(Top Banner Ad)
pious person
B2
Noun Phrase B2 Tôn giáo/Đạo đức

pious person

UK: /ˈpaɪəs ˈpɜːsn/ • US: /ˈpaɪəs ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người mộ đạo người sùng đạo tín đồ ngoan đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is devoutly religious.

Vietnamese Meaning

Một người sùng đạo, mộ đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was known as a pious person, always attending church and helping the poor."

    "Cô ấy được biết đến như một người sùng đạo, luôn tham dự nhà thờ và giúp đỡ người nghèo."

  • "The pious person spent hours each day in prayer."

    "Người sùng đạo dành hàng giờ mỗi ngày để cầu nguyện."

  • "Some saw him as a pious person, others as a hypocrite."

    "Một số người xem anh ta là một người sùng đạo, những người khác xem anh ta là một kẻ đạo đức giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pious Sùng đạo, ngoan đạo, kính trọng (thần linh, cha mẹ, tổ quốc)
Noun piety Lòng sùng đạo, sự ngoan đạo, lòng kính trọng
Adverb piously Một cách sùng đạo, ngoan đạo
Adjective impious Bất kính, không sùng đạo, không tôn trọng
Noun impiety Sự bất kính, sự không sùng đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pius
Old French
pios
Middle English
pious

Nguồn gốc của 'Pious'

Từ 'pious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pius', mang ý nghĩa là 'có bổn phận', 'sùng đạo' hoặc 'có lòng kính trọng'. Ban đầu, nó không chỉ ám chỉ sự sùng đạo tôn giáo mà còn bao gồm lòng trung thành và nghĩa vụ đối với gia đình, đất nước, và các vị thần. Theo thời gian, qua tiếng Pháp cổ ('pios'), từ này đã phát triển nghĩa chính là 'sùng đạo' hoặc 'ngoan đạo' như chúng ta hiểu ngày nay trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có niềm tin tôn giáo mạnh mẽ và thể hiện sự sùng kính của mình thông qua hành động, lời nói và lối sống. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, mô tả một người có đạo đức và tận tâm với tín ngưỡng của mình. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người giả tạo, khoe khoang sự sùng đạo của mình một cách thái quá để che giấu những hành vi không đạo đức khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pious person
  • truly a truly pious person
    (một người thực sự sùng đạo)
  • genuinely a genuinely pious person
    (một người sùng đạo chân thành)
  • deeply a deeply pious person
    (một người rất mực sùng đạo)
  • fervently a fervently pious person
    (một người sùng đạo nồng nhiệt)
Verb + pious person
  • respect respect a pious person
    (tôn trọng một người sùng đạo)
  • admire admire a pious person
    (ngưỡng mộ một người sùng đạo)
  • become become a pious person
    (trở thành một người sùng đạo)
  • live as live as a pious person
    (sống như một người sùng đạo)

Idioms

  • a pious person in word and deed

    một người sùng đạo trong lời nói và hành động (thể hiện sự chân thành và nhất quán)

    "She proved to be a pious person in word and deed, always helping those in need."

    (Cô ấy đã chứng tỏ mình là một người sùng đạo trong lời nói và hành động, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.)

  • to live like a pious person

    sống một cuộc đời như một người sùng đạo (tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và tôn giáo)

    "He committed himself to living like a pious person after his spiritual awakening."

    (Anh ấy đã cam kết sống như một người sùng đạo sau khi giác ngộ tâm linh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pious person

Noun Phrase
Lật mặt

Một người sùng đạo, mộ đạo.

"She was known as a pious person, always attending church and helping the poor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a pious person is obvious to everyone who knows him.
Việc anh ấy là một người sùng đạo là điều hiển nhiên với tất cả những ai biết anh ấy.
Phủ định
Whether she is a pious person or not is not the point of our discussion.
Việc cô ấy có phải là một người sùng đạo hay không không phải là trọng tâm của cuộc thảo luận của chúng ta.
Nghi vấn
Who believes that he is truly a pious person is a mystery to me.
Ai tin rằng anh ta thực sự là một người sùng đạo là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a pious person who dedicates his time to helping others.
Anh ấy là một người ngoan đạo, người cống hiến thời gian của mình để giúp đỡ người khác.
Phủ định
They are not pious people if they only pretend to be religious for social status.
Họ không phải là những người ngoan đạo nếu họ chỉ giả vờ sùng đạo vì địa vị xã hội.
Nghi vấn
Is she the pious person everyone admires for her unwavering faith?
Cô ấy có phải là người ngoan đạo mà mọi người ngưỡng mộ vì đức tin kiên định của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pious person".

Sự Sùng Đạo và Giả Tạo

Trong văn hóa phương Tây, một 'pious person' (người sùng đạo) thường mang ý nghĩa tích cực, được kính trọng vì đức tin và hành động đạo đức. Tuy nhiên, đôi khi từ 'pious' cũng có thể được dùng với sắc thái tiêu cực để ám chỉ sự phô trương lòng sùng đạo hoặc giả tạo (pious hypocrisy), khi một người tỏ vẻ ngoan đạo nhưng thực chất không chân thành hoặc hành động trái với những gì họ rao giảng.

Vai Trò trong Cộng Đồng

Một người sùng đạo thường đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng tôn giáo và xã hội. Họ thường được coi là hình mẫu về đạo đức, tham gia tích cực vào các hoạt động từ thiện, công tác xã hội, và là nguồn động viên tinh thần cho những người xung quanh, góp phần duy trì các giá trị truyền thống.