(Top Banner Ad)
rouge
B2
Noun B2 Mỹ phẩm, Thời trang, Sân khấu

rouge

UK: /ruːʒ/ • US: /ruːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

phấn má hồng màu đỏ ửng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A red powder or cream used as a cosmetic for coloring the cheeks or lips.

Vietnamese Meaning

Phấn hoặc kem màu đỏ dùng làm mỹ phẩm để tô màu má hoặc môi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied a touch of rouge to her cheeks."

    "Cô ấy thoa một chút phấn má hồng lên má."

  • "Her cheeks were naturally rouge."

    "Má cô ấy ửng đỏ tự nhiên."

  • "The director asked for more rouge on the actors' faces."

    "Đạo diễn yêu cầu thoa thêm phấn má hồng lên mặt các diễn viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rouge phấn má hồng, màu đỏ hồng (dạng mỹ phẩm)
Verb rouge đánh má hồng, thoa phấn má hồng
Adjective rouged đã được đánh má hồng, có má hồng

Synonyms

blush (phấn má hồng)redden (làm đỏ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm, Thời trang, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rowdʰos
Proto-Italic
*rouðos
Latin
rubeus
Old French
rouge
French
rouge
English
rouge

Nguồn gốc tiếng Pháp

Từ 'rouge' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp, nơi nó có nghĩa là 'màu đỏ'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ sắc tố màu đỏ, nhưng sau này đã phát triển để trở thành tên gọi của loại mỹ phẩm dùng để tạo màu đỏ hồng cho má và môi, mô phỏng vẻ hồng hào tự nhiên.

Usage Note

Rouge thường được dùng để chỉ phấn má hồng dạng bột hoặc kem. Nó tạo ra một màu ửng hồng khỏe mạnh cho khuôn mặt. Trong sân khấu, nó có thể được sử dụng đậm hơn để tạo hiệu ứng nổi bật dưới ánh đèn.
Động từ 'rouge' thường được dùng để chỉ hành động thoa phấn má hồng. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với các từ như 'apply blush'.
Tính từ 'rouge' thường được dùng để chỉ màu đỏ đậm, đặc biệt là trong bối cảnh rượu vang hoặc các chất lỏng khác. Nó có sắc thái trang trọng và tinh tế hơn so với 'red' thông thường.

Prepositions

with

"Rouge with shimmer" chỉ loại phấn má hồng có thêm nhũ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rouge
  • apply apply rouge
    (đánh/thoa phấn má hồng)
  • put on put on rouge
    (đánh/thoa phấn má hồng)
  • wear wear rouge
    (sử dụng/đánh phấn má hồng (thường xuyên))
Adjective + rouge
  • a touch of a touch of rouge
    (một chút phấn má hồng)
  • rosy rosy rouge
    (phấn má hồng màu hồng đào/đỏ hồng)
Noun + rouge (type)
  • powder powder rouge
    (phấn má hồng dạng bột)
  • cream cream rouge
    (phấn má hồng dạng kem)
Related Nouns
  • blush and blush and rouge
    (phấn má hồng và son)
  • powder and powder and rouge
    (phấn phủ và phấn má hồng (các món trang điểm cơ bản))

Idioms

  • powder and rouge

    đồ trang điểm cơ bản (phấn phủ và phấn má hồng); mỹ phẩm nói chung

    "Her vanity table was covered with powder and rouge."

    (Bàn trang điểm của cô ấy đầy phấn phủ và phấn má hồng.)

  • rouge up

    đánh má hồng, thoa phấn má hồng (thường dùng trong văn nói, thân mật)

    "She quickly rouged up before heading out for the party."

    (Cô ấy nhanh chóng đánh má hồng trước khi đi dự tiệc.)

  • without a trace of rouge

    không một chút phấn má hồng nào, để mặt mộc tự nhiên

    "She looked radiant even without a trace of rouge."

    (Cô ấy trông rạng rỡ ngay cả khi không có một chút phấn má hồng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rouge

Noun
Lật mặt

Phấn hoặc kem màu đỏ dùng làm mỹ phẩm để tô màu má hoặc môi.

"She applied a touch of rouge to her cheeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rouge".

Lịch sử và Địa vị xã hội

Từ Ai Cập cổ đại, Hy Lạp đến La Mã và sau này là châu Âu thế kỷ 18, phấn má hồng (rouge) đã được sử dụng rộng rãi. Ở một số thời kỳ, nó là biểu tượng của địa vị xã hội cao quý, sức khỏe và sự giàu có, trong khi ở những thời điểm khác lại bị coi là dấu hiệu của sự phù phiếm hoặc gắn liền với những phụ nữ có lối sống phóng túng. Ngày nay, nó là một phần không thể thiếu của trang điểm hàng ngày.

Biểu tượng của vẻ đẹp và sức khỏe

Việc sử dụng phấn má hồng (rouge) thường nhằm mục đích mô phỏng vẻ hồng hào tự nhiên của đôi má, gợi lên hình ảnh về sức khỏe tốt, tuổi trẻ và sức sống. Màu đỏ hồng trên má cũng được liên kết với sự quyến rũ và tươi tắn, giúp người dùng trông rạng rỡ và thu hút hơn.