(Top Banner Ad)
pinecone
B1
danh từ B1 Thực vật học

pinecone

UK: /ˈpaɪnˌkəʊn/ • US: /ˈpaɪnˌkoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

quả thông nón thông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The woody, conical fruit of a pine tree, consisting of scales bearing seeds.

Vietnamese Meaning

Quả hình nón bằng gỗ của cây thông, bao gồm các vảy mang hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She collected pinecones for a holiday decoration."

    "Cô ấy thu thập những quả thông để trang trí cho ngày lễ."

  • "The forest floor was covered in pinecones."

    "Sàn rừng được bao phủ bởi những quả thông."

  • "Squirrels often eat the seeds from pinecones."

    "Sóc thường ăn hạt từ quả thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pine cây thông (loài cây)
Noun cone hình nón; quả nón (nói chung, không chỉ riêng thông)
Adjective coniferous thuộc cây lá kim, cây có quả nón
Noun pinewood gỗ thông

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pīn
Latin
conus
English (16th Century)
pine + cone
Modern English
pinecone

Nguồn gốc của 'Pinecone'

Từ 'pinecone' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'pine' (cây thông) và 'cone' (hình nón, quả nón). Từ 'pine' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pīn', mà bản thân nó lại mượn từ tiếng Latin 'pinus'. Từ 'cone' xuất phát từ tiếng Latin 'conus', và xa hơn là từ tiếng Hy Lạp 'kōnos', đều có nghĩa là 'hình nón'. Sự kết hợp này mô tả chính xác hình dáng và nguồn gốc từ cây thông của nó.

Usage Note

Pinecone là danh từ chỉ quả của cây thông. Hình dạng nón đặc trưng giúp bảo vệ hạt bên trong và bung ra khi điều kiện thời tiết thích hợp để phát tán hạt giống. Không có sắc thái nghĩa phức tạp, mà chủ yếu liên quan đến đặc điểm sinh học của cây thông.

Prepositions

of from

'of' được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: scales of a pinecone). 'from' được dùng để chỉ nguồn gốc (ví dụ: a pinecone from a pine tree).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pinecone
  • fallen fallen pinecones
    (những quả thông rụng)
  • large large pinecone
    (quả thông lớn)
  • dried dried pinecones
    (những quả thông khô)
Verb + pinecone
  • collect collect pinecones
    (thu gom/nhặt quả thông)
  • find find a pinecone
    (tìm thấy một quả thông)
Pinecone (as Noun modifier) + Noun
  • pinecone pinecone decoration
    (đồ trang trí bằng quả thông)
  • pinecone pinecone crafts
    (các sản phẩm thủ công từ quả thông)

Idioms

  • pinecone decorations

    đồ trang trí bằng quả thông (thường dùng vào dịp Giáng sinh hoặc mùa thu, không phải thành ngữ ẩn dụ mà là cụm từ ghép phổ biến)

    "We made beautiful pinecone decorations for the Christmas tree."

    (Chúng tôi đã làm những món đồ trang trí bằng quả thông rất đẹp cho cây thông Giáng sinh.)

  • collect pinecones

    nhặt/thu gom quả thông (cho mục đích trang trí, làm thủ công hoặc làm mồi lửa, là một cụm động từ phổ biến)

    "The children love to collect pinecones in the forest."

    (Những đứa trẻ thích đi nhặt quả thông trong rừng.)

  • pinecone scent

    mùi hương quả thông (mùi hương đặc trưng của thông, thường gắn liền với thiên nhiên, rừng núi, là một cụm danh từ mô tả)

    "The air in the cabin had a fresh pinecone scent."

    (Không khí trong căn nhà gỗ có mùi hương quả thông tươi mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pinecone

danh từ
Lật mặt

Quả hình nón bằng gỗ của cây thông, bao gồm các vảy mang hạt.

"She collected pinecones for a holiday decoration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child found a pinecone in the forest.
Đứa trẻ tìm thấy một quả thông trong rừng.
Phủ định
There isn't a single pinecone on the ground.
Không có một quả thông nào trên mặt đất.
Nghi vấn
Did you see the squirrel hiding the pinecone?
Bạn có thấy con sóc giấu quả thông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinecone".

Biểu tượng tự nhiên và vật liệu trang trí

Quả thông thường được xem là biểu tượng của thiên nhiên, rừng cây và mùa đông ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Chúng là vật liệu phổ biến để làm đồ trang trí nhà cửa, đặc biệt vào mùa thu và Giáng sinh, tượng trưng cho sự ấm cúng, vẻ đẹp mộc mạc và sự tái sinh.

Mồi lửa tự nhiên và thủ công

Do cấu trúc khô ráo, dễ bắt lửa và có chứa nhựa cây, quả thông khô ráo thường được dùng làm mồi lửa tự nhiên (fire starter) trong các lò sưởi hoặc khi cắm trại, giúp đốt cháy củi dễ dàng hơn. Ngoài ra, chúng cũng là nguyên liệu yêu thích cho các hoạt động thủ công mỹ nghệ.