churchgoer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who regularly attends church.
Vietnamese Meaning
Người thường xuyên đi lễ nhà thờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a regular churchgoer and active in her parish."
"Cô ấy là một người thường xuyên đi lễ nhà thờ và hoạt động tích cực trong giáo xứ của mình."
-
"Many churchgoers volunteer their time to help the community."
"Nhiều người đi lễ nhà thờ tình nguyện dành thời gian giúp đỡ cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | church | Nhà thờ, giáo hội |
| Verb | go | Đi, tới |
| Noun | going | Sự đi lại, việc tham dự |
| Noun | attendance | Sự tham dự, sự có mặt |
| Adjective | churchgoing | Việc đi lễ nhà thờ (thói quen) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'churchgoer' chỉ người đi lễ nhà thờ thường xuyên, thể hiện một sự cam kết nhất định với tôn giáo. Nó không chỉ đơn thuần là 'person who goes to church' (người đi nhà thờ), mà ám chỉ một thành viên tích cực của cộng đồng tôn giáo.
Prepositions
Cụm từ 'to church' được dùng để chỉ hành động đi đến nhà thờ để tham gia các nghi lễ tôn giáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular a regular churchgoer (một người thường xuyên đi lễ nhà thờ)
-
devout a devout churchgoer (một người đi lễ nhà thờ sùng đạo/ngoan đạo)
-
faithful a faithful churchgoer (một người đi lễ nhà thờ trung thành (với niềm tin))
-
occasional an occasional churchgoer (một người thỉnh thoảng mới đi lễ nhà thờ)
-
become to become a churchgoer (trở thành người thường xuyên đi lễ nhà thờ)
-
remain to remain a churchgoer (duy trì việc đi lễ nhà thờ)
Idioms
-
A committed churchgoer
Một người đi lễ nhà thờ tận tâm/có cam kết
"She is a committed churchgoer and rarely misses Sunday services."
(Cô ấy là một người đi lễ nhà thờ tận tâm và hiếm khi bỏ lỡ các buổi lễ Chủ Nhật.)
-
A nominal churchgoer
Một người đi lễ nhà thờ trên danh nghĩa (không thực sự nhiệt thành)
"He only attends church on major holidays, making him a nominal churchgoer."
(Anh ấy chỉ đi lễ vào các ngày lễ lớn, khiến anh ấy trở thành một người đi lễ chỉ trên danh nghĩa.)
-
A lifelong churchgoer
Người đi lễ nhà thờ suốt đời
"My grandmother has been a lifelong churchgoer in this parish."
(Bà tôi đã là một người đi lễ nhà thờ suốt đời tại giáo xứ này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
churchgoer
danh từNgười thường xuyên đi lễ nhà thờ.
"She is a regular churchgoer and active in her parish."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "churchgoer".
