(Top Banner Ad)
spotty
B2
adjective B2 Tổng quát

spotty

UK: /ˈspɒti/ • US: /ˈspɑːti/

Nghĩa tiếng Việt

lốm đốm chập chờn không đều nhiều mụn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered in spots; marked with spots.

Vietnamese Meaning

Có nhiều đốm; được đánh dấu bằng các đốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a spotty face as a teenager."

    "Anh ấy có một khuôn mặt nhiều mụn khi còn là thiếu niên."

  • "The paint job was spotty, with some areas thicker than others."

    "Lớp sơn không đều, một số chỗ dày hơn những chỗ khác."

  • "His attendance at school was spotty, so he missed a lot of important lessons."

    "Anh ấy đi học không đều, vì vậy anh ấy đã bỏ lỡ rất nhiều bài học quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spot chấm, đốm, vết; địa điểm, nơi chốn
Noun spotter người phát hiện, người quan sát (máy bay, động vật...)
Verb spot nhận ra, phát hiện; làm bẩn, làm dơ
Adjective spotted có đốm, có chấm
Adjective spotless không tì vết, hoàn hảo, sạch sẽ tuyệt đối
Adverb spotlessly một cách không tì vết, hoàn hảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
spotty
English (root)
spot
Proto-Germanic (root)
*spot-

Nguồn gốc của 'spotty'

Từ 'spotty' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-y' (mang nghĩa 'đầy', 'có tính chất') vào danh từ 'spot' (nghĩa là 'chấm', 'đốm', 'hoặc vết'). Vì vậy, nghĩa đen của 'spotty' là 'có nhiều chấm/đốm'. Bản thân từ 'spot' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, liên quan đến các từ chỉ dấu vết hoặc vết bẩn.

Usage Note

Thường dùng để mô tả bề mặt da, vật thể hoặc tình trạng không đồng đều. Sự khác biệt chính với 'dotted' là 'spotty' có thể ám chỉ các đốm không đều, không hoàn hảo hoặc không mong muốn. 'Dotted' đơn giản chỉ là 'có đốm' mà không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spotty
  • patchy patchy spotty coverage
    (phạm vi phủ sóng không đồng đều, chắp vá)
  • intermittent intermittent spotty service
    (dịch vụ chập chờn, không liên tục)
  • uneven uneven spotty performance
    (hiệu suất không ổn định, không đều)
  • poor poor spotty record
    (thành tích kém cỏi, không nhất quán)
Verb + spotty
  • become become spotty
    (trở nên không đều, có đốm)
  • turn turn spotty
    (chuyển sang có đốm (thường chỉ da mặt))
  • get get spotty
    (bị nổi đốm, nổi mụn)
spotty + Noun
  • record spotty record
    (thành tích không ổn định, kém cỏi)
  • attendance spotty attendance
    (sự tham gia không đều đặn, hay vắng mặt)
  • performance spotty performance
    (hiệu suất chập chờn, không ổn định)
  • internet connection spotty internet connection
    (kết nối internet chập chờn)
  • growth spotty growth
    (sự phát triển không đều)

Idioms

  • spotty record

    thành tích không ổn định, kém cỏi hoặc có nhiều điểm yếu

    "His spotty record in sales makes me hesitant to promote him."

    (Thành tích bán hàng không ổn định của anh ấy khiến tôi ngần ngại thăng chức cho anh ấy.)

  • spotty attendance

    sự tham gia không đều đặn, hay vắng mặt thường xuyên

    "Due to her spotty attendance, she struggled to keep up with the lessons."

    (Vì sự tham gia không đều đặn, cô ấy đã rất khó khăn để theo kịp các bài học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spotty

adjective
Lật mặt

Có nhiều đốm; được đánh dấu bằng các đốm.

"He had a spotty face as a teenager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The broadcast had been spotty, so we missed most of the game.
Buổi phát sóng đã không ổn định, vì vậy chúng tôi đã bỏ lỡ phần lớn trận đấu.
Phủ định
The weather report had not been spotty; it had predicted clear skies all day.
Bản tin thời tiết đã không đưa tin thời tiết xấu; nó đã dự đoán trời quang đãng cả ngày.
Nghi vấn
Had the internet connection been spotty before you started the video call?
Kết nối internet có bị chập chờn trước khi bạn bắt đầu cuộc gọi video không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spotty".

Da mặt nổi mụn (Spotty Skin)

Trong văn hóa phương Tây, 'spotty skin' (da mặt nổi mụn) thường dùng để chỉ tình trạng da bị mụn trứng cá hoặc các vết thâm. Đây là một vấn đề phổ biến, đặc biệt ở tuổi dậy thì, và thường được coi là một khuyết điểm về ngoại hình, có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của nhiều người.

Sự không nhất quán và chất lượng

Khi mô tả hiệu suất, dịch vụ hoặc chất lượng, từ 'spotty' mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự không nhất quán, chập chờn hoặc không đáng tin cậy. Điều này phản ánh giá trị cao về sự ổn định, độ tin cậy và chất lượng đồng đều trong nhiều lĩnh vực từ công việc đến dịch vụ khách hàng trong xã hội phương Tây.