annoy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make someone a little angry; irritate.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó hơi tức giận; làm khó chịu, gây phiền toái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His constant whistling really annoys me."
"Tiếng huýt sáo liên tục của anh ấy thực sự làm tôi khó chịu."
-
"It annoys me that he never helps with the housework."
"Tôi khó chịu vì anh ta không bao giờ giúp đỡ việc nhà."
-
"Don't annoy your sister!"
"Đừng làm phiền em gái của con!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | annoyance | Sự phiền toái; điều gây khó chịu |
| Adjective | annoying | Gây phiền phức, khó chịu (chỉ tính chất) |
| Adjective | annoyed | Bị làm phiền, bực mình (chỉ cảm xúc) |
| Adverb | annoyingly | Một cách gây phiền phức, khó chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Annoy thường diễn tả sự khó chịu nhẹ, không nghiêm trọng như anger hoặc enrage. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động hoặc tình huống lặp đi lặp lại gây ra sự khó chịu. So sánh với 'irritate' (gây khó chịu), 'bother' (làm phiền), và 'pester' (quấy rầy). 'Irritate' có thể ám chỉ sự khó chịu về thể chất lẫn tinh thần. 'Bother' thường liên quan đến việc gây gián đoạn. 'Pester' mạnh hơn, ám chỉ sự quấy rầy liên tục và dai dẳng.
Prepositions
Mặc dù 'annoy' có thể đi kèm với giới từ, nhưng thường không được sử dụng trực tiếp với giới từ để chỉ người bị làm phiền. Thay vào đó, ta dùng 'be annoyed with/by/at' để diễn tả ai đó cảm thấy bị làm phiền. Ví dụ: 'She was annoyed with him for being late.' 'He was annoyed by the constant noise.' 'I was annoyed at his behavior.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly annoy (Liên tục làm phiền/gây khó chịu)
-
slightly slightly annoy (Làm phiền một chút)
-
deeply deeply annoy (Làm bực mình sâu sắc)
-
people annoy people (Làm phiền mọi người)
-
neighbor annoy the neighbor (Làm phiền hàng xóm)
-
colleagues annoy colleagues (Gây khó chịu cho đồng nghiệp)
Idioms
-
Annoy the hell out of someone
Làm ai đó cực kỳ bực mình/tức giận (thành ngữ mạnh)
"His constant whistling annoys the hell out of me."
(Tiếng huýt sáo liên tục của anh ta làm tôi cực kỳ bực mình.)
-
What annoys me most is...
Điều làm tôi khó chịu nhất là...
"What annoys me most is waiting in long lines."
(Điều làm tôi khó chịu nhất là phải chờ đợi trong các hàng dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
annoy
VerbLàm cho ai đó hơi tức giận; làm khó chịu, gây phiền toái.
"His constant whistling really annoys me."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he continues to annoy his sister is obvious. |
Việc anh ta tiếp tục làm phiền em gái mình là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether the constant annoyance will stop is not known. |
Việc sự khó chịu liên tục có dừng lại hay không thì không ai biết. |
| Nghi vấn | Why he finds it so annoyingly difficult to be on time is a mystery. |
Tại sao anh ta thấy việc đúng giờ lại khó chịu đến vậy là một điều bí ẩn. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should not annoy his sister. |
Anh ấy không nên làm phiền em gái mình. |
| Phủ định | You mustn't annoy the teacher during the exam. |
Bạn không được làm phiền giáo viên trong suốt kỳ thi. |
| Nghi vấn | Could she annoy him with her constant questions? |
Cô ấy có thể làm phiền anh ta với những câu hỏi liên tục của mình không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always annoys me with his loud music. |
Anh ấy luôn làm phiền tôi bằng tiếng nhạc ồn ào của mình. |
| Phủ định | She doesn't annoy anyone intentionally. |
Cô ấy không cố ý làm phiền ai cả. |
| Nghi vấn | Does it annoy you when people talk loudly on the phone? |
Bạn có thấy khó chịu khi mọi người nói lớn tiếng trên điện thoại không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were so easily annoyed, I would apologize now. |
Nếu tôi biết bạn dễ bị làm phiền như vậy, tôi sẽ xin lỗi ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so annoyingly persistent, he wouldn't have given in to her demands. |
Nếu cô ấy không dai dẳng một cách khó chịu như vậy, anh ấy đã không nhượng bộ những yêu cầu của cô ấy. |
| Nghi vấn | If they had arrived earlier, would they be so annoyed by the delay now? |
Nếu họ đến sớm hơn, liệu họ có cảm thấy khó chịu vì sự chậm trễ bây giờ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he feels bored, he annoys his sister. |
Nếu anh ấy cảm thấy buồn chán, anh ấy làm phiền em gái mình. |
| Phủ định | If you don't get enough sleep, you don't deal with annoyance very well. |
Nếu bạn không ngủ đủ giấc, bạn không đối phó tốt với sự khó chịu. |
| Nghi vấn | If the children are tired, do they become annoying? |
Nếu bọn trẻ mệt mỏi, chúng có trở nên khó chịu không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His constant complaining annoys everyone. |
Sự phàn nàn liên tục của anh ấy làm phiền mọi người. |
| Phủ định | Why doesn't she find his behavior annoyingly rude? |
Tại sao cô ấy không thấy hành vi của anh ta thô lỗ một cách khó chịu? |
| Nghi vấn | Who finds his jokes annoying? |
Ai thấy những trò đùa của anh ấy khó chịu? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant buzzing of the mosquito really annoys me. |
Tiếng vo vo liên tục của con muỗi thực sự làm tôi khó chịu. |
| Phủ định | Didn't his rude behavior annoy you? |
Hành vi thô lỗ của anh ta không làm bạn khó chịu sao? |
| Nghi vấn | Is the annoying sound coming from the engine? |
Âm thanh khó chịu đó có phải phát ra từ động cơ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to annoy her brother by playing loud music. |
Cô ấy sẽ làm phiền em trai bằng cách bật nhạc lớn. |
| Phủ định | I am not going to let his annoyance affect my work. |
Tôi sẽ không để sự khó chịu của anh ấy ảnh hưởng đến công việc của tôi. |
| Nghi vấn | Are they going to annoyingly criticize everything we do? |
Họ có định chỉ trích một cách khó chịu mọi thứ chúng ta làm không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always annoys me with his constant complaining. |
Anh ấy luôn làm tôi khó chịu với những lời phàn nàn liên tục của mình. |
| Phủ định | She doesn't annoy her sister on purpose. |
Cô ấy không cố ý làm phiền em gái mình. |
| Nghi vấn | Does the sound of chewing annoy you? |
Âm thanh nhai có làm bạn khó chịu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annoy".
