(Top Banner Ad)
languish
C1
verb C1 Tổng quát

languish

UK: /ˈlæŋɡwɪʃ/ • US: /ˈlæŋɡwɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sống mòn tàn lụi héo mòn tiêu điều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose or lack vitality; grow weak or feeble.

Vietnamese Meaning

Mất hoặc thiếu sức sống; trở nên yếu ớt hoặc suy nhược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has been languishing in jail for years."

    "Anh ấy đã phải sống mòn trong tù nhiều năm."

  • "Plants languish without enough sunlight."

    "Cây cối tàn lụi nếu không có đủ ánh sáng mặt trời."

  • "Many small businesses are languishing during the economic crisis."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang gặp khó khăn trong cuộc khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective languid uể oải, lờ đờ, thiếu sinh lực
Noun languor sự uể oải, sự lờ đờ, sự yếu ớt
Adverb languidly một cách uể oải, lờ đờ
Noun languishment sự suy yếu, sự héo mòn (ít dùng hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
languēre
Old French
languir
Middle English
languissen
English
languish

Nguồn gốc của 'Languish'

Từ 'languish' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'languēre', mang ý nghĩa 'yếu ớt, mệt mỏi, thiếu sức sống'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'languir' với nghĩa tương tự là 'suy yếu, héo mòn'. Cuối cùng, từ này du nhập vào tiếng Anh trung cổ dưới dạng 'languissen'. Ngày nay, 'languish' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi đó, thường dùng để diễn tả trạng thái chịu đựng sự yếu kém, suy tàn hoặc thiếu đi sự phát triển, hưng thịnh.

Usage Note

Từ 'languish' thường được dùng để miêu tả trạng thái suy yếu, tàn tạ do bệnh tật, sự cô đơn, tù túng, hoặc sự thiếu thốn về tinh thần lẫn thể chất. Nó nhấn mạnh sự kéo dài và chậm chạp của quá trình này. Khác với 'wither' (tàn úa) thường dùng cho thực vật, 'languish' có thể áp dụng cho cả người và vật. So với 'decline' (suy giảm) mang tính trung lập hơn, 'languish' gợi ý một cảm giác đau khổ và buồn bã.

Prepositions

in under

‘Languish in’ dùng để chỉ trạng thái ở một nơi hoặc điều kiện nào đó gây ra sự suy yếu (ví dụ: languish in prison). ‘Languish under’ thường dùng để chỉ sự chịu đựng dưới một điều gì đó áp bức (ví dụ: languish under oppression).

Collocations (Từ đi kèm)

Languish + Giới từ (Preposition)
  • in languish in prison
    (sống mòn mỏi trong tù)
  • in languish in obscurity
    (bị chìm vào quên lãng, không ai biết đến)
  • under languish under a dictator
    (sống khổ sở dưới chế độ độc tài)
  • without languish without attention
    (héo mòn vì thiếu sự quan tâm)
Các trạng từ/cụm trạng từ đi kèm với Languish
  • away languish away one's days
    (sống lay lắt qua ngày, phí hoài ngày tháng)
  • slowly slowly languish
    (từ từ suy yếu, tàn tạ)

Idioms

  • languish on the vine

    bị bỏ xó, bị lãng quên hoặc không được sử dụng/phát triển (như trái cây chín mà không được hái)

    "Many promising projects languish on the vine without proper funding and support."

    (Nhiều dự án đầy hứa hẹn bị bỏ xó vì thiếu kinh phí và sự hỗ trợ phù hợp.)

  • languish in obscurity

    chìm vào quên lãng, không được ai biết đến hoặc ghi nhận

    "After his brief moment of fame, the artist languished in obscurity for decades."

    (Sau khoảnh khắc nổi tiếng ngắn ngủi, người nghệ sĩ đó đã chìm vào quên lãng trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

languish

verb
Lật mặt

Mất hoặc thiếu sức sống; trở nên yếu ớt hoặc suy nhược.

"He has been languishing in jail for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the plants languish in the dark corner of the room is a clear indication they need more sunlight.
Việc những cây cối héo hon trong góc tối của căn phòng là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy chúng cần thêm ánh sáng mặt trời.
Phủ định
Whether the prisoner will languish in jail for the rest of his life is not a certainty.
Việc liệu người tù có phải mòn mỏi trong tù suốt quãng đời còn lại hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the business continues to languish despite the new marketing strategy is a puzzle to the management team.
Tại sao công việc kinh doanh tiếp tục trì trệ mặc dù đã có chiến lược marketing mới là một điều khó hiểu đối với đội ngũ quản lý.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her spirit began to languish: she missed her family dearly.
Tinh thần của cô ấy bắt đầu suy sụp: cô ấy rất nhớ gia đình.
Phủ định
He did not want to languish in prison: he planned his escape meticulously.
Anh ta không muốn mòn mỏi trong tù: anh ta lên kế hoạch trốn thoát một cách tỉ mỉ.
Nghi vấn
Will the plants languish if we don't water them: is regular hydration crucial for their survival?
Liệu cây cối có tàn úa nếu chúng ta không tưới nước cho chúng không: hydrat hóa thường xuyên có quan trọng đối với sự sống còn của chúng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After months in captivity, the hostages began to languish.
Sau nhiều tháng bị giam cầm, các con tin bắt đầu tàn tạ.
Phủ định
The flowers didn't languish in the bright sunlight; they thrived.
Những bông hoa không tàn tạ dưới ánh nắng chói chang; chúng phát triển mạnh.
Nghi vấn
Will the plants languish if we forget to water them?
Liệu cây có tàn tạ nếu chúng ta quên tưới nước cho chúng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had languished in her room all day.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã ủ rũ trong phòng cả ngày.
Phủ định
He told me that he did not languish over the lost opportunity.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không buồn rầu về cơ hội đã mất.
Nghi vấn
She asked if he had languished because of her absence.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có buồn bã vì sự vắng mặt của cô ấy không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plants were languishing in the garden because no one was watering them.
Cây cối đang tàn úa trong vườn vì không ai tưới nước cho chúng.
Phủ định
He wasn't languishing in despair after receiving the bad news; he quickly started making plans.
Anh ấy không chìm đắm trong tuyệt vọng sau khi nhận tin xấu; anh ấy nhanh chóng bắt đầu lên kế hoạch.
Nghi vấn
Were they languishing under the oppressive regime, or were they secretly plotting a rebellion?
Liệu họ có đang mòn mỏi dưới chế độ áp bức, hay họ đang bí mật lên kế hoạch nổi dậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "languish".

Sự yếu đuối trong văn học và nghệ thuật

Trong văn học và nghệ thuật phương Tây, 'languish' thường được dùng để miêu tả những nhân vật sống trong trạng thái buồn bã, ủ rũ vì tình yêu không được đáp lại, hoặc vì sự giam cầm, thiếu tự do. Nó gợi lên hình ảnh sự yếu đuối, héo mòn về thể xác lẫn tinh thần, nhưng đôi khi cũng mang một vẻ đẹp lãng mạn, buồn bã, thường thấy trong thơ ca và tiểu thuyết cổ điển.

Languish và khái niệm 'failure to thrive'

Trong ngữ cảnh rộng hơn, 'languish' có thể liên hệ với khái niệm 'failure to thrive' (không phát triển được) không chỉ ở con người mà còn ở các dự án, doanh nghiệp hoặc hệ thống. Khi một thứ gì đó 'languish', nó không phát triển mạnh mẽ, thay vào đó là trì trệ, suy yếu dần vì thiếu điều kiện cần thiết như sự quan tâm, nguồn lực hoặc cơ hội, dẫn đến tình trạng kém hiệu quả hoặc thất bại.