(Top Banner Ad)
pipe
A2
noun A2 General

pipe

UK: /paɪp/ • US: /paɪp/

Nghĩa tiếng Việt

ống tẩu dẫn bằng ống trang trí bằng kem
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tube used to convey water, gas, oil, or other fluid substances.

Vietnamese Meaning

Một ống dùng để dẫn nước, khí ga, dầu hoặc các chất lỏng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plumber is fixing a leaking pipe."

    "Người thợ sửa ống nước đang sửa một cái ống bị rò rỉ."

  • "The water pipe burst during the freeze."

    "Ống nước bị vỡ trong đợt rét."

  • "He lit his pipe and puffed contentedly."

    "Ông ấy châm tẩu thuốc và rít thuốc một cách mãn nguyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pipeline đường ống dẫn (dầu, khí)
Noun piper người thổi sáo/kèn túi
Noun piping hệ thống ống nước/khí; đường viền (trên quần áo)
Verb to pipe lắp đặt ống; truyền (nước, khí) qua ống; thổi (sáo); nói to/hát
Adjective piped có ống; được truyền qua ống

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pipare
Old French
pipa
Middle English
pipe
Modern English
pipe

Nguồn gốc "tiếng kêu"

Từ "pipe" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pipare" có nghĩa là "hót líu lo" hoặc "kêu chít chít". Ban đầu, nó được dùng để chỉ âm thanh của tiếng sáo, sau đó mới phát triển nghĩa để chỉ chính cây sáo hoặc bất kỳ vật rỗng ruột nào dùng để truyền chất lỏng hay khí, hoặc để hút thuốc. Mối liên hệ với âm thanh vẫn còn trong các từ như "piper" (người thổi sáo) hoặc "pipe up" (nói to lên).

Usage Note

Chỉ một vật thể hình trụ rỗng, dùng để vận chuyển chất lỏng hoặc khí. Có thể làm bằng kim loại, nhựa, hoặc các vật liệu khác. Khác với 'tube' ở chỗ 'pipe' thường lớn và cứng hơn.

Prepositions

in of for

in the pipe (bên trong ống), pipe of (ống làm bằng chất liệu gì), pipe for (ống dùng cho mục đích gì). Ví dụ: There's water in the pipe. This is a pipe of steel. A pipe for irrigation.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + pipe
  • drainage drainage pipe
    (ống thoát nước)
  • water water pipe
    (ống nước)
  • gas gas pipe
    (ống dẫn khí ga)
  • tobacco tobacco pipe
    (tẩu thuốc lá)
  • exhaust exhaust pipe
    (ống xả (khí thải))
Verb + pipe
  • smoke smoke a pipe
    (hút tẩu thuốc)
  • lay lay pipes
    (lắp đặt đường ống)
  • fix fix a pipe
    (sửa ống nước)
  • burst the pipe burst
    (ống bị vỡ)
  • pipe pipe water
    (dẫn nước qua ống)
Adjective + pipe
  • broken a broken pipe
    (một ống bị vỡ/hỏng)
  • rusty a rusty pipe
    (một ống bị gỉ sét)
  • main the main pipe
    (ống chính)

Idioms

  • Pipe down!

    Yên lặng đi!; Trật tự nào!

    "Hey, pipe down! I'm trying to study here."

    (Này, im lặng đi! Tôi đang cố gắng học bài đây.)

  • Pipe up

    Lên tiếng, nói to lên (thường một cách bất ngờ hoặc rụt rè)

    "No one said anything, then a small voice piped up from the back."

    (Không ai nói gì, rồi một giọng nói nhỏ nhẹ cất lên từ phía sau.)

  • Put that in your pipe and smoke it

    Hãy chấp nhận sự thật đó đi; hãy suy nghĩ kỹ về điều đó đi (thường dùng khi nói điều gì đó không mong muốn nhưng là sự thật)

    "I'm not helping you anymore. Put that in your pipe and smoke it!"

    (Tôi sẽ không giúp bạn nữa đâu. Hãy chấp nhận sự thật đó đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pipe

noun
Lật mặt

Một ống dùng để dẫn nước, khí ga, dầu hoặc các chất lỏng khác.

"The plumber is fixing a leaking pipe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they pipe water directly to the village!
Chà, họ dẫn nước trực tiếp đến làng bằng đường ống!
Phủ định
Oh no, the plumbers didn't pipe the gas line correctly.
Ôi không, thợ sửa ống nước đã không lắp đặt đường ống dẫn khí đúng cách.
Nghi vấn
Hey, did you see them pipe the frosting onto the cake?
Này, bạn có thấy họ bơm kem lên bánh không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plumber used a pipe to fix the leak.
Người thợ sửa ống nước đã dùng một cái ống để sửa chỗ rò rỉ.
Phủ định
They do not pipe the gas directly into the building.
Họ không dẫn khí đốt trực tiếp vào tòa nhà.
Nghi vấn
Did he pipe frosting onto the cake?
Anh ấy đã bóp kem lên bánh phải không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plumber pipes the water to the new house.
Người thợ sửa ống nước dẫn nước đến ngôi nhà mới.
Phủ định
The city did not pipe the gas to that area.
Thành phố đã không dẫn khí đốt đến khu vực đó.
Nghi vấn
Did they pipe the oil through the new pipeline?
Họ có dẫn dầu qua đường ống mới không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pipe the icing onto the cake carefully.
Bóp kem lên bánh cẩn thận.
Phủ định
Don't pipe water through the old pipes.
Đừng dẫn nước qua những đường ống cũ.
Nghi vấn
Do pipe the cake layers now!
Hãy bóp kem lên các lớp bánh ngay bây giờ!

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to smoke a pipe after dinner.
Ông tôi thường hút tẩu sau bữa tối.
Phủ định
She didn't use to pipe frosting onto cakes, but now she's a professional baker.
Cô ấy đã từng không trang trí bánh bằng kem (dùng túi bắt kem), nhưng bây giờ cô ấy là một thợ làm bánh chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Did they use to pipe water from the river to their fields?
Họ đã từng dẫn nước từ sông về ruộng của họ bằng ống (pipe) phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pipe".

Biểu tượng của trí tuệ và sự suy tư

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn học và phim ảnh, hình ảnh một người đàn ông (như Sherlock Holmes) hút tẩu thuốc (tobacco pipe) thường gắn liền với sự trầm tư, trí tuệ, và khả năng suy luận sắc bén. Việc hút tẩu được xem là một hành động thư giãn, giúp tập trung suy nghĩ.

Kèn túi (Bagpipes) và văn hóa Scotland

Kèn túi (bagpipes) là một loại nhạc cụ truyền thống nổi tiếng, đặc biệt là ở Scotland. Nó là một phần không thể thiếu trong các nghi lễ, lễ hội và quân đội Scotland, tượng trưng cho di sản văn hóa phong phú và tinh thần chiến đấu mạnh mẽ của người dân nơi đây.