(Top Banner Ad)
churchgoer
B1
danh từ B1 Tôn giáo

churchgoer

UK: /ˈtʃɜːtʃˌɡəʊər/ • US: /ˈtʃɜːrtʃˌɡoʊər/

Nghĩa tiếng Việt

người đi lễ nhà thờ tín đồ thường xuyên đi lễ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who regularly attends church.

Vietnamese Meaning

Người thường xuyên đi lễ nhà thờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a regular churchgoer and active in her parish."

    "Cô ấy là một người thường xuyên đi lễ nhà thờ và hoạt động tích cực trong giáo xứ của mình."

  • "Many churchgoers volunteer their time to help the community."

    "Nhiều người đi lễ nhà thờ tình nguyện dành thời gian giúp đỡ cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun church Nhà thờ, giáo hội
Verb go Đi, tới
Noun going Sự đi lại, việc tham dự
Noun attendance Sự tham dự, sự có mặt
Adjective churchgoing Việc đi lễ nhà thờ (thói quen)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*sker-
Greek
Kyriakon (Lord's house)
Old English (OE)
cirice / cyrice ('church')
Old English (OE)
gān ('to go')
Modern English
churchgoer (c. 1600s)

Nguồn Gốc Hợp Thành

Từ “churchgoer” là một từ ghép hiện đại (composite word) được tạo ra rất rõ ràng từ hai thành tố tiếng Anh cơ bản: “church” (nhà thờ) và “goer” (người đi). Nó miêu tả chính xác chức năng của người đó: một người thường xuyên đi tới nhà thờ để tham dự các nghi lễ.

Gốc Từ ‘Church’

Mặc dù từ “goer” đơn giản, từ “church” lại có nguồn gốc sâu xa hơn, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại “Kyriakon” có nghĩa là ‘thuộc về Chúa’ hoặc ‘Ngôi nhà của Chúa’. Vì vậy, ‘churchgoer’ là người đến thăm Ngôi nhà của Chúa.

Usage Note

Từ 'churchgoer' chỉ người đi lễ nhà thờ thường xuyên, thể hiện một sự cam kết nhất định với tôn giáo. Nó không chỉ đơn thuần là 'person who goes to church' (người đi nhà thờ), mà ám chỉ một thành viên tích cực của cộng đồng tôn giáo.

Prepositions

to

Cụm từ 'to church' được dùng để chỉ hành động đi đến nhà thờ để tham gia các nghi lễ tôn giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + churchgoer
  • regular a regular churchgoer
    (một người thường xuyên đi lễ nhà thờ)
  • devout a devout churchgoer
    (một người đi lễ nhà thờ sùng đạo/ngoan đạo)
  • faithful a faithful churchgoer
    (một người đi lễ nhà thờ trung thành (với niềm tin))
  • occasional an occasional churchgoer
    (một người thỉnh thoảng mới đi lễ nhà thờ)
Verb + churchgoer
  • become to become a churchgoer
    (trở thành người thường xuyên đi lễ nhà thờ)
  • remain to remain a churchgoer
    (duy trì việc đi lễ nhà thờ)

Idioms

  • A committed churchgoer

    Một người đi lễ nhà thờ tận tâm/có cam kết

    "She is a committed churchgoer and rarely misses Sunday services."

    (Cô ấy là một người đi lễ nhà thờ tận tâm và hiếm khi bỏ lỡ các buổi lễ Chủ Nhật.)

  • A nominal churchgoer

    Một người đi lễ nhà thờ trên danh nghĩa (không thực sự nhiệt thành)

    "He only attends church on major holidays, making him a nominal churchgoer."

    (Anh ấy chỉ đi lễ vào các ngày lễ lớn, khiến anh ấy trở thành một người đi lễ chỉ trên danh nghĩa.)

  • A lifelong churchgoer

    Người đi lễ nhà thờ suốt đời

    "My grandmother has been a lifelong churchgoer in this parish."

    (Bà tôi đã là một người đi lễ nhà thờ suốt đời tại giáo xứ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

churchgoer

danh từ
Lật mặt

Người thường xuyên đi lễ nhà thờ.

"She is a regular churchgoer and active in her parish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "churchgoer".

Chủ Nhật và Ngày Sabbath

Trong nhiều nhánh Kitô giáo, Chủ Nhật được coi là Ngày của Chúa (Sabbath) hoặc là ngày quan trọng nhất để thờ phượng. Do đó, việc trở thành một 'churchgoer' thường gắn liền với thói quen tham dự thánh lễ vào sáng Chủ Nhật.

Sự Khác Biệt Giữa Tín Đồ và Người Đi Lễ

Từ 'churchgoer' chỉ đề cập đến hành động vật lý là đi đến nhà thờ. Một người có thể là một 'churchgoer' mà không nhất thiết là một tín đồ cực kỳ sùng đạo, và ngược lại, một người có thể có niềm tin sâu sắc (believer) nhưng lại không thường xuyên đi nhà thờ vì lý do cá nhân hoặc sức khỏe.