bagpipes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A musical instrument consisting of a leather bag inflated by a tube blown by the player, with pipes that sound melody notes and drone notes.
Vietnamese Meaning
Một nhạc cụ bao gồm một túi da được thổi phồng bằng một ống do người chơi thổi, với các ống phát ra các nốt nhạc giai điệu và các nốt nhạc nền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sound of the bagpipes filled the Scottish highlands."
"Âm thanh của đàn bagpipes vang vọng khắp vùng cao nguyên Scotland."
-
"He learned to play the bagpipes at a young age."
"Anh ấy học chơi đàn bagpipes từ khi còn nhỏ."
-
"The bagpipes are a symbol of Scottish culture."
"Đàn bagpipes là một biểu tượng của văn hóa Scotland."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bagpipes thường liên quan đến văn hóa Scotland và Ireland, mặc dù các biến thể của nhạc cụ này tồn tại ở nhiều quốc gia khác. Chúng được sử dụng trong các nghi lễ, diễu hành và biểu diễn âm nhạc truyền thống. Tiếng của bagpipes rất đặc trưng và dễ nhận biết.
Prepositions
* **on the bagpipes**: Chơi một bản nhạc trên đàn bagpipes. Ví dụ: He played a lively jig on the bagpipes.
* **with the bagpipes**: Đi kèm hoặc sử dụng đàn bagpipes. Ví dụ: The band marched with the bagpipes leading the way.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loud loud bagpipes (tiếng kèn túi ồn ào)
-
traditional traditional bagpipes (kèn túi truyền thống)
-
Scottish Scottish bagpipes (kèn túi Scotland)
-
play play the bagpipes (chơi kèn túi)
-
hear hear the bagpipes (nghe thấy tiếng kèn túi)
Idioms
-
As Scottish as bagpipes
Rất Scotland (chỉ sự liên hệ mật thiết với văn hóa Scotland)
"He's as Scottish as bagpipes, always wearing a kilt and playing traditional music."
(Anh ấy rất Scotland, luôn mặc váy kilt và chơi nhạc truyền thống.)
-
Music to one's ears (can apply if someone likes bagpipes)
Nghe êm tai, dễ chịu (có thể áp dụng nếu ai đó thích kèn túi)
"For some, the sound of bagpipes is music to their ears."
(Đối với một số người, âm thanh của kèn túi rất êm tai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bagpipes
danh từMột nhạc cụ bao gồm một túi da được thổi phồng bằng một ống do người chơi thổi, với các ống phát ra các nốt nhạc giai điệu và các nốt nhạc nền.
"The sound of the bagpipes filled the Scottish highlands."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the bagpipes were playing, the Scottish dancing began. |
Bởi vì tiếng kèn túi đang vang lên, điệu nhảy Scotland bắt đầu. |
| Phủ định | Even though I enjoy music, I don't like it when the bagpipes play for hours. |
Mặc dù tôi thích âm nhạc, tôi không thích khi kèn túi chơi hàng giờ. |
| Nghi vấn | If the bagpipes hadn't been so loud, would you have been able to sleep? |
Nếu tiếng kèn túi không quá ồn ào, bạn có ngủ được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bagpipes".
