(Top Banner Ad)
piss
B2
Danh từ B2 Cơ thể người, Ngôn ngữ đời thường

piss

UK: /pɪs/ • US: /pɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đi tiểu tức giận phát cáu làm bực mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Urine; the act of urinating.

Vietnamese Meaning

Nước tiểu; hành động đi tiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needed to take a piss after drinking so much beer."

    "Anh ấy cần đi tiểu sau khi uống quá nhiều bia."

  • "He was pissed when he found out he'd been cheated."

    "Anh ta đã rất tức giận khi phát hiện ra mình bị lừa."

  • "Stop pissing me around!"

    "Đừng có trêu ngươi tôi nữa!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb piss tiểu tiện, đi đái; làm tức giận
Noun piss nước tiểu, sự tiểu tiện; sự tức giận
Adjective pissy dễ cáu kỉnh, gắt gỏng; hôi mùi nước tiểu
Adjective (informal intensifier) pissing rất, cực kỳ (thường dùng với nghĩa tiêu cực, vd: 'pissing rain' nghĩa là mưa rất to)

Synonyms

Subject Area

Cơ thể người, Ngôn ngữ đời thường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pī́s-
Proto-Germanic
*pissa-
Old French
pisser
Middle English
pissen

Nguồn gốc của từ "piss"

Từ "piss" có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, có lẽ mang tính tượng thanh, mô phỏng âm thanh khi đi tiểu. Ban đầu, đây là một từ thông dụng và không thô tục để chỉ hành động tiểu tiện. Tuy nhiên, qua thời gian, đặc biệt là từ thế kỷ 18 trở đi, nó dần trở nên được coi là tục tĩu và không phù hợp trong các cuộc trò chuyện trang trọng, thay vào đó người ta dùng "urinate" hoặc "pee".

Usage Note

Trong ngữ cảnh trang trọng, nên tránh sử dụng từ này. 'Piss' là một từ ngữ suồng sã, thậm chí thô tục để chỉ nước tiểu. Các từ thay thế trang trọng hơn có thể là 'urine' (nước tiểu) và 'urination' (hành động đi tiểu).

Prepositions

take a piss

'Take a piss' nghĩa là đi tiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + piss
  • take take a piss
    (đi tiểu, đi đái (thô tục))
  • piss piss someone off
    (làm ai đó tức giận, chọc tức ai đó)
  • piss piss down
    ((mưa) nặng hạt, ào ạt)
  • piss piss oneself (laughing)
    (cười lăn cười bò, cười tè ra quần)
Adjective + piss
  • piss piss poor
    (rất nghèo, nghèo rớt mồng tơi; rất tệ)
  • piss piss wet through
    (ướt sũng, ướt như chuột lột)
Noun phrase with piss
  • a piss-take a piss-take
    (sự chế giễu, sự trêu chọc)

Idioms

  • piss off

    cút đi!, biến đi!; làm ai đó tức giận

    "Just piss off, I'm busy! / His attitude really pisses me off."

    (Biến đi, tôi đang bận! / Thái độ của anh ta thực sự làm tôi bực mình.)

  • take the piss out of someone

    chế giễu, trêu chọc ai đó

    "My friends always take the piss out of me for my bad singing."

    (Bạn bè tôi luôn trêu chọc tôi vì tôi hát dở.)

  • piss oneself laughing

    cười té ghế, cười lăn cười bò

    "The comedian was so funny, I almost pissed myself laughing."

    (Anh diễn viên hài buồn cười quá, tôi suýt cười té ghế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piss

Danh từ
Lật mặt

Nước tiểu; hành động đi tiểu.

"He needed to take a piss after drinking so much beer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piss".

Tính tục tĩu và vai trò của "piss"

Từ "piss" được coi là một từ thô tục trong tiếng Anh, hiếm khi được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự. Tuy nhiên, nó lại thường được dùng một cách không chính thức như một từ tăng cường mức độ (intensifier) để nhấn mạnh sự tức giận, thất vọng hoặc mức độ của một điều gì đó (ví dụ: "pissing rain" nghĩa là mưa rất to).

Sự khác biệt giữa "piss", "pee" và "urinate"

Trong tiếng Anh, có nhiều từ để chỉ hành động tiểu tiện, mỗi từ mang một sắc thái khác nhau. "Urinate" là từ trang trọng và y học nhất. "Pee" là từ thông tục, thân mật và được chấp nhận hơn trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, kể cả với trẻ em. Còn "piss" là từ thô tục nhất, thường được dùng trong giao tiếp rất thân mật hoặc khi thể hiện sự giận dữ.