiện, người quan sát (máy bay, động vật...) |
| Verb | spot | nhận ra, phát hiện; làm bẩn, làm dơ |
| Adjective | spotted | có đốm, có chấm |
| Adjective | spotless | không tì vết, hoàn hảo, sạch sẽ tuyệt đối |
| Adverb | spotlessly | một cách không tì vết, hoàn hảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả bề mặt da, vật thể hoặc tình trạng không đồng đều. Sự khác biệt chính với 'dotted' là 'spotty' có thể ám chỉ các đốm không đều, không hoàn hảo hoặc không mong muốn. 'Dotted' đơn giản chỉ là 'có đốm' mà không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
patchy patchy spotty coverage (phạm vi phủ sóng không đồng đều, chắp vá)
-
intermittent intermittent spotty service (dịch vụ chập chờn, không liên tục)
-
uneven uneven spotty performance (hiệu suất không ổn định, không đều)
-
poor poor spotty record (thành tích kém cỏi, không nhất quán)
-
become become spotty (trở nên không đều, có đốm)
-
turn turn spotty (chuyển sang có đốm (thường chỉ da mặt))
-
get get spotty (bị nổi đốm, nổi mụn)
-
record spotty record (thành tích không ổn định, kém cỏi)
-
attendance spotty attendance (sự tham gia không đều đặn, hay vắng mặt)
-
performance spotty performance (hiệu suất chập chờn, không ổn định)
-
internet connection spotty internet connection (kết nối internet chập chờn)
-
growth spotty growth (sự phát triển không đều)
Idioms
-
spotty record
thành tích không ổn định, kém cỏi hoặc có nhiều điểm yếu
"His spotty record in sales makes me hesitant to promote him."
(Thành tích bán hàng không ổn định của anh ấy khiến tôi ngần ngại thăng chức cho anh ấy.)
-
spotty attendance
sự tham gia không đều đặn, hay vắng mặt thường xuyên
"Due to her spotty attendance, she struggled to keep up with the lessons."
(Vì sự tham gia không đều đặn, cô ấy đã rất khó khăn để theo kịp các bài học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spotty
adjectiveCó nhiều đốm; được đánh dấu bằng các đốm.
"He had a spotty face as a teenager."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The broadcast had been spotty, so we missed most of the game. |
Buổi phát sóng đã không ổn định, vì vậy chúng tôi đã bỏ lỡ phần lớn trận đấu. |
| Phủ định | The weather report had not been spotty; it had predicted clear skies all day. |
Bản tin thời tiết đã không đưa tin thời tiết xấu; nó đã dự đoán trời quang đãng cả ngày. |
| Nghi vấn | Had the internet connection been spotty before you started the video call? |
Kết nối internet có bị chập chờn trước khi bạn bắt đầu cuộc gọi video không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spotty".
