(Top Banner Ad)
pine tree
A2
danh từ A2 Thực vật học

pine tree

UK: /paɪn triː/ • US: /paɪn triː/

Nghĩa tiếng Việt

cây thông cây tùng (tùy loại)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evergreen tree with needle-shaped leaves.

Vietnamese Meaning

Cây thường xanh có lá hình kim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The squirrels were playing near the pine tree."

    "Những con sóc đang chơi gần cây thông."

  • "We sat in the shade of a tall pine tree."

    "Chúng tôi ngồi dưới bóng râm của một cây thông cao."

  • "The pine tree's needles covered the forest floor."

    "Lá thông phủ đầy mặt đất rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pine cây thông; gỗ thông
Noun pinecone quả thông, nón thông
Noun pinewood gỗ thông
Adjective piny thuộc về cây thông; có mùi thông

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pei-
Latin
pinus
Old French
pin
Middle English
pyne
English
pine

Nguồn gốc của “pine tree”

Từ 'pine' (thông) trong 'pine tree' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pinus', xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*PIE) '*pei-' mang nghĩa 'béo' hoặc 'phình ra', ám chỉ loại nhựa cây dồi dào. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Phần 'tree' (cây) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trēow', xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*deru-' (cây cối, gỗ). 'Pine tree' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được dùng để chỉ rõ loại cây thông, phân biệt với động từ 'pine' (hao mòn, khao khát) có nguồn gốc khác.

Usage Note

Cụm từ 'pine tree' chỉ một cây thông cụ thể. Khác với 'pine' có thể chỉ gỗ thông hoặc một loại cây thông nói chung, 'pine tree' nhấn mạnh đến một cá thể cây.

Prepositions

under near

Ví dụ: 'under a pine tree' (dưới một cây thông), chỉ vị trí bên dưới tán cây. 'near a pine tree' (gần một cây thông), chỉ vị trí lân cận cây thông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pine tree
  • tall tall pine tree
    (cây thông cao)
  • sturdy sturdy pine tree
    (cây thông chắc khỏe)
  • fragrant fragrant pine tree
    (cây thông thơm ngát)
  • young young pine tree
    (cây thông non)
Verb + pine tree
  • plant plant a pine tree
    (trồng một cây thông)
  • cut down cut down a pine tree
    (đốn một cây thông)
  • grow grow pine trees
    (trồng (nuôi) cây thông)
  • climb climb a pine tree
    (trèo cây thông)
Noun + of + pine tree
  • needles needles of a pine tree
    (lá kim của cây thông)
  • scent scent of a pine tree
    (mùi hương của cây thông)
  • sap sap of a pine tree
    (nhựa cây thông)

Idioms

  • Christmas pine tree

    Cây thông Giáng sinh (loại cây thông được trang trí vào dịp lễ Giáng sinh)

    "Children eagerly decorated the Christmas pine tree."

    (Những đứa trẻ háo hức trang trí cây thông Giáng sinh.)

  • As straight as a pine tree

    Thẳng như cây thông (dùng để mô tả tư thế đứng thẳng, hoặc ý chí kiên cường)

    "He stood as straight as a pine tree, full of dignity."

    (Anh ấy đứng thẳng như cây thông, đầy vẻ trang nghiêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pine tree

danh từ
Lật mặt

Cây thường xanh có lá hình kim.

"The squirrels were playing near the pine tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the gardeners will have been planting pine trees in the park for a decade.
Đến năm sau, những người làm vườn sẽ đã trồng cây thông trong công viên được một thập kỷ.
Phủ định
By the time the new housing development is completed, they won't have been allowing pine trees to grow too close to the buildings.
Vào thời điểm khu nhà ở mới được hoàn thành, họ sẽ không cho phép cây thông mọc quá gần các tòa nhà.
Nghi vấn
Will the forestry department have been monitoring the growth of the pine tree population in that region for the past five years by the end of this season?
Liệu sở lâm nghiệp có đã theo dõi sự phát triển của quần thể cây thông ở khu vực đó trong năm năm qua vào cuối mùa này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pine tree".

Cây thông Giáng sinh

Cây thông đóng vai trò trung tâm trong nhiều lễ hội mùa đông ở phương Tây, đặc biệt là cây thông Giáng sinh. Truyền thống trang trí cây thông tươi hoặc giả trong nhà vào dịp Giáng sinh đã trở thành một biểu tượng toàn cầu của lễ hội, niềm vui và hy vọng, thể hiện sự sống vĩnh cửu trong những tháng lạnh giá.

Biểu tượng của sự trường thọ và kiên cường

Vì là cây thường xanh, cây thông tượng trưng cho sự trường thọ, sức sống mãnh liệt và khả năng chống chịu với thử thách. Nó giữ màu xanh tươi quanh năm, ngay cả trong mùa đông khắc nghiệt, do đó được coi là biểu tượng của sự bền bỉ, kiên cường và sức sống vĩnh cửu trong nhiều nền văn hóa.