piety
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the quality of being religious or reverent
Vietnamese Meaning
lòng благочестие, sự sùng đạo, lòng kính благочестие, lòng hiếu thảo
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His piety towards his parents was exemplary."
"Lòng hiếu thảo của anh ấy đối với cha mẹ thật đáng ngưỡng mộ."
-
"She was admired for her piety and charitable works."
"Cô ấy được ngưỡng mộ vì lòng thành kính và những việc làm từ thiện của mình."
-
"The painting depicted the Madonna in an attitude of great piety."
"Bức tranh mô tả Đức Mẹ trong tư thế đầy благочестие."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Piety thường liên quan đến sự tôn trọng và tuân thủ các quy tắc, nghi lễ của một tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng. Nó không chỉ đơn thuần là cảm xúc mà còn thể hiện qua hành động. Khác với "religiousness" (tính tôn giáo) mang nghĩa chung chung hơn, "piety" nhấn mạnh sự thành kính và tận tâm.
Prepositions
Piety to/towards (ai đó/điều gì đó): Thể hiện lòng thành kính, hiếu thảo hoặc sự tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó (thường là đấng tối cao, cha mẹ, tổ tiên...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
religious religious piety (lòng mộ đạo tôn giáo)
-
filial filial piety (lòng hiếu thảo)
-
profound profound piety (lòng sùng đạo sâu sắc)
-
false false piety (lòng mộ đạo giả dối)
-
outward outward piety (sự sùng đạo bề ngoài)
-
sincere sincere piety (lòng sùng đạo chân thành)
-
show show piety (thể hiện lòng mộ đạo)
-
express express piety (bày tỏ lòng sùng đạo)
-
practice practice piety (thực hành sự sùng đạo)
-
feign feign piety (giả vờ sùng đạo)
-
acts acts of piety (những hành động sùng đạo)
-
sense a sense of piety (một cảm thức về sự sùng đạo)
-
display a display of piety (một sự thể hiện lòng sùng đạo)
Idioms
-
filial piety
lòng hiếu thảo (đặc biệt là sự tôn kính cha mẹ trong các nền văn hóa Á Đông)
"In many Asian cultures, filial piety is considered a cornerstone of society."
(Ở nhiều nền văn hóa châu Á, lòng hiếu thảo được coi là nền tảng của xã hội.)
-
a show of piety
sự thể hiện lòng mộ đạo (thường ám chỉ không chân thật, chỉ để người khác thấy)
"His constant prayers felt more like a show of piety than genuine faith."
(Những lời cầu nguyện không ngừng của anh ta giống một sự thể hiện lòng mộ đạo hơn là đức tin chân thành.)
-
acts of piety
những hành động sùng đạo, hành động thể hiện lòng mộ đạo (thường là để cầu nguyện, giúp đỡ người khác)
"She regularly performs acts of piety, such as visiting the sick and helping the poor."
(Cô ấy thường xuyên thực hiện các hành động sùng đạo, như thăm người bệnh và giúp đỡ người nghèo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
piety
danh từlòng благочестие, sự sùng đạo, lòng kính благочестие, lòng hiếu thảo
"His piety towards his parents was exemplary."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His piety was evident in his charitable actions; he always gave what he could to those in need. |
Sự mộ đạo của anh ấy thể hiện rõ trong những hành động từ thiện của anh ấy; anh ấy luôn cho những gì anh ấy có thể cho những người cần. |
| Phủ định | Their lack of piety was shocking to some, but they argued that good deeds were more important than religious observance. |
Sự thiếu mộ đạo của họ gây sốc cho một số người, nhưng họ lập luận rằng việc làm tốt quan trọng hơn việc tuân thủ tôn giáo. |
| Nghi vấn | Whose piety is greater, the one who prays publicly or the one who helps secretly? |
Sự mộ đạo của ai lớn hơn, người cầu nguyện công khai hay người giúp đỡ bí mật? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone displays piety, they often attend church regularly. |
Nếu ai đó thể hiện lòng благочестие, họ thường xuyên đi nhà thờ đều đặn. |
| Phủ định | If someone is not pious, they don't necessarily lack morals. |
Nếu ai đó không благочестие, không có nghĩa là họ thiếu đạo đức. |
| Nghi vấn | If someone acts piously, do they always do it for genuine reasons? |
Nếu ai đó hành động một cách благочестие, liệu họ luôn làm điều đó vì những lý do chân thành? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People often show piety through regular prayer. |
Mọi người thường thể hiện lòng mộ đạo thông qua việc cầu nguyện thường xuyên. |
| Phủ định | Seldom had she acted so piously before such a large crowd. |
Hiếm khi cô ấy cư xử một cách sùng đạo như vậy trước một đám đông lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Should one act with piety, will they be rewarded in the afterlife? |
Nếu một người hành động với lòng mộ đạo, liệu họ có được tưởng thưởng ở thế giới bên kia không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pious woman attended church every Sunday. |
Người phụ nữ mộ đạo đi lễ nhà thờ mỗi Chủ nhật. |
| Phủ định | Why wasn't he pious enough to donate to the charity? |
Tại sao anh ấy không đủ lòng mộ đạo để quyên góp cho tổ chức từ thiện? |
| Nghi vấn | How piously does she practice her religion? |
Cô ấy thực hành tôn giáo của mình mộ đạo đến mức nào? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is pious in his daily life. |
Anh ấy sùng đạo trong cuộc sống hàng ngày. |
| Phủ định | She does not always show piety towards her elders. |
Cô ấy không phải lúc nào cũng thể hiện sự hiếu thảo đối với người lớn tuổi. |
| Nghi vấn | Does he practice piety through charitable acts? |
Anh ấy có thực hành lòng mộ đạo thông qua các hành động từ thiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piety".
